48.000 

Sản phẩm Inox

Cuộn Inox

50.000 
108.000 
2.102.000 

Sản phẩm Inox

Dây Inox

80.000 

1.4510 Material – Thép Không Gỉ Austenitic Chịu Nhiệt & Chống Ăn Mòn Xuất Sắc 🔥

1. 1.4510 Material Là Gì?

1.4510 Material là thép không gỉ austenitic hợp kim cao, với hàm lượng Crom (Cr) ~17–19% và Niken (Ni) ~9–11%, được thiết kế để làm việc trong môi trường nhiệt độ cao và yêu cầu chống ăn mòn tốt. Vật liệu này thuộc nhóm thép chịu nhiệt austenitic, kết hợp khả năng chống oxy hóa, độ dẻo dai và khả năng chịu sốc nhiệt cao.

1.4510 không từ tính, có hệ số giãn nở nhiệt ổn định và khả năng hàn tốt. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các thiết bị công nghiệp như nồi hơi, buồng đốt, bồn chứa, ống dẫn khí nóng và các chi tiết cần tuổi thọ lâu dài trong môi trường oxy hóa và hơi nước.

💡 1.4510 là thép austenitic cao cấp, tối ưu cho môi trường nhiệt cao và chống ăn mòn.
📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của 1.4510 Material

Thành phần hóa học tiêu chuẩn:

  • Cr: ~17 – 19% → tăng khả năng chống oxy hóa

  • Ni: ~9 – 11% → ổn định cấu trúc austenitic, chống ăn mòn

  • C: ≤ 0.03% → giảm hình thành cacbua, tăng khả năng chống ăn mòn

  • Mn: ≤ 2.0% → cải thiện tính gia công

  • Si: ≤ 1.0% → tăng khả năng chịu nhiệt

  • P, S: ≤ 0.03% → giảm khuyết tật bề mặt

  • N: 0.05 – 0.15% → tăng độ bền kéo và chống ăn mòn ứng suất

Tính chất cơ học và nhiệt:

  • Độ bền kéo: 550 – 750 MPa

  • Giới hạn chảy: 250 – 400 MPa

  • Độ giãn dài: 30 – 40%

  • Độ cứng: ~180 – 220 HB

  • Nhiệt độ làm việc liên tục: ~850 – 950°C

  • Chống oxy hóa: cao

  • Khả năng chống ăn mòn: tốt trong môi trường hơi nước và khí oxy hóa

  • Khả năng hàn: tốt, cần kiểm soát nhiệt đầu vào

💡 1.4510 kết hợp chống ăn mòn và ổn định nhiệt, thích hợp cho chi tiết công nghiệp chịu nhiệt vừa đến cao.
📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 10 nguyên tố quan trọng nhất quyết định tính chất của thép

3. Ứng Dụng Của 1.4510 Material

1.4510 được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực công nghiệp chịu nhiệt và chống ăn mòn:

Ngành lò & thiết bị nhiệt:

  • Buồng đốt, tấm lót lò, ống dẫn khí nóng

  • Tấm chắn và khung đỡ trong lò

Công nghiệp năng lượng & hóa chất:

  • Nồi hơi, thiết bị trao đổi nhiệt

  • Bồn chứa và ống dẫn hơi nước, khí nóng

  • Van, bơm và chi tiết máy chịu ăn mòn

Ứng dụng đặc thù:

  • Môi trường có hơi nước và khí oxy hóa vừa

  • Chu kỳ nhiệt liên tục

  • Yêu cầu tuổi thọ trung bình đến cao

💡 1.4510 lý tưởng cho các chi tiết chịu nhiệt vừa và chống ăn mòn tốt.
📌 Tham khảo thêm:
🔗 Thép tốc độ cao Molypden

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của 1.4510 Material

✨ Ưu điểm nổi bật:

  • Austenitic Cr–Ni cao, chống ăn mòn và oxy hóa tốt

  • Chịu nhiệt độ vừa đến cao (~850–950°C) ổn định

  • Không từ tính, dẻo dai, chống sốc nhiệt tốt

  • Khả năng hàn và gia công tốt

  • Tuổi thọ lâu dài trong môi trường khí nóng và hơi nước

📘 Tài liệu nâng cao:
🔗 Thép được chia làm 4 loại

5. Tổng Kết

1.4510 Material là thép không gỉ austenitic hợp kim Cr–Ni cao, nổi bật với khả năng chống ăn mòn tốt và chịu nhiệt vừa đến cao. Vật liệu phù hợp cho nồi hơi, buồng đốt, ống dẫn khí nóng, bồn chứa và các chi tiết cần tuổi thọ lâu dài trong môi trường oxy hóa và hơi nước.

💡 Nếu bạn cần inox austenitic chịu nhiệt vừa đến cao và chống ăn mòn tốt, 1.4510 là lựa chọn lý tưởng.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan
    Vật Liệu 1.4438 (X2CrNiMo18-15-4)

    Vật Liệu 1.4438 (X2CrNiMo18-15-4) 1. Vật Liệu 1.4438 Là Gì? Vật liệu 1.4438, hay còn [...]

    Đồng C26000 Là Gì?

    Đồng C26000 1. Đồng C26000 Là Gì? Đồng C26000, còn được gọi là đồng thau [...]

    HỢP KIM ĐỒNG CW100C

    HỢP KIM ĐỒNG CW100C – ĐỒNG – NIKEN VỚI KHẢ NĂNG CHỐNG ĂN MÒN VÀ [...]

    CĂN ĐỒNG LÁ 0.7MM

    CĂN ĐỒNG LÁ 0.7MM – VẬT LIỆU CHÍNH XÁC CAO ⚡ 1. Căn Đồng Lá [...]

    CW402J Copper Alloys

    CW402J Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Niken Chịu Ăn Mòn Và Nhiệt Độ Cao [...]

    Vật Liệu STS347

    Vật Liệu STS347 1. Vật Liệu STS347 Là Gì? 🧪 Vật liệu STS347 là thép [...]

    12Cr13 Material

    12Cr13 Material – Thép Không Gỉ Martensitic Độ Cứng Cao, Chịu Mài Mòn 1. Giới [...]

    Hợp Kim Đồng CZ103

    Hợp Kim Đồng CZ103 – Đồng Hợp Kim Chịu Mài Mòn Và Ứng Dụng Đa [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan
    1.130.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Xích Inox

    50.000 
    11.000 

    Sản phẩm Inox

    Tấm Inox

    60.000 

    Sản phẩm Inox

    Hộp Inox

    70.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Thép Không Gỉ

    75.000 
    146.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo