Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 
18.000 
42.000 

Sản phẩm Inox

Dây Inox

80.000 

Sản phẩm Inox

Bulong Inox

1.000 
16.000 
242.000 

ĐỒNG LÁP PHI 18 – VẬT LIỆU DẪN ĐIỆN VÀ DẪN NHIỆT CHẤT LƯỢNG CAO CHO NGÀNH CƠ KHÍ VÀ ĐIỆN TỬ

1. GIỚI THIỆU ĐỒNG LÁP PHI 18

Đồng Láp Phi 18 là thanh đồng tròn đặc với đường kính 18mm, được sản xuất từ đồng nguyên chất chất lượng cao (Cu ≥ 99.9%). Sản phẩm nổi bật với khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt vượt trội, kết hợp độ bền cơ học cao và khả năng chống oxy hóa hiệu quả. Bề mặt bóng nhẵn, kết cấu ổn định, phù hợp cho nhiều ứng dụng trong cơ khí chính xác, điện tử, ô tô – hàng không và thiết bị công nghiệp.

Sản phẩm được chế tạo theo tiêu chuẩn quốc tế ASTM B187, JIS H3100, EN 1652, đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về độ chính xác, độ bền cơ học và hiệu suất dẫn điện – nhiệt. Đồng Láp Phi 18 thường được sử dụng làm trục, thanh dẫn điện, chi tiết cơ khí chính xác, bộ phận dẫn nhiệt và linh kiện điện tử.

💡 Với đường kính 18mm, Đồng Láp Phi 18 mang lại sự ổn định cơ học cao, hiệu suất dẫn điện – nhiệt tối ưu, dễ gia công, cắt và tiện theo yêu cầu kỹ thuật.
🔗 Xem thêm: Kim Loại Đồng

2. ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA ĐỒNG LÁP PHI 18

Đồng Láp Phi 18 có khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, cơ lý ổn định, chịu được môi trường ăn mòn nhẹ và các tác động cơ học vừa phải. Sản phẩm giữ nguyên hình dạng và kích thước lâu dài, giúp các linh kiện đạt độ chính xác tối ưu.

Thành phần hóa học (%):

  • Đồng (Cu): ≥ 99.9%

  • Oxi (O): ≤ 0.04%

  • Sắt (Fe): ≤ 0.03%

  • Tạp chất khác: ≤ 0.03%

Tính chất cơ học:

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 200 – 250 MPa

  • Giới hạn chảy (Yield Strength): 70 – 110 MPa

  • Độ giãn dài: 35 – 45%

  • Độ cứng Brinell (HB): 75 – 90

  • Độ dẫn điện: 97 – 100% IACS

  • Độ dẫn nhiệt: ~390 W/m·K

  • Nhiệt độ nóng chảy: 1.083°C

⚙️ Đặc điểm nổi bật:

  • Đường kính 18mm ổn định, dễ gia công, cắt và tiện theo yêu cầu.

  • Dẫn điện, dẫn nhiệt tốt, bền lâu theo thời gian.

  • Bề mặt chống oxy hóa, giữ được độ bóng và tính thẩm mỹ.

  • Chống gỉ, bền trong môi trường ẩm và không khí.

  • Có thể hàn, dán, ép hoặc tiện theo yêu cầu ứng dụng.

  • Linh hoạt kết hợp với các vật liệu khác như nhôm, inox hoặc thép.

💡 Đồng Láp Phi 18 có thể được xử lý bề mặt hoặc phủ lớp chống oxy hóa để tăng tuổi thọ và khả năng chịu mài mòn.
🔗 Tham khảo: Đồng Hợp Kim Là Gì? Thông Số Kỹ Thuật, Thuộc Tính Và Phân Loại

3. ỨNG DỤNG CỦA ĐỒNG LÁP PHI 18

Đồng Láp Phi 18 được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành nhờ độ bền, tính dẫn điện – nhiệt cao và khả năng gia công linh hoạt.

⚙️ Ứng dụng phổ biến:

  • Cơ khí chính xác: chế tạo trục, thanh dẫn, chi tiết máy, bạc đạn, các chi tiết cơ khí yêu cầu độ chính xác cao.

  • Điện – điện tử: làm thanh dẫn điện, cực tiếp điểm, bo mạch, cảm biến, thiết bị truyền tín hiệu.

  • Ngành ô tô – hàng không: chế tạo linh kiện dẫn điện, trục dẫn động, bộ phận dẫn nhiệt, chi tiết cơ khí chính xác.

  • Thiết bị công nghiệp: sử dụng trong máy ép, máy in, hệ thống dẫn điện công nghiệp, thiết bị gia công tự động.

  • Phòng thí nghiệm: chế tạo mẫu thử, thanh dẫn tín hiệu, linh kiện thí nghiệm và dụng cụ đo lường.

💡 Đường kính 18mm giúp Đồng Láp Phi đảm bảo khả năng truyền dẫn điện và nhiệt ổn định, duy trì độ bền cơ học, giảm sai số và tăng tuổi thọ thiết bị.
🔗 Xem thêm: Đồng Và Hợp Kim Của Đồng

4. ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA ĐỒNG LÁP PHI 18

🔥 Đồng Láp Phi 18 là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu độ bền cơ học cao, độ chính xác và tính dẫn điện – nhiệt ổn định.

Ưu điểm nổi bật:

  • Đường kính 18mm ổn định, dễ gia công, cắt và tiện theo yêu cầu.

  • Dẫn điện và dẫn nhiệt vượt trội, hiệu quả cao cho các thiết bị công nghiệp và điện tử.

  • Bề mặt sáng, chống oxy hóa, bền lâu và dễ bảo trì.

  • Tương thích với nhiều vật liệu khác: inox, nhôm, thép, giúp linh hoạt trong thiết kế.

  • Thân thiện môi trường, có thể tái chế và giảm hao hụt nguyên liệu.

💡 Đồng Láp Phi 18 giúp tối ưu hiệu suất truyền dẫn, giảm sai số trong cơ khí và nâng cao hiệu suất làm việc của thiết bị.
🔗 Tham khảo: Bảng So Sánh Các Mác Đồng Hợp Kim

5. TỔNG KẾT

✅ Đồng Láp Phi 18 là giải pháp lý tưởng cho ngành cơ khí, điện tử, ô tô – hàng không và thiết bị công nghiệp, nơi yêu cầu vật liệu bền, dẫn điện – nhiệt cao và dễ gia công.

Với đường kính 18mm, Đồng Láp Phi 18 mang đến khả năng dẫn điện – nhiệt vượt trội, độ bền cơ học ổn định, bề mặt sáng bóng và linh hoạt trong các ứng dụng kỹ thuật.

💡 Đây là lựa chọn hoàn hảo cho các kỹ sư, nhà sản xuất và doanh nghiệp cần vật liệu bền, dẫn điện – nhiệt tốt và tối ưu trong việc chế tạo trục, thanh dẫn, linh kiện điện tử và chi tiết cơ khí chính xác.
🔗 Xem thêm: Danh Sách Các Loại Đồng Hợp Kim

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép Không Gỉ 10Cr17Mo

    Thép Không Gỉ 10Cr17Mo 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ 10Cr17Mo Là Gì? 🧪 Thép [...]

    303S41 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu 303S41 và ứng dụng trong công nghiệp 1. 303S41 là [...]

    Vật liệu SUS316L

    Vật liệu SUS316L 1. Giới Thiệu Vật Liệu SUS316L Vật liệu SUS316L là một loại [...]

    X3CrNiMo13-4 Material

    X3CrNiMo13-4 Material – Thép Không Gỉ Martensitic Chịu Nhiệt, Độ Cứng Cao 1. Giới thiệu [...]

    GIÁ ĐỒNG THAU LỤC GIÁC PHI 85

    GIÁ ĐỒNG THAU LỤC GIÁC PHI 85 VÀ ỨNG DỤNG TRONG CƠ KHÍ CHÍNH XÁC [...]

    Đồng C80600 Là Gì?

    Đồng C80600 1. Đồng C80600 Là Gì? Đồng C80600 là một loại đồng tinh khiết [...]

    Đồng CW404J Là Gì?

    Đồng CW404J 1. Đồng CW404J Là Gì? Đồng CW404J là một loại đồng thau (đồng [...]

    Cuộn Inox 316 0.24mm

    Cuộn Inox 316 0.24mm – Chất Lượng Cao, Độ Bền Vượt Trội Giới Thiệu Về [...]


    🧰 Sản Phẩm Liên Quan
    32.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Inox

    80.000 
    18.000 
    1.345.000 

    Sản phẩm Inox

    Bulong Inox

    1.000 
    90.000 
    146.000 

    Sản phẩm Inox

    Lưới Inox

    200.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo