108.000 

Sản phẩm Inox

Vuông Đặc Inox

120.000 

Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 

Sản phẩm Inox

Láp Inox

90.000 

Sản phẩm Inox

Dây Cáp Inox

30.000 
24.000 

Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 

UNS S41008 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Ferritic Chịu Nhiệt Trung Bình ⚡

1. UNS S41008 Stainless Steel Là Gì?

UNS S41008 là thép không gỉ ferritic chống oxy hóa, nổi bật với Cr ~11–12% và được ổn định hóa bằng Ti/Nb giúp chống nhạy hóa và cải thiện khả năng hàn. Loại inox này được phát triển để sử dụng trong hệ thống xả ô tô, bộ trao đổi nhiệt công nghiệp, tấm chắn nhiệt và thiết bị hơi nước, nơi yêu cầu chống oxy hóa, ổn định cơ học và chi phí hợp lý.

Khác với inox ferritic phổ thông như 430 hay 436, UNS S41008 có khả năng chống rỗ pitting, ăn mòn kẽ nứt tốt hơn và duy trì độ bền cơ học khi làm việc liên tục ở nhiệt độ trung bình – cao (450–800°C).

💡 UNS S41008 là lựa chọn lý tưởng khi cần inox ferritic bền, chống oxy hóa tốt, tuổi thọ dài và dễ gia công.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của UNS S41008 Stainless Steel

Thành phần hóa học tiêu chuẩn

  • Cr: 10.5 – 12% → tạo lớp oxit Cr2O3 bền chắc

  • C: ≤ 0.03% → hạn chế kết tủa cacbit

  • Ti + Nb: 0.02 – 0.15% → ổn định hóa, chống nhạy hóa

  • Ni: ≤ 0.5%

  • Mn, Si: ≤ 1%

  • Fe: nền ferritic ổn định

Tính chất cơ học và nhiệt

  • Độ bền kéo: 360 – 480 MPa

  • Giới hạn chảy: 220 – 310 MPa

  • Độ giãn dài: 18 – 22%

  • Độ cứng HB: 160 – 190

  • Khả năng chịu nhiệt liên tục: ~800°C trong môi trường oxy hóa

  • Độ giãn nở nhiệt: thấp → hạn chế cong vênh khi gia nhiệt

  • Khả năng chống ăn mòn: tốt trong hơi nước, khí nóng, môi trường clorua nhẹ

💡 Bổ sung Ti/Nb giúp UNS S41008 duy trì độ bền, chống giòn hóa và tăng khả năng hàn so với inox ferritic tiêu chuẩn.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 10 nguyên tố quyết định tính chất thép

3. Ứng Dụng Của UNS S41008 Stainless Steel

Nhờ đặc tính ferritic bền – chống oxy hóa – chống ăn mòn, UNS S41008 được ứng dụng trong:

Ngành ô tô – động lực

  • Ống xả

  • Bộ giảm thanh

  • Buồng đốt và vỏ bộ xúc tác

  • Tấm chắn nhiệt gầm xe

Khả năng chống rỗ pitting và ăn mòn giúp các bộ phận xả đạt tuổi thọ cao hơn so với inox 430/436.

Ngành công nghiệp – nhiệt

  • Bộ trao đổi nhiệt khí và nước nóng

  • Buồng sấy, lò nhiệt công nghiệp

  • Ống dẫn khí nóng và tấm chắn nhiệt

Ngành thiết bị gia dụng

  • Lò nướng, bếp nướng

  • Nồi hơi, máy sấy

  • Thiết bị hơi nước

💡 UNS S41008 mang lại độ ổn định vượt trội trong môi trường nhiệt – hơi ẩm – clorua nhẹ, so với ferritic thông thường.

📌 Tham khảo thêm:
🔗 Thép được chia làm 4 loại
🔗 Thép công cụ làm cứng bằng nước

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của UNS S41008 Stainless Steel

✨ Ưu điểm nổi bật của inox UNS S41008:

  • Chống oxy hóa và ăn mòn tốt nhờ Cr cao và Ti/Nb

  • Ổn định cấu trúc → hạn chế nhạy hóa và giòn hóa

  • Khả năng chịu nhiệt ổn định → làm việc liên tục ~800°C

  • Giãn nở nhiệt thấp, hạn chế cong vênh khi gia nhiệt

  • Chi phí hợp lý so với inox austenitic 304/316

  • Dễ gia công và hàn nhờ ferritic ổn định

  • Từ tính, phù hợp các thiết bị kỹ thuật đặc thù

📘 Tài liệu tham khảo nâng cao:
🔗 Thép tốc độ cao Molypden

5. Tổng Kết

UNS S41008 Stainless Steel là inox ferritic ổn định hóa Ti/Nb, thiết kế cho môi trường nhiệt độ trung bình – cao, yêu cầu chống ăn mòn, chống giòn hóa và ổn định cơ học. Đây là lựa chọn tối ưu cho:

  • Ngành ô tô: hệ thống xả, bộ giảm thanh, tấm chắn nhiệt

  • Bộ trao đổi nhiệt nước nóng, khí nóng

  • Thiết bị gia dụng nhiệt: lò nướng, máy sấy, nồi hơi

  • Môi trường hơi ẩm, nước nóng, ion Cl⁻ nhẹ

💡 Nếu bạn cần inox ferritic bền, chống oxy hóa, dễ gia công và chi phí hợp lý, UNS S41008 là giải pháp tối ưu.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Inox 316S16: Lựa Chọn Cao Cấp Cho Môi Trường Ăn Mòn Mạnh

    Inox 316S16: Lựa Chọn Cao Cấp Cho Môi Trường Ăn Mòn Mạnh 1. Giới Thiệu [...]

    Tìm Hiểu Về Inox SUS316L Và Ứng Dụng Của Nó

    Tìm Hiểu Về Inox SUS316L Và Ứng Dụng Của Nó 1. Inox SUS316L Là Gì? [...]

    Vật Liệu X5CrNiCuNb16-4

    Vật Liệu X5CrNiCuNb16-4 1. Giới Thiệu Vật Liệu X5CrNiCuNb16-4 Vật liệu X5CrNiCuNb16-4 là một loại [...]

    Đồng C52100 Là Gì?

    Đồng C52100 1. Đồng C52100 Là Gì? Đồng C52100 là một loại hợp kim đồng-phốt [...]

    Shim Chêm Inox 304 0.15mm Là Gì?

    Shim Chêm Inox 304 0.15mm – Vật Liệu Đệm Chính Xác Cho Ngành Cơ Khí [...]

    Thép Inox 06Cr17Ni12Mo2

    Thép Inox 06Cr17Ni12Mo2 1. Giới Thiệu Thép Inox 06Cr17Ni12Mo2 Thép Inox 06Cr17Ni12Mo2 là loại thép [...]

    Lục Giác Inox 630 89mm

    Lục Giác Inox 630 89mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]

    Vật Liệu 8X18H12T

    Vật Liệu 8X18H12T 1. Giới Thiệu Vật Liệu 8X18H12T Vật liệu 8X18H12T là một loại [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Phụ Kiện Inox

    30.000 
    42.000 
    24.000 

    Sản phẩm Inox

    Bulong Inox

    1.000 
    2.391.000 

    Sản phẩm Inox

    La Inox

    80.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo