Sản phẩm Inox

Tấm Inox

60.000 

Sản phẩm Inox

Dây Cáp Inox

30.000 
216.000 
42.000 

Sản phẩm Inox

Ống Inox

100.000 
27.000 
242.000 

Bảng Giá Inox 1.4303

1. Inox 1.4303 Là Gì?

Inox 1.4303 là loại thép không gỉ Austenitic, còn được biết đến với mác thép X2CrNi19-11 hay tương đương AISI 304L, là biến thể của inox 304 với hàm lượng carbon thấp hơn. Việc giảm lượng carbon giúp hạn chế hiện tượng hình thành cacbua, từ đó tăng khả năng chống ăn mòn giữa các hạt, đặc biệt trong môi trường hàn và nhiệt độ cao.

Loại inox này thường được sử dụng trong sản xuất các thiết bị công nghiệp, chế tạo đường ống, bồn chứa, chi tiết máy, và các thiết bị chịu ăn mòn hoặc nhiệt độ vừa phải. So với inox 304 tiêu chuẩn, inox 1.4303 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn trong môi trường có nhiệt độ cao hoặc khi hàn, nhưng vẫn giữ được tính chất cơ học ổn định.


2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Inox 1.4303

Inox 1.4303 sở hữu các đặc tính kỹ thuật nổi bật:

Chống ăn mòn tốt: Đặc biệt là trong môi trường nước, hơi nước và thực phẩm, hạn chế ăn mòn giữa các hạt sau khi hàn.
Độ bền cơ học ổn định: Giới hạn bền kéo từ 500–700 MPa, phù hợp cho nhiều chi tiết cơ khí.
Khả năng hàn dễ dàng: Carbon thấp giúp hạn chế cacbua và nứt ăn mòn kẽ hở.
Gia công tốt: Có thể tiện, phay, khoan, hàn và đánh bóng bề mặt.
Chịu nhiệt ổn định: Hoạt động tốt trong nhiệt độ từ –200°C đến 800°C, thích hợp với thiết bị chịu nhiệt vừa phải.

Đặc tính kỹ thuật này giúp inox 1.4303 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, đồng thời duy trì độ bền và tuổi thọ cho chi tiết.


3. Ứng Dụng Của Inox 1.4303

Nhờ khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt, inox 1.4303 có các ứng dụng đa dạng:

🔧 Ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống: Bồn chứa, đường ống dẫn nước, thiết bị chế biến thực phẩm.
🔧 Công nghiệp hóa chất: Van, bồn chứa và thiết bị chịu môi trường hóa chất nhẹ.
🔧 Thiết bị cơ khí và máy móc: Các bộ phận máy, khung kết cấu chịu tải trung bình.
🔧 Xây dựng và dân dụng: Lan can, cầu thang, bồn nước, thiết bị nội thất.
🔧 Thiết bị y tế và phòng sạch: Bộ gá, linh kiện nhỏ yêu cầu vệ sinh và chống ăn mòn.

Tham khảo thêm về vật liệu đồng liên quan:
https://vatlieutitan.vn/cuzn5-copper-alloys/
https://vatlieutitan.vn/cuzn36pb1-5-copper-alloys/
https://vatlieutitan.vn/cuzn35ni2-copper-alloys/
https://vatlieutitan.vn/cuzn38pb1-5-copper-alloys/
https://vatlieutitan.vn/cuzn35ni2-copper-alloys/
https://vatlieucokhi.com/


4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Inox 1.4303

🌟 Khả năng chống ăn mòn vượt trội khi hàn: Bảo vệ vật liệu trong môi trường nhiệt độ cao và ẩm ướt.
🌟 Độ bền cơ học ổn định: Giữ tải trọng trong nhiều ứng dụng công nghiệp.
🌟 Gia công dễ dàng: Tiện, phay, hàn và đánh bóng tốt.
🌟 Bề mặt sáng đẹp, hạn chế bavia: Phù hợp sản xuất chi tiết chính xác và linh kiện máy.
🌟 Ứng dụng đa dạng: Thực phẩm, hóa chất, cơ khí, xây dựng và y tế.

Với những ưu điểm này, inox 1.4303 là vật liệu phổ biến trong sản xuất công nghiệp và chế tạo chi tiết chất lượng cao.


5. Tổng Kết

Inox 1.4303 là giải pháp lý tưởng cho các chi tiết cơ khí, thiết bị chịu nhiệt vừa và môi trường ăn mòn nhẹ đến trung bình. Việc sử dụng vật liệu này giúp nâng cao hiệu suất sản xuất, kéo dài tuổi thọ thiết bị, đồng thời giảm chi phí bảo trì. Nắm rõ bảng giá vật liệu inox 1.4303 sẽ giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng loại inox phù hợp với nhu cầu, tối ưu chi phí và đảm bảo chất lượng sản phẩm.


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    THÉP X2CrMoTi29-4

    THÉP X2CrMoTi29-4 1. Giới Thiệu Thép X2CrMoTi29-4 Thép X2CrMoTi29-4 là một loại thép không gỉ [...]

    GIÁ ĐỒNG LỤC GIÁC PHI 26

    GIÁ ĐỒNG LỤC GIÁC PHI 26 VÀ ỨNG DỤNG TRONG CƠ KHÍ – GIA CÔNG [...]

    Tấm Inox 410 28mm

    Tấm Inox 410 28mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Vật Liệu 1.4310

    Vật Liệu 1.4310 1. Giới Thiệu Vật Liệu 1.4310 Là Gì? 🧪 Thép không gỉ [...]

    Láp Tròn Đặc Inox Phi 48

    Láp Tròn Đặc Inox Phi 48 1. Tìm hiểu về láp inox Phi 48: 🔹 [...]

    Vật Liệu X20Cr13

    Vật Liệu X20Cr13 1. Giới Thiệu Vật Liệu X20Cr13 Vật liệu X20Cr13 là thép không [...]

    Duplex X2CrNiMoCuN25-6-3 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu Duplex X2CrNiMoCuN25-6-3 stainless steel và ứng dụng trong công nghiệp [...]

    C37800 Materials

    C37800 Materials – Đồng Thau Cao Cấp 1. Vật Liệu Đồng C37800 Là Gì? 🟢 [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Lá Căn Inox

    200.000 
    1.579.000 
    18.000 

    Sản phẩm Inox

    Phụ Kiện Inox

    30.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo