Sản phẩm Inox

Bi Inox

5.000 

Sản phẩm Inox

Shim Chêm Inox

200.000 
1.130.000 

Sản phẩm Inox

Lục Giác Inox

120.000 
270.000 

SG-CuSi3 Materials – Đồng Silic Chống Mài Mòn, Ổn Định Kích Thước Cao Cấp

1. Giới Thiệu SG-CuSi3 Materials

SG-CuSi3 Materials là hợp kim đồng – silic (Copper Silicon 3%), nổi bật với hàm lượng silic 3%, mang lại khả năng chống mài mòn tốt, ổn định cơ học và chịu lực cao. Hợp kim này thuộc nhóm đồng silíc (silicon bronze), được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp chế tạo máy, hàng hải, thủy lực, ô tô, và các chi tiết chịu tải trọng cao hoặc môi trường ăn mòn.

Với cấu trúc pha α + β mịn, SG-CuSi3 vừa duy trì tính dẻo và khả năng gia công cơ khí tốt, vừa đảm bảo độ cứng, độ bền kéo và tuổi thọ chi tiết. Vật liệu này lý tưởng cho các chi tiết máy chịu ma sát, bạc lót, bánh răng, van, chi tiết thủy lực và phụ kiện tàu biển.

Điểm nổi bật của SG-CuSi3kết hợp khả năng chống mài mòn cao, chống ăn mòn hóa học tốt và gia công cơ khí dễ dàng, giúp giảm chi phí bảo trì và nâng cao tuổi thọ sản phẩm.

🔗 Tham khảo thêm: Kim Loại Đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của SG-CuSi3 Materials

SG-CuSi3 được sản xuất theo quy trình đúc và tinh luyện hiện đại, kiểm soát chặt chẽ thành phần hóa học để tối ưu khả năng chống mài mòn, chịu lực và ổn định cơ học.

Thành phần hóa học (%):

  • Đồng (Cu): 96 – 97%

  • Silic (Si): 2.5 – 3.5%

  • Sắt (Fe): 0.3 – 0.8%

  • Tạp chất khác (Ni, Mn, Sn…): ≤ 0.5%

Tính chất cơ học:

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 350 – 450 MPa

  • Giới hạn chảy (Yield Strength): 220 – 300 MPa

  • Độ giãn dài: 12 – 18%

  • Độ cứng Brinell (HB): 120 – 160 HB

  • Nhiệt độ nóng chảy: 1020 – 1080°C

  • Độ dẫn điện: 8 – 12% IACS

Đặc điểm kỹ thuật nổi bật:

  • Chống mài mòn hiệu quả, phù hợp chi tiết hoạt động liên tục.

  • Độ bền cơ học và ổn định kích thước cao, lý tưởng cho sản xuất hàng loạt.

  • Gia công cơ khí tốt, có thể cắt gọt, CNC, hàn và ép nóng.

  • Bề mặt sáng, dễ mạ và đánh bóng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và thẩm mỹ.

  • Khả năng chống ăn mòn hóa học và nước biển tốt, bảo vệ chi tiết lâu dài.

🔗 Tìm hiểu thêm: Đồng Hợp Kim Là Gì?

3. Ứng Dụng Của SG-CuSi3 Materials

Nhờ khả năng chống mài mòn, độ bền cơ học cao và chống ăn mòn tốt, SG-CuSi3 Materials được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và kỹ thuật.

⚙️ Các ứng dụng phổ biến:

  • Ngành cơ khí: bạc lót, bánh răng, trục, chi tiết máy chịu ma sát.

  • Thủy lực – khí nén: van, piston, chi tiết áp suất trung bình và cao.

  • Ngành ô tô: chi tiết truyền động, bạc lót, bộ điều khiển cơ khí.

  • Hàng hải và đóng tàu: chi tiết máy tàu biển chịu môi trường ăn mòn nước biển.

  • Thiết bị công nghiệp chính xác: tấm ma sát, chi tiết chịu lực va đập và mài mòn cao.

💡 SG-CuSi3 là lựa chọn lý tưởng cho các chi tiết cần độ bền, chống mài mòn và tuổi thọ lâu dài, đặc biệt trong môi trường ăn mòn hoặc chịu lực cao.

🔗 Xem thêm: Đồng Và Hợp Kim Của Đồng

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của SG-CuSi3 Materials

SG-CuSi3 nổi bật nhờ khả năng chống mài mòn, chịu lực tốt, độ bền cơ học và ổn định kích thước cao, là vật liệu tối ưu cho chi tiết cơ khí chính xác và công nghiệp nặng.

🔥 Các ưu điểm nổi bật:

  • Chống mài mòn hiệu quả, kéo dài tuổi thọ chi tiết trong môi trường hoạt động liên tục.

  • Độ bền và độ cứng cao, đảm bảo chi tiết chịu lực lớn và ổn định lâu dài.

  • Gia công cơ khí, đúc, hàn và ép nóng dễ dàng, thuận tiện sản xuất chi tiết phức tạp.

  • Bề mặt sáng, dễ mạ và đánh bóng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và thẩm mỹ.

  • Chống ăn mòn hóa học và nước biển tốt, bảo vệ chi tiết trong môi trường khắc nghiệt.

  • Ổn định cơ học và kích thước, đảm bảo hiệu suất đồng đều trong sản xuất hàng loạt.

🔗 So sánh thêm tại: Bảng So Sánh Các Mác Đồng Hợp Kim

5. Tổng Kết

SG-CuSi3 Materials là hợp kim đồng silíc cao cấp với khả năng chống mài mòn, độ bền cơ học cao, chịu lực tốt và ổn định kích thước, phù hợp cho ngành cơ khí, thủy lực, ô tô, hàng hải và công nghiệp nặng.
Với bề mặt gia công mịn, chống ăn mòn hóa học và nước biển cùng tuổi thọ lâu dài, SG-CuSi3 là giải pháp đáng tin cậy cho các chi tiết cơ khí chịu tải nặng, ma sát liên tục và môi trường ăn mòn cao.
Sử dụng SG-CuSi3 Materials giúp tối ưu hóa hiệu suất chi tiết, giảm chi phí bảo trì và nâng cao tuổi thọ sản phẩm, đáp ứng đầy đủ yêu cầu khắt khe của các ngành công nghiệp hiện đại.

🔗 Tham khảo thêm: Danh Sách Các Loại Đồng Hợp Kim

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    X4CrNiMo16-5-1 Material

    X4CrNiMo16-5-1 Material – Thép Không Gỉ Martensitic Chịu Nhiệt, Độ Bền Cao 1. Giới thiệu [...]

    Tấm Đồng 38mm Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Tấm Đồng 38mm Và Ứng Dụng Thực Tế 1. Tấm Đồng [...]

    Đồng Hợp Kim PB104 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim PB104 – Vật Liệu Đồng Chì Đặc Biệt Cho Ứng Dụng Cơ [...]

    Thép Inox X10CrAlSi13

    Thép Inox X10CrAlSi13 – Thép Không Gỉ Chịu Nhiệt Cao Và Ứng Dụng Trong Môi [...]

    Cuộn Inox 0.03mm

    Cuộn Inox 0.03mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu về Cuộn [...]

    Thép Inox 08X18H10

    Thép Inox 08X18H10 1. Giới Thiệu Thép Inox 08X18H10 Thép Inox 08X18H10 là một loại [...]

    Bảng Giá Vật Liệu Inox S44400

    Bảng Giá Vật Liệu Inox S44400 Inox S44400 Là Gì? Inox S44400 là một loại [...]

    Thép Inox 1.4319

    Thép Inox 1.4319 1. Thép Inox 1.4319 Là Gì? Thép Inox 1.4319 là một loại [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    108.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Thép Không Gỉ

    75.000 
    34.000 

    Sản phẩm Inox

    Hộp Inox

    70.000 
    13.000 
    126.000 
    27.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo