146.000 
2.391.000 
32.000 
90.000 
37.000 

Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 
1.579.000 
61.000 

Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.400 Mới Nhất

🔹 Giới Thiệu & Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.400

Inox 1.4000 (hay còn gọi là X6Cr13, AISI 410S) là loại thép không gỉ martensitic/chrom-crôm với hàm lượng Cr khoảng 12% và C tương đối thấp. virgamet.com
Loại này nổi bật với độ bền kéo khá và khả năng chịu nhiệt, thường được sử dụng ở các ứng dụng chịu nhiệt độ và ăn mòn vừa phải.

💰 Bảng Giá Tham Khảo Inox 1.400

Quy Cách / Hình Dạng Độ Dày (mm) Đơn Giá (VNĐ/kg) Ghi Chú
Tấm Inox 1.400 1.0 – 3.0 75.000 – 100.000 Cán nguội, bề mặt 2B
Tấm Inox 1.400 4.0 – 12.0 65.000 – 90.000 Cán nóng, bề mặt No.1
Cuộn Inox 1.400 0.8 – 2.0 80.000 – 105.000 Dạng cuộn tiêu chuẩn
Thanh Láp Tròn Inox 1.400 Φ10 – Φ80 85.000 – 115.000 Gia công cơ khí
Ống Inox 1.400 Φ13 – Φ60 82.000 – 110.000 Hàn TIG, bề mặt sáng

⚠️ Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo khổ, xuất xứ, số lượng đặt hàng và điều kiện thị trường.


1️⃣ Vật Liệu Inox 1.400 Là Gì?

Inox 1.400 là loại thép không gỉ martensitic/chrom – crôm có khả năng chuyển thể martensite khi nhiệt luyện và có độ cứng cao hơn các inox ferritic thông thường. Với cấu trúc chứa khoảng Cr ~12% và C thấp, loại này phù hợp cho các ứng dụng chịu nhiệt độ, chịu mài mòn nhẹ và ăn mòn trung bình.
Loại inox này thường được sử dụng thay thế thép carbon trong các ứng dụng cơ khí khi cần khả năng chống rỉ tốt hơn.


2️⃣ Đặc Tính Kỹ Thuật Của Inox 1.400

  • Độ bền kéo (Rm): khoảng 400-630 MPa. virgamet.com

  • Giới hạn chảy (Rp): > 230 MPa theo một số datasheet. virgamet.com

  • Độ dãn dài (A): > 20% theo điều kiện cung cấp. virgamet.com

  • Khả năng hàn: Cần quy trình thích hợp do cấu trúc martensitic dễ bị nứt nếu không xử lí đúng.

  • Chống ăn mòn: Tốt hơn thép carbon thông thường nhưng kém hơn so với inox austenitic trong môi trường có chloride cao.


3️⃣ Ứng Dụng Của Inox 1.400

Với những đặc tính vừa nêu được ứng dụng trong:

  • Thiết bị chịu nhiệt độ trung bình như bộ phận ống, vỏ lò, van công nghiệp.

  • Cụm chi tiết máy móc, kết cấu đòi hỏi inox nhưng ngân sách hạn chế.

  • Các thiết bị trong ngành thực phẩm, chế biến nhẹ, nơi yêu cầu chống ăn mòn tốt hơn thép carbon.
    👉 Ngoài ra bạn có thể tham khảo thêm nhiều loại vật liệu cơ khí khác tại Vật Liệu Cơ Khí.


4️⃣ Ưu Điểm Nổi Bật Của Inox 1.400

✅ Chi phí thấp hơn nhiều so với các inox austenitic cao cấp.
✅ Có độ cứng cao và khả năng chịu nhiệt tốt hơn so với inox ferritic thường.
✅ Thích hợp cho các ứng dụng sản xuất hàng loạt, chi phí tiết kiệm.
✅ Dễ tìm nguồn cung và xử lý gia công cơ bản tốt.


5️⃣ Tổng Kết

Inox 1.400 là lựa chọn hợp lý cho các ứng dụng công nghiệp nơi cần sự kết hợp giữa khả năng chống rỉ, chịu nhiệt và chi phí tiết kiệm. Với bảng giá tham khảo và thông số kỹ thuật ở trên, bạn đã có cơ sở để cân nhắc lựa chọn. Khi cần báo giá chi tiết theo khổ, độ dày, xuất xứ hoặc số lượng lớn — vui lòng liên hệ để được tư vấn cụ thể và cập nhật giá mới nhất.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Vật Liệu Z6C13

    Vật Liệu Z6C13 1. Giới Thiệu Vật Liệu Z6C13 Z6C13 là thép không gỉ martensitic [...]

    C63000 Materials

    C63000 Materials – Đồng Nhôm Bronze Hiệu Suất Cao Cấp 1. Vật Liệu Đồng C63000 [...]

    Thép 2380 Là Gì?

    1. Giới Thiệu Thép 2380 Là Gì? 🧪 Thép 2380 là một loại thép hợp [...]

    GIÁ ĐỒNG LỤC GIÁC PHI 33

    GIÁ ĐỒNG LỤC GIÁC PHI 33 VÀ ỨNG DỤNG TRONG CƠ KHÍ – GIA CÔNG [...]

    ĐỒNG LỤC GIÁC PHI 30

    ĐỒNG LỤC GIÁC PHI 30 – THANH ĐỒNG CHẤT LƯỢNG CAO ⚡ 1. Đồng Lục [...]

    Inox 03X16H15M3 Là Gì

    Inox 03X16H15M3 1. Inox 03X16H15M3 Là Gì? Inox 03X16H15M3 là một loại thép không gỉ [...]

    Tấm Inox 201 6mm

    Tấm Inox 201 6mm – Chống Ăn Mòn Và Độ Bền Cao 1. Giới Thiệu [...]

    Láp Inox 440C Phi 9

    Láp Inox 440C Phi 9 Láp inox 440C phi 9 (đường kính 9mm) là một [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    48.000 
    67.000 
    242.000 

    Sản phẩm Inox

    Vuông Đặc Inox

    120.000 
    54.000 

    Sản phẩm Inox

    Shim Chêm Inox

    200.000 

    Sản phẩm Inox

    V Inox

    80.000 
    37.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo