Sản phẩm Inox

Dây Inox

80.000 
126.000 
13.000 

Sản phẩm Inox

Bulong Inox

1.000 
42.000 

Sản phẩm Inox

Cuộn Inox

50.000 

Sản phẩm Inox

Inox Thép Không Gỉ

75.000 
108.000 

1.4113 Material – Thép Không Gỉ Ferritic Chịu Nhiệt & Chống Oxy Hóa 🔥

1. 1.4113 Material Là Gì?

1.4113 Material là thép không gỉ ferritic hợp kim Cr cao (~12–13% Crom) với hàm lượng Carbon thấp (~0.03–0.07%). Vật liệu này được thiết kế để làm việc trong môi trường nhiệt độ vừa đến cao, oxy hóa trung bình và yêu cầu ổn định cơ học tốt.

1.4113 ferritic có từ tính, hệ số giãn nở nhiệt thấp và khả năng ổn định kích thước khi gia nhiệt hoặc làm nguội. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các chi tiết công nghiệp, buồng đốt, tấm lót lò, ống dẫn khí nóng và các chi tiết chịu nhiệt trung bình mà không cần khả năng chống ăn mòn ướt cao.

💡 1.4113 là ferritic Cr cơ bản, tối ưu cho chi tiết chịu nhiệt vừa và oxy hóa trung bình.
📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của 1.4113 Material

Thành phần hóa học tiêu chuẩn:

  • Cr: ~12 – 13% → tăng khả năng chống oxy hóa

  • C: ≤ 0.07% → ổn định cơ học và giảm hình thành cacbua

  • Mn: ≤ 1.0%

  • Si: ≤ 1.0% → cải thiện khả năng chịu nhiệt

  • P, S: ≤ 0.03%

  • Ni: không đáng kể

  • Fe: nền ferritic

Tính chất cơ học và nhiệt:

  • Độ bền kéo: 450 – 600 MPa

  • Giới hạn chảy: 250 – 400 MPa

  • Độ giãn dài: 10 – 15%

  • Độ cứng: ~180 – 220 HB

  • Nhiệt độ làm việc liên tục: ~750 – 850°C

  • Chống oxy hóa: tốt trong khí nóng

  • Khả năng chống bong vảy oxit: vừa phải

  • Khả năng hàn: trung bình, cần kiểm soát nhiệt đầu vào

💡 1.4113 phù hợp cho các chi tiết làm việc lâu dài trong môi trường oxy hóa vừa và nhiệt độ trung bình.
📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 Thép được chia làm 4 loại

3. Ứng Dụng Của 1.4113 Material

1.4113 được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực công nghiệp chịu nhiệt vừa và oxy hóa trung bình:

Ngành lò & thiết bị nhiệt:

  • Buồng đốt, tấm lót lò, ống dẫn khí nóng

  • Tấm chắn và khung đỡ trong lò

Công nghiệp năng lượng & luyện kim:

  • Bộ phận lò nung, lò sấy công nghiệp

  • Thiết bị gia nhiệt vừa

  • Chi tiết máy chịu nhiệt vừa

Ứng dụng đặc thù:

  • Môi trường khí oxy hóa vừa

  • Chu kỳ nhiệt liên tục

  • Yêu cầu tuổi thọ trung bình

💡 1.4113 lý tưởng cho các chi tiết chịu nhiệt vừa và oxy hóa trung bình.
📌 Tham khảo thêm:
🔗 10 nguyên tố quan trọng nhất quyết định tính chất của thép

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của 1.4113 Material

✨ Ưu điểm nổi bật:

  • Ferritic Cr cơ bản, chống oxy hóa vừa

  • Làm việc ổn định ở nhiệt độ ~750–850°C

  • Có từ tính, ổn định kích thước

  • Chi phí kinh tế, dễ gia công và hàn

  • Tuổi thọ trung bình trong môi trường khí nóng vừa

📘 Tài liệu nâng cao:
🔗 Thép tốc độ cao Molypden

5. Tổng Kết

1.4113 Material là thép không gỉ ferritic Cr cơ bản, nổi bật với khả năng chịu nhiệt vừa và chống oxy hóa trung bình. Vật liệu phù hợp cho buồng đốt, tấm lót lò, ống dẫn khí nóng và các chi tiết công nghiệp làm việc trong môi trường oxy hóa vừa, nơi yêu cầu ổn định kích thước và tuổi thọ trung bình.

💡 Nếu bạn cần inox ferritic chi phí hợp lý, chịu nhiệt vừa và oxy hóa trung bình, 1.4113 là lựa chọn phù hợp.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Your information will be securely sent to and stored in Google Sheets for the purpose of processing your form submission.

    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan
    C71500 Materials

    C71500 Materials – Đồng Hợp Kim Copper-Nickel 70/30 Chống Ăn Mòn Cao 1. Giới Thiệu [...]

    1.4550 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu 1.4550 và ứng dụng trong công nghiệp 1. 1.4550 là [...]

    VẬT LIỆU 0Cr18Ni10Ti

    VẬT LIỆU 0Cr18Ni10Ti 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ 0Cr18Ni10Ti Vật liệu 0Cr18Ni10Ti là một [...]

    C11907 Materials

    C11907 Materials – Đồng Photpho Cao Cấp 1. Vật Liệu Đồng C11907 Là Gì? 🟢 [...]

    GIÁ LỤC GIÁC ĐỒNG ĐỎ PHI 22

    GIÁ LỤC GIÁC ĐỒNG ĐỎ PHI 22 VÀ ỨNG DỤNG TRONG CƠ KHÍ – GIA [...]

    Giá Lá Căn Đồng Thau 0.8mm

    Giá Lá Căn Đồng Thau 0.8mm 1. Lá căn đồng thau 0.8mm là gì? Lá [...]

    THÉP X5CrNiMoTi15-2

    THÉP X5CrNiMoTi15-2 1. Giới Thiệu Thép X5CrNiMoTi15-2 Thép X5CrNiMoTi15-2 là một loại thép không gỉ [...]

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4423

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4423 Mới Nhất & Chi Tiết 1. Inox 1.4423 Là Gì? Inox 1.4423 [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Lá Căn Inox

    200.000 
    21.000 
    13.000 
    23.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo