27.000 

Sản phẩm Inox

Phụ Kiện Inox

30.000 
54.000 
90.000 
32.000 
1.345.000 

Sản phẩm Inox

Dây Cáp Inox

30.000 

Đồng CuBe2

1. Đồng CuBe2 Là Gì?

Đồng CuBe2 là hợp kim đồng chứa khoảng 2% beryllium (Be), thuộc nhóm hợp kim đồng beryllium cao cấp. Loại hợp kim này nổi bật với độ bền kéo và độ cứng rất cao, đồng thời vẫn giữ được khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tốt. Nhờ thành phần beryllium, CuBe2 có khả năng chịu mài mòn, chống mỏi và đàn hồi vượt trội, được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực đòi hỏi vật liệu chịu lực lớn và hoạt động trong môi trường khắc nghiệt như hàng không, điện tử, thiết bị y tế, và cơ khí chính xác.

🔗 Tham khảo: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Đồng CuBe2

2.1. Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
Đồng (Cu) Còn lại (~97.8)
Beryllium (Be) 1.8 – 2.2
Cobalt (Co) ≤ 0.3
Sắt (Fe) ≤ 0.3
Nickel (Ni) ≤ 0.3

2.2. Tính Chất Vật Lý và Cơ Học

  • Độ bền kéo: 900 – 1300 MPa

  • Giới hạn chảy: 700 – 950 MPa

  • Độ giãn dài: 1 – 3%

  • Độ cứng Brinell: 300 – 420 HB

  • Dẫn điện: 15 – 25% IACS

  • Khả năng chống mài mòn: Rất tốt, phù hợp với môi trường có ma sát và va đập cao

  • Chịu nhiệt: Ổn định ở nhiệt độ lên đến 300°C

🔗 Tham khảo: Đồng hợp kim là gì? Thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của Đồng CuBe2

Lĩnh Vực Ứng Dụng Tiêu Biểu
Hàng không Các chi tiết máy bay, bộ phận chịu tải và rung động cao
Điện tử Đầu nối điện, tiếp điểm, lò xo có độ chính xác cao
Y tế Dụng cụ y tế, thiết bị phẫu thuật đòi hỏi độ bền và độ tinh khiết cao
Cơ khí chính xác Lò xo, bộ phận đo lường, chi tiết máy chịu tải trọng lớn

🔗 Xem thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Của Đồng CuBe2

✅ Độ bền và độ cứng rất cao, vượt trội hơn so với nhiều hợp kim đồng khác
✅ Khả năng đàn hồi và chống mỏi tuyệt vời, phù hợp làm các chi tiết chịu tải trọng và va đập mạnh
✅ Dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, thích hợp cho các ứng dụng điện tử và kỹ thuật chính xác
✅ Khả năng chống mài mòn và ăn mòn tốt, kéo dài tuổi thọ sản phẩm trong môi trường làm việc khắc nghiệt
✅ Dễ dàng gia công, hàn và xử lý nhiệt để đạt các tính chất cơ học mong muốn

🔗 Tham khảo: Kim loại đồng – Tính chất và ứng dụng

5. Tổng Kết

Đồng CuBe2 là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng yêu cầu vật liệu có độ bền cơ học và độ cứng cao, khả năng đàn hồi tốt cùng khả năng chịu mài mòn trong môi trường khắc nghiệt. Hợp kim này được ứng dụng rộng rãi trong ngành hàng không, điện tử, y tế và cơ khí chính xác, góp phần nâng cao hiệu suất và độ bền của sản phẩm.

🔗 Xem thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    📚 Bài Viết Liên Quan

    CW107C Copper Alloys

    CW107C Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Thau Cao Cấp 1. Vật Liệu CW107C Là [...]

    Lục Giác Inox Phi 45mm

    Lục Giác Inox Phi 45mm Lục giác inox phi 45mm là loại thanh inox có [...]

    Đồng CW600N Là Gì?

    Đồng CW600N 1. Đồng CW600N Là Gì? Đồng CW600N là một hợp kim đồng-niken-kẽm đặc [...]

    Vật Liệu 1.4318

    Vật Liệu 1.4318 1. Giới Thiệu Vật Liệu 1.4318 Là Gì? 🧪 Thép không gỉ [...]

    GIÁ SHIM ĐỒNG 9MM

    GIÁ SHIM ĐỒNG 9MM VÀ ỨNG DỤNG TRONG CƠ KHÍ CHÍNH XÁC 1. Shim đồng [...]

    Đồng C22600 Là Gì?

    Đồng C22600 1. Đồng C22600 Là Gì? Đồng C22600 là một loại đồng hợp kim [...]

    X2CrNiN18.10 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu X2CrNiN18.10 và ứng dụng trong công nghiệp 1. X2CrNiN18.10 là [...]

    Vật Liệu 1.4369 (X2CrNiMnMoNbN25-18-5-4)

    Vật Liệu 1.4369 (X2CrNiMnMoNbN25-18-5-4) 1. Vật Liệu 1.4369 Là Gì? Vật liệu 1.4369, còn được [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    1.831.000 

    Sản phẩm Inox

    Lá Căn Inox

    200.000 
    42.000 
    27.000 
    1.579.000 
    23.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo