146.000 
16.000 
168.000 

Sản phẩm Inox

Lục Giác Inox

120.000 
13.000 
191.000 

1.4003 Material – Thép Không Gỉ Ferritic Chịu Nhiệt & Kháng Oxy Hóa Tốt 🔥

1. 1.4003 Material Là Gì?

1.4003 Material là thép không gỉ ferritic thuộc nhóm thép Cr cao, được hợp kim hóa chủ yếu bằng Crom (Cr) ~12–13% và có hàm lượng Carbon thấp (~0.03–0.07%). Vật liệu này nổi bật với khả năng chịu nhiệt ổn định và kháng oxy hóa tốt, thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp nơi yêu cầu chống ăn mòn khí nóng, lò công nghiệp và chi tiết chịu nhiệt độ vừa phải.

Thép ferritic 1.4003 có từ tính, hệ số giãn nở nhiệt thấp, ổn định kích thước khi gia nhiệt và làm nguội liên tục. Vật liệu phù hợp cho các chi tiết máy công nghiệp, tấm lót lò, ống dẫn khí nóng và các bộ phận làm việc trong môi trường oxy hóa nhưng không yêu cầu chống ăn mòn ướt mạnh.

💡 1.4003 là ferritic Cr cao cấp, tối ưu cho các chi tiết chịu nhiệt và oxy hóa.
📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của 1.4003 Material

Thành phần hóa học tiêu chuẩn:

  • Cr: ~12 – 13% → tăng khả năng chống oxy hóa

  • C: ≤ 0.07% → giảm hình thành cacbua, tăng ổn định nhiệt

  • Mn: ≤ 1.0%

  • Si: ≤ 1.0% → tăng khả năng chịu nhiệt

  • P, S: ≤ 0.03%

  • Ni: không đáng kể

  • Fe: nền ferritic

Tính chất cơ học và nhiệt:

  • Độ bền kéo: 450 – 600 MPa

  • Giới hạn chảy: 250 – 400 MPa

  • Độ giãn dài: 10 – 15%

  • Độ cứng: ~180 – 220 HB

  • Nhiệt độ làm việc liên tục: ~800 – 900°C

  • Chống oxy hóa: cao trong khí nóng

  • Khả năng chống bong vảy oxit: tốt

  • Khả năng hàn: trung bình, cần kiểm soát nhiệt đầu vào

💡 1.4003 phù hợp cho các chi tiết làm việc lâu dài trong môi trường oxy hóa vừa và nhiệt độ cao vừa.
📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 Thép được chia làm 4 loại

3. Ứng Dụng Của 1.4003 Material

1.4003 được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực công nghiệp vừa chịu nhiệt vừa chống oxy hóa:

Ngành lò & thiết bị nhiệt:

  • Buồng đốt, tấm lót lò, ống dẫn khí nóng

  • Tấm chắn và khung đỡ trong lò

Công nghiệp năng lượng & luyện kim:

  • Thiết bị gia nhiệt liên tục

  • Bộ phận lò nung, lò sấy công nghiệp

  • Chi tiết máy chịu nhiệt độ vừa

Ứng dụng đặc thù:

  • Môi trường khí oxy hóa vừa

  • Chu kỳ nhiệt liên tục nhưng không yêu cầu chống ăn mòn ướt

  • Yêu cầu tuổi thọ trung bình đến cao

💡 1.4003 lý tưởng cho các chi tiết chịu nhiệt và oxy hóa vừa, đảm bảo độ bền lâu dài.
📌 Tham khảo thêm:
🔗 10 nguyên tố quan trọng nhất quyết định tính chất của thép

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của 1.4003 Material

✨ Ưu điểm nổi bật:

  • Ferritic Cr cao, chống oxy hóa tốt

  • Làm việc ổn định ở nhiệt độ ~800–900°C

  • Không chứa Ni, chi phí kinh tế

  • Hệ số giãn nở thấp, ổn định kích thước

  • Có từ tính, phù hợp thiết bị nhiệt

  • Tuổi thọ lâu dài trong môi trường khí nóng vừa

📘 Tài liệu nâng cao:
🔗 Thép tốc độ cao Molypden

5. Tổng Kết

1.4003 Material là thép không gỉ ferritic hợp kim Cr cao, nổi bật với khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa tốt. Vật liệu phù hợp cho lò công nghiệp, chi tiết gia nhiệt, tấm lót lò, ống dẫn khí nóng và các bộ phận chịu nhiệt độ vừa, nơi yêu cầu ổn định kích thước và tuổi thọ lâu dài.

💡 Nếu bạn cần inox ferritic chịu nhiệt vừa, chống oxy hóa tốt và chi phí hợp lý, 1.4003 là lựa chọn phù hợp.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan
    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 19

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 19 – Chất Lượng Cao, Độ Bền Tốt 1. [...]

    Tấm Inox 304 40mm

    Tấm Inox 304 40mm – Vật Liệu Chịu Lực Cao, Độ Bền Vượt Trội 1. [...]

    Duplex 1Cr21Ni5Ti là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu Duplex 1Cr21Ni5Ti và ứng dụng trong công nghiệp 1. Duplex [...]

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4539

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4539 1. Inox 1.4539 Là Gì? Inox 1.4539 là thép không gỉ [...]

    Lá Căn Đồng Thau 0.7mm Là Gì?

    Lá Căn Đồng Thau 0.7mm 1. Lá Căn Đồng Thau 0.7mm Là Gì? Lá căn [...]

    Vật Liệu 253 MA

    Vật Liệu 253 MA 1. Vật Liệu 253 MA Là Gì? 253 MA (UNS S30815 [...]

    Inox 310S Chống Mài Mòn – Đặc Điểm Và Ứng Dụng

    Inox 310S Chống Mài Mòn – Đặc Điểm Và Ứng Dụng 1. Khả Năng Chống [...]

    THÉP INOX 18CrCb

    THÉP INOX 18CrCb 1. Giới Thiệu Thép Inox 18CrCb Thép Inox 18CrCb là một loại [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Bulong Inox

    1.000 
    27.000 

    Sản phẩm Inox

    Lá Căn Inox

    200.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 
    2.700.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo