Sản phẩm Inox

Láp Inox

90.000 
54.000 
2.391.000 

Sản phẩm Inox

Dây Xích Inox

50.000 

10Cr17Mo Material – Thép Không Gỉ Ferritic Chịu Nhiệt & Ổn Định Mo ⚙️

1. 10Cr17Mo Material Là Gì?

10Cr17Mo Material là thép không gỉ thuộc nhóm ferritic, với hàm lượng Carbon khoảng 0.10%, Crom 16 – 17%Molypden (Mo) 0.15 – 0.30%. Sự bổ sung Mo giúp tăng khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường có Clorua, đồng thời cải thiện ổn định tổ chức ferritic khi làm việc ở nhiệt độ vừa và cao.

So với mác 10Cr17, 10Cr17Mo có khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt khi tiếp xúc môi trường hơi ẩm, khí công nghiệp hoặc nước mềm. Nhờ cấu trúc ferritic thuần, vật liệu không chứa Niken, giúp giảm chi phí nhưng vẫn đảm bảo độ bền và ổn định lâu dài.

💡 10Cr17Mo là inox ferritic Mo hợp lý cho môi trường hơi ẩm và khí công nghiệp, đồng thời dễ gia công và hàn.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của 10Cr17Mo Material

Thành phần hóa học tiêu chuẩn (tham khảo):

  • Cr: 16 – 17% → chống ăn mòn và oxy hóa
  • Mo: 0.15 – 0.30% → tăng khả năng chống Clorua và pitting
  • C: ~0.10% → cải thiện cơ tính
  • Mn: ≤ 1.0%
  • Si: ≤ 1.0% → chịu nhiệt nhẹ
  • P, S: giới hạn thấp
  • Ni: không có hoặc rất thấp
  • Fe: nền ferritic

Tính chất cơ học và vật lý điển hình:

  • Độ bền kéo: ~500 – 650 MPa
  • Giới hạn chảy: ~250 – 400 MPa
  • Độ giãn dài: 18 – 25%
  • Độ cứng: ~160 – 210 HB
  • Nhiệt độ làm việc liên tục: ~750 – 800°C
  • Khả năng chống ăn mòn: tốt, đặc biệt trong môi trường hơi ẩm và Clorua nhẹ
  • Khả năng hàn: trung bình, cần kiểm soát nhiệt
  • Từ tính:

💡 Molypden là yếu tố then chốt giúp 10Cr17Mo vượt trội về chống ăn mòn và ổn định tổ chức so với 10Cr17 thông thường.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 Nguyên tố quyết định tính chất của thép

3. Ứng Dụng Của 10Cr17Mo Material

Nhờ ổn định tổ chức và khả năng chống ăn mòn tốt, 10Cr17Mo được sử dụng trong:

Thiết bị công nghiệp & môi trường nhiệt vừa:

  • Ống dẫn khí và nước công nghiệp
  • Vỏ buồng đốt, tấm lót chịu nhiệt nhẹ
  • Khung và giá đỡ thiết bị

Cơ khí & kết cấu:

  • Chi tiết dập, uốn
  • Khung, kết cấu hàn
  • Bộ phận yêu cầu ổn định kích thước, ít biến dạng

Ứng dụng môi trường hơi ẩm & công nghiệp:

  • Thiết bị nhà máy, xí nghiệp
  • Hệ thống khí và hơi ẩm nhẹ
  • Chi tiết chịu chu kỳ nhiệt vừa

💡 10Cr17Mo phù hợp khi inox ferritic thông thường chưa đủ khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ.

📌 Tham khảo thêm:
🔗 Phân loại thép

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của 10Cr17Mo Material

Ưu điểm nổi bật:

  • Molypden giúp chống ăn mòn hiệu quả
  • Ferritic ổn định, ít biến dạng khi làm việc lâu dài
  • Carbon vừa đủ, cơ tính tốt và gia công cơ khí dễ
  • Không chứa Niken → chi phí hợp lý
  • Thích hợp dập, uốn và hàn chi tiết vừa

⚠️ Lưu ý khi sử dụng:

  • Không thể tôi cứng bằng nhiệt luyện
  • Khả năng chống ăn mòn hóa chất mạnh thấp
  • Cần kiểm soát nhiệt khi hàn để tránh nứt nguội

📘 Tài liệu liên quan:
🔗 Thép Molypden

5. Tổng Kết

10Cr17Mo Material là thép không gỉ ferritic ổn định Mo, nổi bật với khả năng chống ăn mòn, độ bền cơ học tốt và ổn định tổ chức lâu dài. Vật liệu phù hợp cho thiết bị công nghiệp, kết cấu hàn, chi tiết chịu nhiệt vừa và chi tiết cơ khí, khi cần tuổi thọ dài, hiệu suất ổn định và chi phí hợp lý.

💡 Nếu bạn cần inox ferritic bền ăn mòn, ổn định và dễ gia công, 10Cr17Mo là lựa chọn rất đáng tin cậy.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Your information will be securely sent to and stored in Google Sheets for the purpose of processing your form submission.

    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Duplex F53 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu Duplex F53 stainless steel và ứng dụng trong công nghiệp [...]

    C62400 Copper Alloys

    C62400 Copper Alloys – Hợp Kim Đồng-Nhôm Bền Bỉ Trong Công Nghiệp 1. Giới Thiệu [...]

    Hợp Kim Đồng C15000

    Hợp Kim Đồng C15000 1. Hợp Kim Đồng C15000 Là Gì? 🟢 Hợp Kim Đồng [...]

    Thép Không Gỉ 1.4845

    Thép Không Gỉ 1.4845 1. Thép Không Gỉ 1.4845 Là Gì? Thép không gỉ 1.4845 [...]

    Cuộn Inox 0.16mm

    Cuộn Inox 0.16mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu về Cuộn [...]

    Vật Liệu Duplex UNS S31803

    Vật Liệu Duplex UNS S31803 1. Giới Thiệu Vật Liệu Duplex UNS S31803 Duplex UNS [...]

    Inox 321S12: Thép Không Gỉ Ổn Định Nhiệt, Chống Ăn Mòn Giữa Hạt Hiệu Quả

    Inox 321S12: Thép Không Gỉ Ổn Định Nhiệt, Chống Ăn Mòn Giữa Hạt Hiệu Quả [...]

    Thép Inox 1.4301

    Thép Inox 1.4301 1. Thép Inox 1.4301 Là Gì? Thép Inox 1.4301, hay còn được [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    24.000 
    3.372.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 
    90.000 

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 
    126.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo