1.579.000 
2.391.000 
54.000 
34.000 

Sản phẩm Inox

Lá Căn Inox

200.000 

Sản phẩm Inox

Lục Giác Inox

120.000 

Thép Không Gỉ UNS S41500 – Martensitic Chịu Mài Mòn Cao

1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ UNS S41500 Là Gì?

🧪 Thép Không Gỉ UNS S41500 là thép martensitic không gỉ nổi bật với hàm lượng C ~0.15–0.25%Cr ~12–14%, mang lại độ cứng tốt, khả năng chống mài mòn vừa phải và chống ăn mòn trung bình. Loại thép này thường được sử dụng trong dao cắt, lưỡi kéo, trục, van, chi tiết máy chịu mài mòn hoặc áp lực vừa phải, nơi cần độ bền cơ học và khả năng chống mài mòn ổn định.

UNS S41500 có thể nhiệt luyện để đạt độ cứng và độ bền tối ưu, đồng thời dễ gia công và hàn. Thép này phù hợp với môi trường làm việc oxy hóa nhẹ đến trung bình, mang lại hiệu quả kinh tế cho các dự án công nghiệp vừa và nhỏ.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Không Gỉ UNS S41500

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: 0.15 – 0.25%

  • Cr: 12 – 14%

  • Ni: ≤ 0.60%

  • Mn: ≤ 1.0%

  • Si: ≤ 1.0%

  • P: ≤ 0.04%

  • S: ≤ 0.03%

  • Fe: phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học (sau nhiệt luyện):

  • Độ bền kéo (Rm): 600 – 850 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 350 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 12%

  • Độ cứng: có thể đạt tới 52–56 HRC

  • Tỷ trọng: ~7.7 g/cm³

💡 Đặc điểm nổi bật:

  • Độ cứng cao và khả năng chống mài mòn tốt.

  • Chống ăn mòn vừa phải, phù hợp môi trường oxy hóa nhẹ đến trung bình.

  • Gia công và hàn thuận lợi, dễ tạo hình và lắp ráp.

  • Ổn định cơ tính sau nhiệt luyện, bề mặt sáng bóng.

  • Chi phí hợp lý, phù hợp nhiều dự án công nghiệp.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Thép Không Gỉ UNS S41500

🏭 Nhờ độ cứng, khả năng chống mài mòn và độ bền cơ học ổn định, S41500 được sử dụng rộng rãi:

  • Ngành chế tạo dao và dụng cụ cắt: dao bếp, dao công nghiệp, lưỡi kéo chịu lực trung bình.

  • Ngành cơ khí và chế tạo máy: trục, van, bánh răng chịu mài mòn vừa phải.

  • Ngành ô tô: chi tiết động cơ, van, trục chịu tải vừa phải.

  • Thiết bị gia dụng và điện tử: vỏ máy, linh kiện cần độ bền và chống mài mòn.

  • Ngành thực phẩm: thiết bị chế biến chịu nhiệt và môi trường ăn mòn nhẹ.

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Không Gỉ UNS S41500

✨ Những ưu điểm chính của S41500:
✅ Độ cứng và khả năng chống mài mòn vừa phải sau nhiệt luyện.
✅ Chống ăn mòn trung bình, phù hợp môi trường oxy hóa nhẹ đến trung bình.
✅ Gia công và hàn thuận lợi, dễ tạo hình và lắp ráp.
✅ Ổn định cơ tính và hình dạng sau nhiệt luyện, bề mặt sáng bóng.
✅ Chi phí hợp lý, đáp ứng đa dạng các ứng dụng công nghiệp.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Thép Không Gỉ UNS S41500

🔍 Thép Không Gỉ UNS S41500 là thép martensitic với Cr ~12–14% và C ~0.15–0.25%, mang lại độ cứng tốt, khả năng chống mài mòn vừa phải và độ bền cơ học ổn định. Đây là lựa chọn lý tưởng cho dao cắt, trục, van, chi tiết máy và thiết bị chịu mài mòn vừa phải, trong môi trường làm việc oxy hóa nhẹ đến trung bình.

S41500 bền bỉ, đáng tin cậy và kinh tế, đáp ứng các yêu cầu chống ăn mòn, chịu nhiệt và khả năng gia công dễ dàng, phù hợp nhiều ngành công nghiệp từ cơ khí, ô tô, chế tạo dụng cụ đến thực phẩm và thiết bị gia dụng.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Inox X10Cr13 Là Gì?

    Inox X10Cr13 Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox X10Cr13 là một [...]

    Shim Đồng Thau 3.5mm

    Shim Đồng Thau 3.5mm – Lá Hợp Kim Dày, Chịu Lực Tốt Cho Cơ Khí [...]

    1.4466 Stainless Steel

    1.4466 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. Giới thiệu [...]

    Lá Căn Inox 410 1.2mm

    Lá Căn Inox 410 1.2mm – Chất Liệu Bền Bỉ Giới Thiệu Về Lá Căn [...]

    08X18H10T là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu 08X18H10T và ứng dụng trong công nghiệp 1. 08X18H10T là [...]

    SUS304 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu SUS304 và ứng dụng trong công nghiệp 1. SUS304 là [...]

    Vật Liệu X4CrNi18-12

    Vật Liệu X4CrNi18-12 1. Vật Liệu X4CrNi18-12 Là Gì? 🧪 X4CrNi18-12 là một loại thép [...]

    Lá Căn Đồng Thau 0.01mm Là Gì?

    Lá Căn Đồng Thau 0.01mm 1. Lá Căn Đồng Thau 0.01mm Là Gì? Lá căn [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    2.700.000 
    13.000 

    Sản phẩm Inox

    Vuông Đặc Inox

    120.000 
    16.000 
    11.000 

    Sản phẩm Inox

    Shim Chêm Inox

    200.000 
    34.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo