270.000 
1.345.000 

Sản phẩm Inox

Láp Inox

90.000 

Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 
61.000 
42.000 
24.000 

UNS S44330 Material – Thép Không Gỉ Ferritic Crom Cao, Ổn Định Nhiệt & Chống Ăn Mòn Tốt ⚙️

1. UNS S44330 Material Là Gì?

UNS S44330 Material là thép không gỉ thuộc nhóm ferritic, được phát triển với hàm lượng Crom cao (~21%) và được ổn định tổ chức bằng các nguyên tố như Nb/Ti, giúp cải thiện đáng kể độ bền nhiệt, khả năng chống ăn mòn và tính ổn định khi làm việc lâu dài. Mác thép này thường được xem là phiên bản nâng cao của các loại ferritic Cr thấp như 430 hoặc 439.

Nhờ hàm lượng Crom cao, UNS S44330 hình thành lớp màng oxit bền vững, giúp vật liệu chống oxy hóa và ăn mòn tốt trong khí quyển công nghiệp, môi trường ẩm và môi trường có chu kỳ nhiệt lặp lại. Cấu trúc ferritic mang lại từ tính, hệ số giãn nở nhiệt thấp, nhờ đó giảm nguy cơ cong vênh và nứt khi gia nhiệt hoặc làm nguội liên tục.

So với inox austenitic như 304, UNS S44330 không chứa Niken, giúp ổn định chi phí và phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp cần độ bền nhiệt – ăn mòn tốt nhưng không yêu cầu tính dẻo cao.

💡 UNS S44330 là inox ferritic Cr cao, tối ưu cho môi trường nhiệt và oxy hóa liên tục.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của UNS S44330 Material

Thành phần hóa học tiêu chuẩn (tham khảo):

  • Cr: ~20.5 – 22.5% → tăng mạnh khả năng chống oxy hóa
  • C: ≤ 0.03% → duy trì độ dẻo và ổn định ferritic
  • Nb/Ti: vết → ổn định cacbit, hạn chế giòn hóa
  • Mn: ≤ 1.0%
  • Si: ≤ 1.0% → hỗ trợ chịu nhiệt
  • P, S: ≤ 0.03 – 0.04%
  • Ni: rất thấp hoặc không có
  • Fe: nền ferritic

Tính chất cơ học và nhiệt:

  • Độ bền kéo: ~450 – 620 MPa
  • Giới hạn chảy: ~280 – 400 MPa
  • Độ giãn dài: 18 – 25%
  • Độ cứng: ~160 – 200 HB
  • Nhiệt độ làm việc liên tục: ~850 – 900°C
  • Khả năng chống ăn mòn: tốt trong khí quyển công nghiệp
  • Khả năng hàn: trung bình (cần kiểm soát nhiệt đầu vào)
  • Từ tính:

💡 Hàm lượng Crom cao là yếu tố quyết định khả năng chịu nhiệt và oxy hóa của UNS S44330.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 10 nguyên tố quyết định tính chất của thép

3. Ứng Dụng Của UNS S44330 Material

Nhờ khả năng chịu nhiệt và ổn định tổ chức, UNS S44330 được ứng dụng rộng rãi trong:

Thiết bị nhiệt & công nghiệp:

  • Tấm chắn nhiệt, vỏ lò
  • Ống dẫn khí nóng
  • Bộ phận trao đổi nhiệt

Ngành ô tô & khí thải:

  • Linh kiện hệ thống xả
  • Tấm chắn nhiệt động cơ

Kết cấu & thiết bị ngoài trời:

  • Khung, vỏ thiết bị làm việc trong môi trường ẩm
  • Chi tiết yêu cầu ổn định kích thước

💡 UNS S44330 là lựa chọn phù hợp khi cần ferritic Cr cao nhưng chưa cần bổ sung Molypden.

📌 Tham khảo thêm:
🔗 Thép tốc độ cao Molypden

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của UNS S44330 Material

Ưu điểm nổi bật:

  • Hàm lượng Crom cao → chống oxy hóa tốt
  • Chịu nhiệt và chu kỳ nhiệt ổn định
  • Giãn nở nhiệt thấp, ít biến dạng
  • Không chứa Niken → chi phí ổn định
  • Có từ tính, dễ kiểm soát gia công

📘 Tài liệu nâng cao:
🔗 Thép được chia làm 4 loại

5. Tổng Kết

UNS S44330 Material là thép không gỉ ferritic Crom cao, phù hợp cho thiết bị nhiệt, hệ thống khí thải và môi trường công nghiệp có nhiệt độ cao. Với ưu điểm ổn định tổ chức, chống oxy hóa tốt và chi phí hợp lý, UNS S44330 là lựa chọn hiệu quả khi các mác ferritic Cr thấp không còn đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.

💡 Nếu bạn cần inox ferritic chịu nhiệt, ổn định lâu dài và kinh tế, UNS S44330 là phương án đáng tin cậy.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Shim Chêm Đồng 0.07mm Là Gì?

    Shim Chêm Đồng 0.07mm 1. Shim Chêm Đồng 0.07mm Là Gì? Shim chêm đồng 0.07mm [...]

    Vật Liệu S40300

    Vật Liệu S40300 1. Giới Thiệu Vật Liệu S40300 S40300 là thép không gỉ martensitic, [...]

    Thép 410

    1. Giới Thiệu Thép 410 Là Gì? 🧪 Thép 410 là một loại thép không [...]

    Tìm Hiểu Về Inox 1.4301

    Tìm Hiểu Về Inox 1.4301 Và Ứng Dụng Của Nó Inox 1.4301, còn được biết [...]

    Đồng Phi 250

    Đồng Phi 250 – Thanh Đồng Đặc Chất Lượng Cao ⚡ 1. Giới Thiệu Đồng [...]

    Thép Không Gỉ Duplex F61

    Thép Không Gỉ Duplex F61 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ Duplex F61 Thép không [...]

    Cuộn Inox 201 1,2mm

    Cuộn Inox 201 1,2mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu về [...]

    CĂN ĐỒNG 0.06MM

    CĂN ĐỒNG 0.06MM – VẬT LIỆU CHÍNH XÁC CAO ⚡ 1. Căn Đồng 0.06mm Là [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Cuộn Inox

    50.000 

    Sản phẩm Inox

    Bi Inox

    5.000 
    108.000 
    27.000 
    34.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo