Sản phẩm Inox

Inox Màu

500.000 

Sản phẩm Inox

Bulong Inox

1.000 

Sản phẩm Inox

Lá Căn Inox

200.000 

Sản phẩm Inox

Shim Chêm Inox

200.000 

Sản phẩm Inox

Lưới Inox

200.000 

Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 

Sản phẩm Inox

La Inox

80.000 

Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 

CuSn5Pb1 Materials – Hợp Kim Đồng – Thiếc – Chì Chống Mài Mòn Cao

1. Giới Thiệu CuSn5Pb1 Materials

🟢 CuSn5Pb1 Materials là hợp kim đồng – thiếc – chì kỹ thuật cao, được phát triển để mang lại khả năng chống mài mòn vượt trội, chịu tải tốt, và gia công chính xác. Đây là một trong những loại hợp kim đồng thiếc được ưa chuộng trong ngành cơ khí, điện – điện tử và van công nghiệp.

Thành phần chính:

  • Đồng (Cu) chiếm khoảng 94–95%, đảm bảo dẫn điện – dẫn nhiệt tốt, đồng thời tăng độ dẻo và tính bền cơ học.

  • Thiếc (Sn) ~5%, giúp tăng cường độ cứng, giới hạn chảy và khả năng chịu mài mòn.

  • Chì (Pb) ~1%, giúp giảm ma sát, cải thiện khả năng cắt gọt, phay, tiện trong quá trình gia công.

Hợp kim CuSn5Pb1 thường được sử dụng cho bạc trượt, vòng bi, bánh răng, ống dẫn, chi tiết quay và van kỹ thuật, nơi yêu cầu độ chính xác cao, chịu tải vừa phải và khả năng chống mài mòn ổn định.

👉 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của CuSn5Pb1 Materials

⚙️ Thông số kỹ thuật tiêu biểu:

Thành phần hóa học:

  • Cu: 94–95%

  • Sn: 5%

  • Pb: 1%

Cơ tính:

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 400–520 MPa

  • Giới hạn chảy (Yield Strength): 230–360 MPa

  • Độ giãn dài: 12–20%

  • Độ cứng Brinell (HB): 90–130

Tính chất vật lý:

  • Mật độ: ~8.8 g/cm³

  • Nhiệt độ nóng chảy: 850–900 °C

  • Độ dẫn điện: 14–18% IACS

  • Độ dẫn nhiệt: ~110 W/m.K

Khả năng chịu môi trường:

  • Chống ăn mòn tốt trong nước, dầu và khí quyển công nghiệp.

  • Duy trì tính ổn định cơ học dưới tác động ma sát và nhiệt độ trung bình.

  • Thích hợp cho các hệ thống cơ khí, thủy lực và thiết bị điện công nghiệp.

3. Ứng Dụng Của CuSn5Pb1 Materials

🏭 CuSn5Pb1 Materials được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, nhờ độ bền, khả năng chịu mài mòn và dẫn điện ổn định:

Ngành cơ khí chính xác:

  • Gia công bạc lót, trục quay, bánh răng, khớp nối và chi tiết truyền động.

  • Đảm bảo ma sát thấp, giảm hao mòn và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

Ngành điện – điện tử:

  • Dùng cho thanh dẫn điện, đầu nối, tiếp điểm và linh kiện chịu tải nhẹ.

  • Giúp duy trì dẫn điện ổn định, giảm nguy cơ oxy hóa trong quá trình hoạt động.

Ngành van – ống – phụ kiện kỹ thuật:

  • Ứng dụng trong van điều áp, ống dẫn, đầu nối khí – dầu, phụ kiện kỹ thuật cao.

  • Chịu được áp suất và nhiệt độ trung bình, thích hợp cho các hệ thống truyền động và thủy lực.

Ngành năng lượng và công nghiệp:

  • Dùng trong bộ phận chịu mài mòn, bộ trao đổi nhiệt, thiết bị làm mát và chi tiết quay.

  • Đảm bảo hiệu suất vận hành ổn định, giảm chi phí bảo trì.

Ngành hàng hải và môi trường công nghiệp:

  • Phù hợp cho chi tiết cơ khí, khớp nối và phụ kiện chống ăn mòn nhẹ, hoạt động trong môi trường nước hoặc dầu.

👉 Tham khảo thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của CuSn5Pb1 Materials

✨ Hợp kim CuSn5Pb1 được đánh giá cao nhờ hiệu năng cơ học và khả năng gia công vượt trội:

  • Chống ăn mòn và mài mòn tốt, phù hợp với các hệ thống hoạt động liên tục.

  • Gia công dễ dàng, cho phép phay, tiện, hàn, mạ và đánh bóng mịn.

  • Dẫn điện – dẫn nhiệt ổn định, tối ưu cho chi tiết điện – cơ.

  • Độ bền cơ học cao, chịu tải và va đập tốt trong quá trình vận hành.

  • Bề mặt sáng, ổn định thẩm mỹ, dễ xử lý bề mặt công nghiệp.

  • Chi phí sản xuất hợp lý, tối ưu giữa hiệu năng và giá thành.

👉 Xem thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

CuSn5Pb1 Materials là hợp kim đồng – thiếc – chì có tính năng kỹ thuật vượt trội, mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa độ bền cơ học, khả năng chống mài mòn và dẫn điện ổn định.

Ứng dụng tiêu biểu:

  • Bạc lót, bánh răng, trục và khớp nối trong cơ khí chính xác.

  • Đầu nối, tiếp điểm điện, thanh dẫn trong thiết bị điện.

  • Van, phụ kiện thủy lực – khí nén, chi tiết truyền động.

  • Bộ phận trượt, trao đổi nhiệt, linh kiện quay.

  • Chi tiết cơ khí hàng hải chống ăn mòn vừa phải.

Với độ bền, khả năng chống mài mòn và gia công cao, CuSn5Pb1 là lựa chọn hiệu quả và kinh tế cho nhiều ứng dụng công nghiệp hiện đại.

👉 Tham khảo thêm về đồng: Kim Loại Đồng

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Tấm Inox 410 32mm

    Tấm Inox 410 32mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Thép Không Gỉ X6CrMoNb17-1

    Thép Không Gỉ X6CrMoNb17-1 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ X6CrMoNb17-1 Là Gì? 🧪 Thép [...]

    Inox 630 Độ Cứng Cao – Tính Chất Và Ứng Dụng

    Inox 630 Độ Cứng Cao – Tính Chất Và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu Về [...]

    S40300 STAINLESS STEEL

    S40300 STAINLESS STEEL – THÉP KHÔNG GỈ MARTENSITIC, CHỊU NHIỆT & CHỐNG MÀI MÒN ⚙️ [...]

    HỢP KIM ĐỒNG CW604N

    HỢP KIM ĐỒNG CW604N – ĐỒNG – NIKEN VỚI ĐỘ BỀN CAO VÀ KHẢ NĂNG [...]

    Đồng Cuộn 3mm

    Đồng Cuộn 3mm – Vật Liệu Dẫn Điện Hiệu Suất Cao Cho Ứng Dụng Công [...]

    Đồng Hợp Kim C52100 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C52100 1. Đồng Hợp Kim C52100 Là Gì? Đồng hợp kim C52100, [...]

    Thép Inox STS317L

    Thép Inox STS317L 1. Thép Inox STS317L Là Gì? Thép Inox STS317L là loại thép [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Inox Thép Không Gỉ

    75.000 
    1.345.000 

    Sản phẩm Inox

    Bi Inox

    5.000 
    191.000 
    2.391.000 
    11.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo