191.000 
18.000 
1.831.000 

Sản phẩm Inox

Dây Xích Inox

50.000 
242.000 
2.700.000 

Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 

X5CrNiMoTi15-2 Material – Thép Không Gỉ Austenitic Cr–Ni–Mo Ổn Định Titan Chống Ăn Mòn ⚡

1. X5CrNiMoTi15-2 Material Là Gì?

X5CrNiMoTi15-2 Material là thép không gỉ austenitic hợp kim Cr–Ni–Mo, ổn định Titan (Ti-stabilized austenitic stainless steel) theo tiêu chuẩn EN. Vật liệu có hàm lượng Cr khoảng 14–16%, Ni khoảng 4.5–6.5%, Mo khoảng 1.8–2.5%, cùng cacbon thấp (C ≤ 0.06%), được bổ sung Titan để ổn định cacbon và nitơ.

So với các mác austenitic Cr–Ni thông thường, việc bổ sung Mo giúp tăng đáng kể khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở, đặc biệt trong môi trường chứa clorua nhẹ đến trung bình. Titan đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn kết tủa cacbit crom, từ đó chống ăn mòn liên tinh thể sau hàn hoặc khi làm việc ở nhiệt độ 450–850°C.

X5CrNiMoTi15-2 thường được xem là phiên bản ổn định Titan của các mác austenitic Cr–Ni–Mo, phù hợp cho thiết bị hóa chất nhẹ, công nghiệp thực phẩm, thiết bị nhiệt và kết cấu hàn, nơi yêu cầu độ bền ăn mòn cao, độ dẻo tốt và tuổi thọ dài.

💡 X5CrNiMoTi15-2 là inox austenitic Cr–Ni–Mo ổn định Ti, mạnh về chống ăn mòn và hàn.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của X5CrNiMoTi15-2 Material

Thành phần hóa học tiêu chuẩn

Cr: 14.0 – 16.0% → chống ăn mòn và oxy hóa

Ni: 4.5 – 6.5% → duy trì tổ chức austenitic

Mo: 1.8 – 2.5% → tăng chống rỗ & kẽ hở

C: ≤ 0.06% → kiểm soát độ bền và độ dẻo

Ti: ≥ 5×C → ổn định cacbon & nitơ

Mn: ≤ 2.0%

Si: ≤ 1.0%

P, S: ≤ 0.03%

Fe: nền austenitic ổn định

Tính chất cơ học và nhiệt

Độ bền kéo: 520 – 680 MPa

Giới hạn chảy: 210 – 300 MPa

Độ giãn dài: 35 – 45%

Độ cứng: ~150 – 200 HB

Nhiệt độ làm việc liên tục: ~600°C

Chống oxy hóa: tốt trong môi trường khí nóng

Chống ăn mòn: rất tốt, đặc biệt trong môi trường clorua nhẹ

Gia công: rất tốt, dễ uốn và dập sâu

Hàn: rất ổn định nhờ Ti, ít nguy cơ ăn mòn liên tinh thể

💡 Mo và Ti là hai yếu tố then chốt tạo nên độ bền ăn mòn của X5CrNiMoTi15-2.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 Thép được chia làm 4 loại

3. Ứng Dụng Của X5CrNiMoTi15-2 Material

Nhờ khả năng chống ăn mòn cao và tính công nghệ tốt, X5CrNiMoTi15-2 được ứng dụng trong:

Công nghiệp hóa chất & thực phẩm

Bồn chứa, ống dẫn hóa chất nhẹ

Thiết bị chế biến thực phẩm

Hệ thống trao đổi nhiệt

Thiết bị nhiệt và năng lượng

Ống và vỏ thiết bị làm việc nhiệt trung bình

Kết cấu hàn chịu nhiệt

Thiết bị công nghiệp liên tục

Công nghiệp và xây dựng

Kết cấu inox ngoài trời

Chi tiết chịu môi trường ẩm

Thiết bị cần tuổi thọ cao

💡 X5CrNiMoTi15-2 phù hợp cho môi trường ăn mòn trung bình đến khá.

📌 Tham khảo thêm:
🔗 10 nguyên tố quyết định tính chất thép
🔗 Thép công cụ làm cứng bằng nước

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của X5CrNiMoTi15-2 Material

Ưu điểm nổi bật của X5CrNiMoTi15-2:
Chống ăn mòn rỗ và kẽ hở rất tốt nhờ Mo

Ổn định liên tinh thể sau hàn nhờ Titan

Độ dẻo cao, dễ gia công

Austenitic ổn định, không từ tính

Bề mặt thẩm mỹ, dễ đánh bóng

Tuổi thọ cao trong môi trường công nghiệp

Phù hợp kết cấu hàn phức tạp

📘 Tài liệu tham khảo nâng cao:
🔗 Thép tốc độ cao Molypden

5. Tổng Kết

X5CrNiMoTi15-2 Material là thép không gỉ austenitic Cr–Ni–Mo ổn định Titan, nổi bật với khả năng chống ăn mòn cao, hàn ổn định và độ dẻo vượt trội, đặc biệt phù hợp cho thiết bị hóa chất nhẹ, thực phẩm, năng lượng và kết cấu inox cao cấp. Với sự kết hợp Cr + Ni + Mo + Ti, vật liệu này mang lại độ tin cậy lâu dài cho các ứng dụng yêu cầu cao.

💡 Nếu bạn cần inox austenitic chống ăn mòn tốt, hàn an toàn và tuổi thọ cao, X5CrNiMoTi15-2 là lựa chọn rất đáng giá.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Vật Liệu STS316

    Vật Liệu STS316 1. Vật Liệu STS316 Là Gì? Vật liệu STS316 là một loại [...]

    06Cr19Ni10 Stainless Steel

    06Cr19Ni10 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. 06Cr19Ni10 Stainless [...]

    Thép 303 Là Gì?

    Thép 303 – Thép Không Gỉ Austenitic Dễ Gia Công 1. Thép 303 Là Gì? [...]

    LỤC GIÁC INOX 316 PHI 40MM

    LỤC GIÁC INOX 316 PHI 40MM – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG 1 [...]

    X6CrMoNb17-1 Material

    X6CrMoNb17-1 Material – Thép Không Gỉ Ferritic Cr–Mo Ổn Định Niobi Chống Ăn Mòn ⚙️ [...]

    CW509L Copper Alloys

    CW509L Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Thau Dễ Gia Công Và Chống Ăn Mòn [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 80

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 80 – Đặc Điểm Và Ứng Dụng 1. Giới [...]

    SUS317 Stainless Steel

    SUS317 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao, Độ Bền Tối [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Phụ Kiện Inox

    30.000 
    61.000 
    191.000 

    Sản phẩm Inox

    Ống Inox

    100.000 
    2.102.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo