1.130.000 
21.000 
242.000 

Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 
32.000 
42.000 

Sản phẩm Inox

Dây Inox

80.000 
61.000 

CW608N Materials – Hợp Kim Đồng – Thau Chống Mài Mòn, Dẫn Điện Tốt Và Gia Công Chính Xác

1. Giới Thiệu CW608N Materials

🟢 CW608N Materials, còn gọi là Brass Alloy CW608N, là hợp kim đồng – thau cao cấp được thiết kế để chống mài mòn vượt trội, dẫn điện ổn địnhgia công chính xác. Thành phần chính gồm đồng (Cu), kẽm (Zn)chì (Pb), giúp CW608N đạt được độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn hiệu quả và hiệu suất sử dụng ổn định trong các môi trường công nghiệp đa dạng.

Vật liệu này được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực cơ khí chính xác, thiết bị điện – điện tử, van – ống kỹ thuật, và ngành năng lượng – nhiệt, nơi cần các chi tiết có tuổi thọ lâu dài, dẫn điện tốt và hiệu suất vận hành cao.

👉 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của CW608N Materials

⚙️ Thông số kỹ thuật tiêu biểu:

Thành phần hóa học:

  • Đồng (Cu): 58–61%

  • Kẽm (Zn): 36–39%

  • Chì (Pb): 1.5–2.5%

  • Thiếc (Sn): ≤ 0.3%

  • Nguyên tố khác (Fe, Ni…): ≤ 0.3%

Cơ tính:

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 450–640 MPa

  • Giới hạn chảy (Yield Strength): 260–390 MPa

  • Độ cứng Brinell (HB): 120–180

  • Độ giãn dài: 15–25%

Tính chất vật lý:

  • Mật độ: ~8.47 g/cm³

  • Nhiệt độ nóng chảy: 890–940 °C

  • Độ dẫn điện: 23–27% IACS

  • Độ dẫn nhiệt: ~120 W/m.K

Khả năng chịu môi trường:

  • Chống ăn mòn hiệu quả trong nước, dầu, khí quyển và môi trường công nghiệp nhẹ.

  • Duy trì độ sáng bóng và ổn định lâu dài trong điều kiện ẩm, nhiệt độ trung bình và va đập cơ học.

  • Không bị oxy hóa nhanh, đảm bảo tuổi thọ chi tiết và thiết bị.

👉 Xem thêm: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của CW608N Materials

🏭 CW608N được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực công nghiệp nhờ khả năng chống mài mòn, dẫn điện tốt, và gia công linh hoạt:

Ngành cơ khí chính xác:

  • Gia công trục, bánh răng, bạc lót, khớp nối và các chi tiết truyền động.

  • Dễ dàng thực hiện các quy trình tiện, phay, khoan, hàn và CNC với độ chính xác cao.

Ngành điện – điện tử:

  • Sản xuất đầu nối, thanh dẫn điện, tiếp điểm và linh kiện tản nhiệt.

  • Dẫn điện ổn định, bền lâu, đảm bảo hiệu suất hoạt động liên tục.

Ngành van – ống – phụ kiện kỹ thuật:

  • Gia công van, đầu nối, ống dẫn và phụ kiện thủy lực – khí nén.

  • Hoạt động bền bỉ trong môi trường áp suất và nhiệt độ thay đổi, chống ăn mòn nhẹ.

Ngành năng lượng – nhiệt:

  • Ứng dụng trong bộ trao đổi nhiệt, thiết bị làm mát và hệ thống dẫn nhiệt công nghiệp.

  • Tối ưu hóa truyền nhiệt, tăng hiệu suất vận hành và tiết kiệm năng lượng.

Ngành hàng hải và trang trí công nghiệp:

  • Gia công tay nắm, bản lề, phụ kiện trang trí và chi tiết công nghiệp cao cấp.

  • Chống ăn mòn tốt trong môi trường nước biển và công nghiệp.

👉 Tham khảo thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của CW608N Materials

CW608N mang lại nhiều ưu điểm vượt trội cho người sử dụng và nhà sản xuất:

  • Chống ăn mòn mạnh mẽ: Bền trong môi trường nước, dầu, khí quyển công nghiệp.

  • Gia công dễ dàng: Có thể tiện, phay, hàn, mạ và đánh bóng mịn màng.

  • Độ bền cơ học cao: Ổn định trong điều kiện rung động, va đập và tải trọng liên tục.

  • Dẫn nhiệt – dẫn điện hiệu quả: Giúp nâng cao hiệu suất truyền năng lượng.

  • Bề mặt thẩm mỹ: Giữ độ sáng bóng lâu dài, dễ mạ hoặc xử lý bề mặt.

  • Chi phí hợp lý: Cân bằng giữa hiệu suất kỹ thuật và chi phí đầu tư.

👉 Xem thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

CW608N Materials là hợp kim đồng – thau cao cấp, kết hợp hoàn hảo giữa khả năng chống mài mòn, dẫn điện – dẫn nhiệt tốtgia công linh hoạt. Với hiệu suất ổn định và độ bền cao, CW608N là lựa chọn lý tưởng cho các ngành cơ khí, điện – điện tử, năng lượng, hàng hải và trang trí công nghiệp.

👉 Nếu bạn đang tìm kiếm hợp kim đồng – thau có độ bền, dễ gia công và chống ăn mòn vượt trội, CW608N là giải pháp tối ưu.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan

    SAE 51429 Material

    SAE 51429 Material – Thép Không Gỉ Ferritic, Ổn Định & Chống Oxy Hóa ⚙️ [...]

    Tìm Hiểu Về Inox 06Cr18Ni11Ti Và Ứng Dụng Của Nó

    Tìm Hiểu Về Inox 06Cr18Ni11Ti Và Ứng Dụng Của Nó 1. Inox 06Cr18Ni11Ti Là Gì? [...]

    Niken Hợp Kim Sandvik Grade Alloys: Chống Ăn Mòn, Chịu Nhiệt, Ứng Dụng Công Nghiệp

    Trong ngành công nghiệp luyện kim và gia công cơ khí chính xác, việc lựa [...]

    Tấm Inox 630 140mm

    Tấm Inox 630 140mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Thép SAE 30303 Là Gì?

    Bài Viết Chi Tiết Về Thép SAE 30303 1. Thép SAE 30303 Là Gì? Thép [...]

    Duplex 12X21H5T là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu Duplex 12X21H5T và ứng dụng trong công nghiệp 1. Duplex [...]

    Thép Không Gỉ 10X17H13M2T

    Thép Không Gỉ 10X17H13M2T – Vật Liệu Austenitic Chống Ăn Mòn Và Ổn Định Nhiệt [...]

    STS304L là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu STS304L và ứng dụng trong công nghiệp 1. STS304L là [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan
    191.000 
    90.000 

    Sản phẩm Inox

    Phụ Kiện Inox

    30.000 

    Sản phẩm Inox

    La Inox

    80.000 
    32.000 

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo