32.000 
2.700.000 

Sản phẩm Inox

Tấm Inox

60.000 
146.000 
242.000 

🟠 CuAl11Fe6Ni6 Copper Alloys Là Gì?

CuAl11Fe6Ni6 Copper Alloys là hợp kim đồng nhôm cao cấp có chứa hàm lượng nhôm (Al) khoảng 11%, kết hợp với sắt (Fe) 6%niken (Ni) 6%, tạo nên một vật liệu có độ bền cơ học, khả năng chịu mài mòn và chống ăn mòn cực tốt. Loại hợp kim này thường được sử dụng trong môi trường khắc nghiệt như hàng hải, dầu khí, và cơ khí nặng.

Với cấu trúc vi tinh thể ổn định và khả năng chịu tải lớn, CuAl11Fe6Ni6 được xem là một trong những loại đồng nhôm niken sắt cao cấp nhất, chuyên dùng trong các chi tiết phải làm việc liên tục dưới áp lực và nhiệt độ cao.

Nếu bạn quan tâm đến các loại đồng hợp kim khác, có thể xem thêm:
🔗 CuZn5 Copper Alloys
🔗 CuZn36Pb1.5 Copper Alloys


⚙️ Đặc Tính Kỹ Thuật Của CuAl11Fe6Ni6 Copper Alloys

Hợp kim CuAl11Fe6Ni6 có đặc tính kỹ thuật vượt trội so với các loại đồng nhôm thông thường nhờ vào sự kết hợp giữa ba nguyên tố hợp kim mạnh là Al, Fe và Ni.

Thành phần hóa học (theo %):

  • Đồng (Cu): 75–78%

  • Nhôm (Al): 10–12%

  • Sắt (Fe): 5–7%

  • Niken (Ni): 5–6.5%

Tính chất cơ lý:

  • Độ bền kéo (Rm): 700 – 900 MPa

  • Độ cứng Brinell (HB): 200 – 260

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): 350 – 450 MPa

  • Tỷ trọng: ~7.5 g/cm³

  • Độ dẫn điện: 6–9% IACS

  • Nhiệt độ nóng chảy: 1040 – 1060°C

Nhờ cấu trúc hợp kim phức tạp, CuAl11Fe6Ni6 có độ bền và khả năng chống biến dạng cao, thích hợp cho các chi tiết chịu ma sát và va đập mạnh.

🔗 Tìm hiểu thêm về các hợp kim đồng có niken.


🧰 Ứng Dụng Của CuAl11Fe6Ni6 Copper Alloys

Nhờ vào độ cứng và khả năng chịu ăn mòn tuyệt vời, CuAl11Fe6Ni6 được sử dụng rộng rãi trong các ngành kỹ thuật và công nghiệp nặng như:

  • Ngành hàng hải: chế tạo cánh quạt tàu thủy, bạc trượt, trục chân vịt, vòng đệm và chi tiết chịu nước biển.

  • Ngành dầu khí: dùng cho bộ phận bơm, van áp lực, bánh răng, chi tiết chịu mài mòn cao.

  • Ngành cơ khí nặng: làm bạc đỡ, bánh răng, ống dẫn, trục quay và các chi tiết chịu ma sát mạnh.

  • Ngành năng lượng: sử dụng trong tuabin, máy phát điện, và hệ thống truyền động công nghiệp.

Đặc biệt, vật liệu này là lựa chọn thay thế lý tưởng cho đồng thau chịu lực hoặc hợp kim đồng niken kẽm trong các ứng dụng yêu cầu độ bền cao.

🔗 Xem thêm CuZn38Pb1.5 Copper Alloys để so sánh về tính chất vật liệu.


💎 Ưu Điểm Nổi Bật Của CuAl11Fe6Ni6 Copper Alloys

CuAl11Fe6Ni6 nổi bật bởi sự cân bằng hoàn hảo giữa độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn và độ dẻo dai, giúp nó hoạt động ổn định trong điều kiện khắc nghiệt.

Các ưu điểm chính:
✨ Chống ăn mòn tuyệt hảo trong nước biển, axit nhẹ và môi trường công nghiệp.
✨ Chịu mài mòn và chịu nhiệt tốt.
✨ Độ cứng và độ bền kéo cao, giảm biến dạng khi chịu tải.
✨ Dễ hàn và gia công bằng các phương pháp cơ khí thông thường.
✨ Tuổi thọ sử dụng cao, ổn định lâu dài.

Với các đặc tính vượt trội, CuAl11Fe6Ni6 là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu độ bền và độ tin cậy cao.

👉 Tham khảo thêm về vật liệu cơ khí chuyên dụng tại Vật Liệu Cơ Khí.


🧭 Tổng Kết

CuAl11Fe6Ni6 Copper Alloys là hợp kim đồng nhôm – sắt – niken có độ bền và khả năng chống ăn mòn xuất sắc, đặc biệt phù hợp với các ứng dụng trong môi trường biển và công nghiệp nặng. Vật liệu này mang lại sự ổn định, tuổi thọ cao và hiệu suất vượt trội cho các thiết bị hoạt động liên tục.

Nếu bạn đang tìm kiếm một loại đồng hợp kim có độ bền cao và chống ăn mòn tuyệt vời, thì CuAl11Fe6Ni6 chính là lựa chọn hoàn hảo.

🔗 Tham khảo thêm CuZn35Ni2 Copper Alloys để hiểu thêm về các hợp kim đồng niken khác.


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Your information will be securely sent to and stored in Google Sheets for the purpose of processing your form submission.

    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Vật Liệu 2322

    Vật Liệu 2322 1. Giới Thiệu Vật Liệu 2322 2322 là thép martensitic không gỉ [...]

    Đồng C90300 Là Gì?

    Đồng C90300 1. Đồng C90300 Là Gì? Đồng C90300 là một loại hợp kim đồng [...]

    SAE 30309S là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu SAE 30309S và ứng dụng trong công nghiệp 1. SAE [...]

    Inox X2CrNiMoSi18-5-3 Là Gì?

    Inox X2CrNiMoSi18-5-3 Là Gì? Thành Phần Hóa Học & Ứng Dụng Thực Tế 1. Inox [...]

    Thép Inox 0Cr18Ni9Cu3

    Thép Inox 0Cr18Ni9Cu3 1. Thép Inox 0Cr18Ni9Cu3 Là Gì? Thép Inox 0Cr18Ni9Cu3 là thép không [...]

    Vuông Đặc Đồng 45mm Là Gì?

    Vuông Đặc Đồng 45mm 1. Vuông Đặc Đồng 45mm Là Gì? Vuông đặc đồng 45mm [...]

    CW406J Materials

    CW406J Materials – Hợp Kim Đồng – Thau Chống Ăn Mòn, Gia Công Linh Hoạt [...]

    Tấm Inox 321 4mm

    Tấm Inox 321 4mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    3.372.000 
    2.391.000 
    27.000 

    Sản phẩm Inox

    Lưới Inox

    200.000 
    11.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo