Sản phẩm Inox

Cuộn Inox

50.000 

Sản phẩm Inox

Láp Inox

90.000 

Sản phẩm Inox

Bi Inox

5.000 
3.027.000 

Sản phẩm Inox

La Inox

80.000 

Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 

UNS S43600 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Ferritic Cao Cấp ⚡

1. UNS S43600 Stainless Steel Là Gì?

UNS S43600 là thép không gỉ ferritic ổn định, nổi bật với hàm lượng Cr ~17–18%Mo 0.5–1%, đồng thời Ni rất thấp (<0.5%), giúp tăng khả năng chống ăn mòn clorua và oxy hóa ở môi trường nhiệt trung bình. Loại inox này thường được ổn định hóa bằng Nb/Ti, hạn chế hiện tượng nhạy hóa khi hàn và duy trì độ bền cơ học lâu dài.

Vật liệu này thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp chịu khí nóng, hơi nước, bộ trao đổi nhiệt, thiết bị xử lý hóa chất nhẹ, chi tiết ô tô và thiết bị gia dụng chịu nhiệt. UNS S43600 cung cấp sự kết hợp tuyệt vời giữa khả năng chống ăn mòn, ổn định ferritic và chi phí hợp lý, vượt trội so với các ferritic tiêu chuẩn như UNS S43000 hay UNS S43035.

💡 UNS S43600 là lựa chọn tối ưu cho những ứng dụng ferritic cần chống ăn mòn tốt, bền vững cơ học và tuổi thọ lâu dài.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của UNS S43600 Stainless Steel

Thành phần hóa học tiêu chuẩn

  • Cr: 16 – 18% → tăng khả năng chống oxy hóa và rỗ pitting

  • Mo: 0.5 – 1% → nâng cao khả năng chống ăn mòn clorua

  • C: ≤ 0.03% → hạn chế kết tủa cacbit, duy trì độ dẻo

  • Ni: ≤ 0.5% → ổn định ferritic

  • Ti/Nb: 0.02 – 0.15% → ổn định hóa, chống nhạy hóa khi hàn

  • Mn, Si: ≤ 1%

  • P, S: ≤ 0.04%

  • Fe: nền ferritic ổn định

Tính chất cơ học và nhiệt

  • Độ bền kéo: 450 – 650 MPa

  • Giới hạn chảy: 210 – 350 MPa

  • Độ giãn dài: 18 – 22%

  • Độ cứng HB: 160 – 200

  • Khả năng chịu nhiệt liên tục: ~800°C trong môi trường oxy hóa

  • Khả năng chống ăn mòn: xuất sắc trong hơi nước, khí nóng, môi trường clorua nhẹ

  • Dễ gia công, hàn và uốn

💡 Sự kết hợp Cr – Mo cùng Nb/Ti giúp UNS S43600 vừa chống ăn mòn tốt, vừa duy trì cơ tính ferritic ổn định, phù hợp nhiều ứng dụng công nghiệp.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 10 nguyên tố quyết định tính chất thép

3. Ứng Dụng Của UNS S43600 Stainless Steel

Nhờ đặc tính ferritic ổn định, chống oxy hóa tốt và chịu ăn mòn nhẹ, UNS S43600 được ứng dụng trong:

Ngành công nghiệp – thiết bị trao đổi nhiệt & khí nóng

  • Bộ trao đổi nhiệt khí và nước

  • Buồng sấy, lò nhiệt công nghiệp

  • Ống dẫn khí nóng và tấm chắn nhiệt chịu môi trường hơi mặn nhẹ

Ngành ô tô – động lực

  • Ống xả, bộ phận giảm thanh

  • Tấm chắn nhiệt gầm xe

  • Buồng đốt và vỏ bộ xúc tác

Ngành thiết bị gia dụng và công nghiệp nhẹ

  • Vỏ thiết bị, tấm ốp trang trí

  • Nồi hơi, máy sấy, thiết bị hơi nước

  • Các chi tiết chịu lực nhẹ đến trung bình

💡 UNS S43600 mang lại độ bền ferritic ổn định, chống oxy hóa và ăn mòn tốt, phù hợp với các ứng dụng công nghiệp, ô tô và thiết bị gia dụng.

📌 Tham khảo thêm:
🔗 Thép được chia làm 4 loại
🔗 Thép công cụ làm cứng bằng nước

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của UNS S43600 Stainless Steel

✨ Ưu điểm nổi bật của UNS S43600:

  • Chống oxy hóa và ăn mòn vượt trội nhờ Cr và Mo

  • Ổn định cơ học ferritic, hạn chế giòn hóa và nhạy hóa khi hàn

  • Khả năng chịu nhiệt ổn định → làm việc liên tục ~800°C

  • Dễ gia công, hàn và tạo hình

  • Chi phí hợp lý so với inox austenitic 304/316

  • Từ tính, phù hợp các thiết bị kỹ thuật và công nghiệp nhẹ

  • Độ bền cơ học và độ dẻo dai tốt, thích hợp ứng dụng chịu lực nhẹ – trung bình

📘 Tài liệu tham khảo nâng cao:
🔗 Thép tốc độ cao Molypden

5. Tổng Kết

UNS S43600 Stainless Steel là inox ferritic cao cấp, bổ sung Mo và ổn định hóa Nb/Ti, thiết kế cho môi trường nhiệt độ trung bình, yêu cầu chống oxy hóa và ăn mòn nhẹ, đồng thời duy trì ổn định cơ học và chi phí hợp lý. Đây là lựa chọn tối ưu cho:

  • Bộ trao đổi nhiệt, buồng sấy và lò công nghiệp

  • Ngành ô tô: ống xả, bộ giảm thanh, tấm chắn nhiệt

  • Thiết bị hơi nước, máy sấy, nồi hơi

  • Ứng dụng kỹ thuật, trang trí và vật liệu chịu lực nhẹ

💡 Nếu bạn cần inox ferritic chống oxy hóa tốt, ổn định cơ học và chi phí hợp lý, UNS S43600 là lựa chọn kinh tế và hiệu quả.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Shim Chêm Đồng 0.01mm Là Gì?

    Shim Chêm Đồng 0.01mm 1. Shim Chêm Đồng 0.01mm Là Gì? Shim chêm đồng 0.01mm [...]

    Vật Liệu F44 (UNS S31254)

    Vật Liệu F44 (UNS S31254) 1. Vật Liệu F44 Là Gì? Vật liệu F44, còn [...]

    Lục Giác Đồng Thau Phi 80 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Lục Giác Đồng Thau Phi 80 – Đặc Tính Và Ứng [...]

    Đồng CuNi1P Là Gì?

    Đồng CuNi1P 1. Đồng CuNi1P Là Gì? Đồng CuNi1P là một hợp kim đồng-niken-phốt pho [...]

    1.4462 Stainless Steel

    1.4462 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. Giới thiệu [...]

    2383 STAINLESS STEEL

    2383 STAINLESS STEEL – THÉP KHÔNG GỈ FERRITIC, CHỐNG ĂN MÒN VÀ ỔN ĐỊNH CƠ [...]

    Thép Inox X5CrNiMo17.13

    Thép Inox X5CrNiMo17.13 1. Thép Inox X5CrNiMo17.13 Là Gì? Thép Inox X5CrNiMo17.13 là một loại [...]

    THÉP INOX 2361

    THÉP INOX 2361 1. Thép Inox 2361 Là Gì? Thép Inox 2361 là một loại [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Dây Cáp Inox

    30.000 
    2.102.000 
    42.000 
    48.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Inox

    80.000 
    90.000 
    1.130.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo