2.102.000 

Sản phẩm Inox

Phụ Kiện Inox

30.000 
24.000 
108.000 

Sản phẩm Inox

Lưới Inox

200.000 

Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 
37.000 

1.4000 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Ferritic Chống Ăn Mòn Và Ổn Định ⚡

1. 1.4000 Stainless Steel Là Gì?

1.4000 là thép không gỉ ferritic, thuộc nhóm thép Cr ferritic cơ bản, được biết đến với khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn nhẹ và ổn định cơ học tốt trong môi trường ẩm ướt hoặc hơi muối nhẹ. Đây là loại thép chi phí thấp, dễ gia công và hàn, thích hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp và dân dụng.

💡 1.4000 thường được sử dụng trong cơ khí chế tạo, xây dựng, ô tô và công nghiệp thực phẩm, nơi ổn định cơ học và khả năng chống ăn mòn vừa phải là yêu cầu quan trọng. So với các thép ferritic thông thường, 1.4000 ổn định hơn, chống rỗ tốt và giữ tuổi thọ lâu dài trong điều kiện vận hành bình thường.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của 1.4000 Stainless Steel

Thành phần hóa học (ước tính):

  • Cr: 16 – 18%

  • C: ≤ 0.03%

  • Mn: ≤ 1%

  • Si: ≤ 1%

  • P, S: rất thấp

Nhờ Crom cao và C thấp, 1.4000 có khả năng chống oxy hóa và chống rỗ nhẹ, đặc biệt trong môi trường ẩm ướt hoặc hơi muối nhẹ. Đây là loại thép ổn định ferritic, ít biến dạng khi hàn và chịu nhiệt độ vừa phải.

Tính chất cơ học:

  • Độ bền kéo: 380 – 550 MPa

  • Giới hạn chảy: 200 – 350 MPa

  • Độ cứng: 140 – 180 HB

  • Dẻo dai, chịu va đập tốt

  • Khả năng hàn và gia công dễ dàng

💡 1.4000 là lựa chọn lý tưởng cho các chi tiết cơ khí, xây dựng, ô tô và thiết bị công nghiệp, nơi chi phí hợp lý và khả năng chống ăn mòn vừa phải là ưu tiên.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 10 nguyên tố quan trọng quyết định tính chất của thép

3. Ứng Dụng Của 1.4000 Stainless Steel

⚙️ Ngành cơ khí – Chế tạo:

  • Chi tiết máy chịu ăn mòn nhẹ

  • Tấm thép công nghiệp

  • Khung đỡ, vỏ bọc thiết bị

🏗️ Xây dựng – Kết cấu:

  • Lan can, tay vịn

  • Tấm ốp trang trí ngoài trời

  • Hệ thống thoát nước

🚗 Ngành ô tô – Vận tải:

  • Khung xe, chi tiết phụ trợ

  • Ốp bảo vệ linh kiện chịu môi trường ẩm

🍽️ Công nghiệp thực phẩm:

  • Thiết bị sơ chế và bồn chứa nhỏ

  • Giá đỡ, kệ và khung hỗ trợ thiết bị

💡 Nhờ khả năng chống ăn mòn vừa phải và ổn định cơ học, 1.4000 phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp và dân dụng, đặc biệt trong môi trường ẩm ướt hoặc tiếp xúc nhẹ với hơi muối.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép được chia làm 4 loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của 1.4000 Stainless Steel

  • 🔹 Chống ăn mòn nhẹ, phù hợp với môi trường ẩm và hơi muối nhẹ

  • 🔹 Ổn định cấu trúc ferritic, ít biến dạng và rỗ khi hàn

  • 🔹 Dễ gia công và hàn, tiết kiệm chi phí sản xuất

  • 🔹 Giá thành hợp lý hơn inox 304 hoặc thép austenitic

  • 🔹 Tuổi thọ lâu dài, giảm chi phí bảo trì thiết bị

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép tốc độ cao Molypden
🔗 Thép công cụ làm cứng bằng nước

💡 1.4000 là lựa chọn kinh tế và hiệu quả, đáp ứng tốt các nhu cầu cơ bản về chống ăn mòn và ổn định cơ học trong điều kiện công nghiệp nhẹ.

5. Tổng Kết

1.4000 là thép không gỉ ferritic cơ bản, với khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn nhẹ và duy trì cơ tính ổn định. Với độ bền cơ học phù hợp, dễ gia công và hàn, 1.4000 là lựa chọn hàng đầu cho:

  • Ngành công nghiệp cơ khí và chế tạo

  • Xây dựng và kết cấu ngoài trời

  • Ngành ô tô và thiết bị vận tải

  • Công nghiệp thực phẩm và thiết bị hỗ trợ

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    ✨ 👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Láp Tròn Đặc Inox Phi 13

    Láp Tròn Đặc Inox Phi 13 1. Giới thiệu về sản phẩm: 🔹 Láp tròn [...]

    Thép Inox 08X18H10T

    Thép Inox 08X18H10T 1. Thép Inox 08X18H10T Là Gì? Thép Inox 08X18H10T là thép không [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 26

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 26 Giới thiệu về Láp Tròn Đặc Inox 303 [...]

    Inox 630 Cho Công Cụ Cắt – Độ Bền Cao, Khả Năng Gia Công Tốt

    Inox 630 Cho Công Cụ Cắt – Độ Bền Cao, Khả Năng Gia Công Tốt [...]

    Thép Không Gỉ 0Cr13A1

    Thép Không Gỉ 0Cr13A1 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ 0Cr13A1 Là Gì? 🧪 Thép [...]

    18Cr2Mo Material

    18Cr2Mo Material – Thép Không Gỉ Ferritic Chịu Nhiệt, Chống Oxy Hóa Và Ăn Mòn [...]

    Inox 12X17T9AH4 Là Gì

    Inox 12X17T9AH4 1. Inox 12X17T9AH4 Là Gì? Inox 12X17T9AH4 là một loại thép không gỉ [...]

    C36300 Materials

    C36300 Materials – Đồng Thau Cao Cấp 1. Vật Liệu Đồng C36300 Là Gì? 🟢 [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Tấm Inox

    60.000 
    3.372.000 

    Sản phẩm Inox

    Phụ Kiện Inox

    30.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 
    21.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo