Sản phẩm Inox

Lưới Inox

200.000 

Sản phẩm Inox

Láp Inox

90.000 
48.000 
13.000 
1.831.000 

C61600 Materials – Đồng Nhôm Bronze Cường Độ Cao

1. Vật Liệu Đồng C61600 Là Gì?

🟢 Đồng C61600, còn được gọi là Aluminum Bronze Alloy, là một loại hợp kim đồng – nhôm có tính chất cơ học vượt trội, nổi bật nhờ khả năng chịu lực, chống mài mòn và kháng ăn mòn cực tốt. Vật liệu này thường được sử dụng trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt, đặc biệt là trong dầu khí, hàng hải và sản xuất linh kiện cơ khí chính xác.

C61600 có thành phần chủ yếu gồm: 83–87% đồng (Cu), 8,5–11% nhôm (Al), 2–4% sắt (Fe), mangan (Mn) và một lượng nhỏ niken (Ni). Nhờ sự kết hợp này, hợp kim đạt được độ bền cao, khả năng chống gỉ tốt và duy trì hiệu suất ổn định trong môi trường nước biển, hóa chất hoặc áp lực cơ học lớn.

👉 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Đồng C61600

⚡ Những đặc tính kỹ thuật nổi bật của C61600:

  • Thành phần hóa học:

    • Đồng (Cu): 83–87%

    • Nhôm (Al): 8,5–11%

    • Sắt (Fe): 2–4%

    • Mangan (Mn): ≤ 1,5%

    • Niken (Ni): ≤ 1%

    • Tạp chất khác: ≤ 0,5%

  • Cơ tính:

    • Độ bền kéo: 550–750 MPa

    • Giới hạn chảy: 300–500 MPa

    • Độ cứng Brinell: 150–200 HB

    • Độ giãn dài: 10–18%

  • Khả năng chống ăn mòn:

    • Bền vững trong môi trường nước biển, dung dịch muối và hóa chất.

    • Chống rỗ bề mặt, hạn chế nứt do ứng suất.

  • Tính chất vật lý:

    • Mật độ: 7,6–7,7 g/cm³

    • Nhiệt độ nóng chảy: 1040–1070°C

    • Độ dẫn điện: khoảng 6–8% IACS

    • Độ dẫn nhiệt: trung bình.

👉 Xem thêm: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của Đồng C61600

🏭 Với các tính chất nổi bật, C61600 được ứng dụng đa dạng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp:

  • Ngành hàng hải: Chế tạo cánh quạt tàu, trục chân vịt, bộ phận bơm và van tiếp xúc trực tiếp với nước biển.

  • Ngành dầu khí: Van, khớp nối, ống dẫn và chi tiết máy hoạt động trong môi trường áp lực cao.

  • Cơ khí chế tạo: Bánh răng, ổ trục, chi tiết chịu tải trọng lớn.

  • Ngành điện – nhiệt: Linh kiện cần độ dẫn nhiệt ổn định kết hợp với độ bền cơ học.

  • Trang trí nội thất và kiến trúc: Các chi tiết kim loại có độ bền, màu sắc sang trọng và chống oxy hóa tốt.

👉 Tham khảo thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Đồng C61600

✨ Những ưu điểm chính:

  • Kháng ăn mòn vượt trội trong môi trường biển và công nghiệp nặng.

  • Độ bền cơ học cao, đáp ứng yêu cầu khắt khe của nhiều ngành kỹ thuật.

  • Khả năng gia công tốt, phù hợp với tiện, phay, hàn, đúc và cán.

  • Tuổi thọ dài, giảm thiểu chi phí bảo dưỡng.

  • Ứng dụng rộng rãi, từ hàng hải, dầu khí đến cơ khí và trang trí.

👉 Xem thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

C61600 Materials là loại hợp kim đồng nhôm cao cấp, nổi bật nhờ khả năng chống ăn mòn, độ bền cơ học cao và tính linh hoạt trong gia công. Đây là giải pháp lý tưởng cho các ứng dụng trong ngành hàng hải, dầu khí, cơ khí chế tạo và công nghiệp nặng.

👉 Với hiệu suất ổn định và tuổi thọ lâu dài, C61600 giúp nâng cao độ tin cậy của sản phẩm và hiệu quả sản xuất công nghiệp.

🔗 Tìm hiểu thêm: Kim loại đồng

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Đồng Hợp Kim CuAg0.10P Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CuAg0.10P 1. Đồng Hợp Kim CuAg0.10P Là Gì? Đồng hợp kim CuAg0.10P [...]

    Thép 904S13 Là Gì?

    Thép 904S13 1. Thép 904S13 Là Gì? Thép 904S13 là một loại thép không gỉ [...]

    Đồng C10200 Là Gì?

    Đồng C10200 1. Đồng C10200 Là Gì? Đồng C10200, còn được gọi là Oxygen-Free Copper [...]

    Thép SAE 30302 Là Gì?

    Bài Viết Chi Tiết Về Thép SAE 30302 1. Thép SAE 30302 Là Gì? Thép [...]

    Vật Liệu 1.4640 (X9CrNiSiNCe21-11-2)

    Vật Liệu 1.4640 (X9CrNiSiNCe21-11-2) 1. Vật Liệu 1.4640 Là Gì? Vật liệu 1.4640, còn gọi [...]

    Tấm Inox 410 13mm

    Tấm Inox 410 13mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Vật Liệu 019Cr19Mo2NbTi

    1. Giới Thiệu Vật Liệu 019Cr19Mo2NbTi Là Gì? 🧪 Vật liệu 019Cr19Mo2NbTi là thép không [...]

    Lá Căn Inox 304 0.16mm

    Lá Căn Inox 304 0.16mm – Giải Pháp Vật Liệu Chất Lượng Cao Giới Thiệu [...]

    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    48.000 

    Sản phẩm Inox

    Phụ Kiện Inox

    30.000 
    34.000 
    16.000 
    27.000 

    Sản phẩm Inox

    Lục Giác Inox

    120.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo