11.000 
30.000 
2.700.000 
32.000 
191.000 
13.000 

CuNi30Mn1Fe Materials – Hợp Kim Đồng Niken – Mangan – Sắt, Chịu Mài Mòn Và Dẫn Điện Cao

1. Giới Thiệu CuNi30Mn1Fe Materials

🟢 CuNi30Mn1Fe Materials là hợp kim đồng – niken – mangan – sắt cao cấp, nổi bật với khả năng chống mài mòn, dẫn điện tốt, độ bền cơ học cao và gia công linh hoạt.

Thành phần chính:

  • Niken ~30%, nâng cao khả năng chống ăn mòn, ổn định cơ học và độ bền tổng thể.

  • Mangan ~1%, cải thiện khả năng chống oxy hóa, chống mài mòn và độ cứng bề mặt.

  • Sắt ~1%, tăng độ cứng và ổn định cấu trúc.

  • Đồng (Cu) ~68–69%, đảm bảo độ dẫn điện và dẫn nhiệt cao, duy trì hiệu suất trong nhiều ứng dụng công nghiệp.

Hợp kim CuNi30Mn1Fe thường được sử dụng trong chi tiết cơ khí, thiết bị điện – điện tử, van – ống kỹ thuật, bộ trao đổi nhiệt và các phụ kiện chịu tải, ăn mòn cao. Nhờ dẫn điện tốt, chống mài mòn và gia công dễ dàng, hợp kim này là lựa chọn lý tưởng cho nhiều ứng dụng công nghiệp khắt khe.

👉 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của CuNi30Mn1Fe Materials

⚙️ Thông số kỹ thuật tiêu biểu:

Thành phần hóa học:

  • Đồng (Cu): 68–69%

  • Niken (Ni): 30%

  • Mangan (Mn): 1%

  • Sắt (Fe): 1%

Cơ tính:

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 600–800 MPa

  • Giới hạn chảy (Yield Strength): 400–550 MPa

  • Độ giãn dài: 10–18%

  • Độ cứng Brinell (HB): 160–220

Tính chất vật lý:

  • Mật độ: ~8.9 g/cm³

  • Nhiệt độ nóng chảy: 1080–1120 °C

  • Độ dẫn điện: 5–8% IACS

  • Độ dẫn nhiệt: ~40 W/m.K

Khả năng chịu môi trường:

  • Chống ăn mòn tốt trong nước biển, khí quyển công nghiệp và môi trường axit nhẹ.

  • Duy trì tính chất cơ học và hình dạng chi tiết dưới tải trọng, va đập và mài mòn cao.

  • Hoạt động ổn định trong nhiệt độ trung bình đến cao, phù hợp cho chi tiết cơ khí, điện tử và thiết bị năng lượng.

3. Ứng Dụng Của CuNi30Mn1Fe Materials

🏭 CuNi30Mn1Fe được sử dụng rộng rãi nhờ dẫn điện tốt, chống mài mòn và độ bền cơ học cao:

Ngành cơ khí chính xác:

  • Gia công bạc lót, trục, bánh răng, khớp nối và chi tiết truyền động chịu lực lớn.

Ngành điện – điện tử:

  • Dùng trong đầu nối, thanh dẫn điện, tiếp điểm, đảm bảo dẫn điện ổn định và tuổi thọ lâu dài.

Ngành van – ống – phụ kiện kỹ thuật:

  • Sản xuất van, đầu nối, ống dẫn và phụ kiện thủy lực – khí nén.

  • Chịu được áp suất, nhiệt độ thay đổi và độ ẩm cao.

Ngành năng lượng và công nghiệp:

  • Ứng dụng trong bộ trao đổi nhiệt, thiết bị làm mát và các phụ kiện chịu tải và mài mòn cao.

  • Tối ưu hóa hiệu suất vận hành và tuổi thọ chi tiết.

Ngành hàng hải và môi trường công nghiệp khắc nghiệt:

  • Gia công phụ kiện, bản lề và chi tiết chịu ăn mòn, đặc biệt trong môi trường nước biển và công nghiệp nặng.

👉 Tham khảo thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của CuNi30Mn1Fe Materials

✨ CuNi30Mn1Fe sở hữu nhiều ưu điểm:

  • Khả năng chống ăn mòn và mài mòn cao: Phù hợp cho chi tiết chịu tải, va đập và môi trường khắc nghiệt.

  • Độ bền cơ học cao: Duy trì hình dạng và kích thước chi tiết dưới tải trọng lớn.

  • Gia công dễ dàng: Tiện, phay, hàn, mạ và đánh bóng hiệu quả.

  • Dẫn điện và dẫn nhiệt ổn định: Đáp ứng yêu cầu thiết bị điện và truyền nhiệt công nghiệp.

  • Bề mặt thẩm mỹ: Giữ độ sáng bóng lâu dài, dễ xử lý bề mặt và mạ.

  • Hiệu quả kinh tế: Kết hợp chi phí hợp lý và hiệu suất kỹ thuật cao, giảm chi phí bảo trì.

👉 Xem thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

CuNi30Mn1Fe Materials là hợp kim đồng – niken – mangan – sắt cao cấp, kết hợp khả năng chống ăn mòn, độ bền cơ học, dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, dễ gia công và ổn định lâu dài. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng:

  • Trục, bạc lót, bánh răng, chi tiết truyền động, chịu tải và va đập cao.

  • Đầu nối, thanh dẫn điện, tiếp điểm và linh kiện tản nhiệt, đảm bảo tuổi thọ lâu dài.

  • Van, đầu nối, ống dẫn và phụ kiện thủy lực – khí nén, chịu áp suất và nhiệt độ thay đổi.

  • Bộ trao đổi nhiệt, thiết bị làm mát và phụ kiện công nghiệp chịu mài mòn cao.

  • Hàng hải và môi trường công nghiệp nặng, chi tiết cơ khí chống ăn mòn.

CuNi30Mn1Fe giúp tối ưu hóa hiệu suất kỹ thuật, giảm hao mòn, tăng tuổi thọ sản phẩm và tiết kiệm chi phí bảo trì, đồng thời giữ nguyên các tính chất cơ học, điện và vật lý quan trọng trong quá trình vận hành.

👉 Tham khảo thêm về đồng: Kim Loại Đồng

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan
    LÁ CĂN INOX 420 0.09MM

    LÁ CĂN INOX 420 0.09MM 1. Giới Thiệu Về Lá Căn Inox 420 0.09mm Lá [...]

    Đồng Cu-HCP Là Gì?

    Đồng Cu-HCP 1. Đồng Cu-HCP Là Gì? Đồng Cu-HCP (High Conductivity Phosphorus-Deoxidized Copper) là loại [...]

    THÉP INOX 10Cr17Mo

    THÉP INOX 10Cr17Mo 1. Giới Thiệu Thép Inox 10Cr17Mo Thép Inox 10Cr17Mo là loại thép [...]

    Đồng Hợp Kim CuNi3Si Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CuNi3Si 1. Đồng Hợp Kim CuNi3Si Là Gì? Đồng hợp kim CuNi3Si [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 100

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 100 – Đặc Điểm Và Ứng Dụng 1. Giới [...]

    Thép Inox SUS404N1

    Thép Inox SUS404N1 1. Thép Inox SUS404N1 Là Gì? Thép Inox SUS404N1 là một loại [...]

    Thép Inox Z8CN18.12

    Thép Inox Z8CN18.12 1. Thép Inox Z8CN18.12 Là Gì? Thép Inox Z8CN18.12 là một loại [...]

    Thép Inox 416

    Thép Inox 416 1 Giới Thiệu Chung Về Thép Inox 416 Thép Inox 416 là [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan
    16.000 

    Sản phẩm Inox

    Bulong Inox

    1.000 

    Sản phẩm Inox

    Hộp Inox

    70.000 
    146.000 

    Sản phẩm Inox

    Cuộn Inox

    50.000 
    37.000 

    Sản phẩm Inox

    V Inox

    80.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo