3.027.000 

Sản phẩm Inox

La Inox

80.000 
2.700.000 

Sản phẩm Inox

Lưới Inox

200.000 

Sản phẩm Inox

Phụ Kiện Inox

30.000 
2.391.000 
216.000 

C75700 Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Niken Kẽm Cao Cấp

1. Giới Thiệu C75700 Copper Alloys

C75700 Copper Alloys thuộc nhóm hợp kim đồng–niken–kẽm, thường được biết đến với tên gọi Nickel Silver. Vật liệu này có thành phần chính bao gồm khoảng 65% đồng (Cu), 12% niken (Ni) và 23% kẽm (Zn). Nhờ tỷ lệ niken cao, hợp kim có màu sáng bạc đẹp mắt, độ cứng và khả năng chống ăn mòn vượt trội.

Khác với các hợp kim đồng truyền thống như CuZn5 Copper Alloys hay CuZn36Pb1.5 Copper Alloys, C75700 được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng vừa mang tính kỹ thuật vừa yêu cầu thẩm mỹ. Đây là một lựa chọn lý tưởng trong ngành hàng hải, điện tử, cơ khí và cả nghệ thuật trang trí.

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của C75700 Copper Alloys

C75700 Copper Alloys có nhiều đặc tính nổi bật giúp nó trở thành vật liệu được ưa chuộng:

  • Thành phần hóa học: ~65% Cu, 12% Ni, 23% Zn.

  • Cơ tính: Độ bền kéo đạt từ 400–600 MPa, độ giãn dài 10–25% tùy trạng thái nhiệt luyện.

  • Khả năng chống ăn mòn: Hoạt động bền bỉ trong môi trường ẩm ướt, nước biển, hóa chất nhẹ.

  • Dẫn điện – dẫn nhiệt: Thấp hơn đồng nguyên chất nhưng vẫn đáp ứng yêu cầu trong một số ứng dụng điện tử.

  • Gia công: Dễ dàng thực hiện cán, kéo, dập, hàn và đánh bóng bề mặt.

So với CuZn35Ni2 Copper Alloys, hợp kim C75700 có tỷ lệ niken cao hơn, dẫn đến khả năng chống ăn mòn và độ bóng bề mặt tốt hơn. Điều này khiến nó trở thành vật liệu hoàn hảo trong các sản phẩm đòi hỏi tính ổn định lâu dài.

3. Ứng Dụng Của C75700 Copper Alloys

Hợp kim đồng–niken–kẽm C75700 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Ngành điện – điện tử: Chế tạo các linh kiện như lò xo điện, đầu nối, tiếp điểm.

  • Ngành hàng hải: Dùng trong các chi tiết tiếp xúc trực tiếp với nước biển nhờ khả năng chống ăn mòn cao.

  • Trang trí – nghệ thuật: Ứng dụng trong chế tạo nhạc cụ, đồ trang sức, vật dụng mỹ nghệ nhờ màu sáng bạc bắt mắt.

  • Cơ khí chế tạo: Sản xuất bu lông, vòng bi, chi tiết máy chịu tải vừa.

  • Đồng hồ cao cấp: Tận dụng ưu thế thẩm mỹ, độ bóng và khả năng chống gỉ.

So với CuZn38Pb1.5 Copper Alloys, hợp kim C75700 không chỉ bền hơn mà còn có giá trị thẩm mỹ vượt trội, được sử dụng trong các lĩnh vực đòi hỏi cả kỹ thuật và sự tinh tế.

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của C75700 Copper Alloys

Một số ưu điểm nổi bật của hợp kim C75700:

  • Chống ăn mòn tuyệt vời: Đặc biệt trong môi trường nước biển và ẩm ướt.

  • Độ bền cơ học tốt: Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật trong nhiều ứng dụng cơ khí.

  • Tính thẩm mỹ cao: Bề mặt sáng bóng, dễ đánh bóng, thích hợp trong các sản phẩm trang trí.

  • Gia công linh hoạt: Phù hợp với nhiều phương pháp chế tạo như cán, kéo, dập, hàn.

  • Ứng dụng đa dạng: Từ công nghiệp nặng đến trang trí, điện tử và hàng hải.

Nếu bạn quan tâm đến các giải pháp vật liệu cơ khí toàn diện, có thể tham khảo thêm tại Vật Liệu Cơ Khí.

5. Tổng Kết

C75700 Copper Alloys là một hợp kim đồng–niken–kẽm toàn diện, mang lại sự kết hợp hài hòa giữa tính bền bỉ, khả năng chống ăn mòn và giá trị thẩm mỹ. Nhờ đặc tính kỹ thuật ổn định và tính ứng dụng đa dạng, hợp kim này đã trở thành lựa chọn hàng đầu trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là hàng hải, điện tử và trang trí.

So với các hợp kim đồng khác như CuZn5, CuZn36Pb1.5 hay CuZn35Ni2, C75700 nổi bật với màu bạc sáng, độ bền cao và khả năng hoạt động ổn định lâu dài. Đây chắc chắn là một vật liệu đáng cân nhắc cho cả nhà sản xuất và người tiêu dùng.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    CW610N Materials

    CW610N Materials – Hợp Kim Đồng – Thau Dẫn Điện Tốt, Chống Mài Mòn Và [...]

    Tấm Đồng 0.11mm Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Tấm Đồng 0.11mm Và Ứng Dụng Của Nó 1. Tấm Đồng [...]

    Cuộn Inox 201 3mm

    Cuộn Inox 201 3mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu về [...]

    Thép 301 Là Gì?

    Thép 301 – Thép Không Gỉ Austenitic Độ Bền Cao 1. Thép 301 Là Gì? [...]

    CW101C Copper Alloys

    CW101C Copper Alloys – Đồng Thau Chất Lượng Cao 1. Vật Liệu CW101C Là Gì? [...]

    Thép Không Gỉ UNS S41500 Là Gì?

    Thép Không Gỉ UNS S41500 – Martensitic Chịu Mài Mòn Cao 1. Giới Thiệu Thép [...]

    Đồng Cuộn 3mm

    Đồng Cuộn 3mm – Vật Liệu Dẫn Điện Hiệu Suất Cao Cho Ứng Dụng Công [...]

    Vật Liệu X2CrNiMnMoN25-18-6-5

    Vật Liệu X2CrNiMnMoN25-18-6-5 1. Giới Thiệu Vật Liệu X2CrNiMnMoN25-18-6-5 Là Gì? 🧪 X2CrNiMnMoN25-18-6-5 là loại [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    168.000 

    Sản phẩm Inox

    Hộp Inox

    70.000 
    21.000 
    34.000 

    Sản phẩm Inox

    Phụ Kiện Inox

    30.000 
    3.027.000 
    13.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo