Sản phẩm Inox

Ống Inox

100.000 
108.000 
126.000 
90.000 
2.102.000 

STS434 Material – Thép Không Gỉ Ferritic, Chịu Nhiệt & Oxy Hóa Cao ⚙️

1. STS434 Material Là Gì?

STS434 Material là thép không gỉ thuộc nhóm ferritic, với hàm lượng Crom cao khoảng 17 – 19%Carbon thấp, giúp tăng khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn và duy trì cơ tính ổn định trong môi trường nhiệt vừa và hơi ẩm.

So với STS430, STS434 có khả năng chống oxy hóa tốt hơn, đặc biệt trong môi trường hơi ẩm và khí nóng liên tục. Loại inox này thường được sử dụng trong thiết bị công nghiệp, gia dụng, chi tiết cơ khí chịu nhiệt vừa và môi trường hơi ẩm, nơi ổn định cơ tính và tuổi thọ dài hạn là yếu tố quan trọng.

💡 STS434 là inox ferritic Cr cao, tối ưu cho thiết bị công nghiệp, chi tiết kỹ thuật và môi trường hơi ẩm hoặc nhiệt vừa.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của STS434 Material

Thành phần hóa học tiêu chuẩn (tham khảo):

  • Cr: 17 – 19% → chống oxy hóa, chịu nhiệt cao
  • C: ≤ 0.12% → ổn định cơ tính, dễ gia công
  • Mn: ≤ 1.0%
  • Si: ≤ 1.0% → tăng khả năng chịu nhiệt
  • P, S: ≤ 0.03%
  • Ni: không có
  • Fe: nền ferritic

Tính chất cơ học và vật lý điển hình:

  • Độ bền kéo: ~520 – 720 MPa
  • Giới hạn chảy: ~280 – 420 MPa
  • Độ giãn dài: 16 – 22%
  • Độ cứng: ~165 – 215 HB
  • Nhiệt độ làm việc liên tục: ~680 – 750°C
  • Khả năng chống oxy hóa: tốt trong khí nóng, hơi ẩm, môi trường ăn mòn nhẹ
  • Khả năng hàn: tốt, ít nhạy cảm nứt
  • Từ tính:

💡 Crom cao giúp STS434 chống oxy hóa mạnh mẽ và duy trì cơ tính ổn định ngay cả trong môi trường hơi ẩm và nhiệt vừa.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 Nguyên tố quyết định tính chất của thép

3. Ứng Dụng Của STS434 Material

Nhờ ổn định cơ tính và khả năng chống oxy hóa vượt trội, STS434 được ứng dụng rộng rãi trong:

Thiết bị công nghiệp & kỹ thuật:

  • Vỏ máy, tấm lót chịu nhiệt
  • Khung giá đỡ, chi tiết cơ khí chịu tải vừa
  • Ống dẫn khí nóng, vỏ hộp công nghiệp

Gia dụng & kỹ thuật dân dụng:

  • Thiết bị nhà bếp, bồn rửa, tủ lạnh
  • Khung, tay nắm, tấm ốp
  • Chi tiết tiếp xúc môi trường hơi ẩm hoặc nước

Ứng dụng môi trường hơi ẩm & nhiệt vừa:

  • Chi tiết tiếp xúc nước, hơi ẩm công nghiệp
  • Chu kỳ nhiệt vừa, môi trường oxy hóa liên tục
  • Yêu cầu tuổi thọ dài hạn và độ tin cậy ổn định

💡 STS434 phù hợp cho chi tiết công nghiệp, gia dụng, cơ khí chịu nhiệt vừa và hơi ẩm, cần bền oxy hóa lâu dài.

📌 Tham khảo thêm:
🔗 Phân loại thép

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của STS434 Material

Ưu điểm nổi bật:

  • Crom cao → chống oxy hóa và ổn định cơ tính vượt trội
  • Carbon thấp → dễ gia công và hàn
  • Có từ tính, phù hợp cho chi tiết cơ khí
  • Chi phí hợp lý do không chứa Niken
  • Thích hợp cho vỏ máy, tấm lót, thiết bị gia dụng và công nghiệp chịu nhiệt vừa

⚠️ Lưu ý khi sử dụng:

  • Không chịu được môi trường hóa chất mạnh
  • Không tăng cứng bằng nhiệt luyện như martensitic
  • Khả năng chống oxy hóa kém hơn inox Cr rất cao

📘 Tài liệu nâng cao:
🔗 Thép Molypden

5. Tổng Kết

STS434 Material là thép không gỉ ferritic Cr cao, nổi bật với khả năng chống oxy hóa mạnh, ổn định cơ tính, dễ gia công và hàn, phù hợp cho vỏ máy, tấm lót, thiết bị gia dụng, chi tiết kỹ thuật và môi trường hơi ẩm – nhiệt vừa, khi cần ổn định cơ tính, tuổi thọ dài hạn và chi phí hợp lý.

💡 Nếu bạn cần inox ferritic bền oxy hóa, chịu nhiệt vừa và ổn định cơ tính cho thiết bị công nghiệp hoặc gia dụng, STS434 là lựa chọn tin cậy.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Your information will be securely sent to and stored in Google Sheets for the purpose of processing your form submission.

    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    ĐỒNG LÁP PHI 350

    ĐỒNG LÁP PHI 350 – VẬT LIỆU CƠ KHÍ CHÍNH XÁC, DẪN ĐIỆN CAO ⚙️ [...]

    Giá Shim Đồng Đỏ 0.04mm

    Giá Shim Đồng Đỏ 0.04mm 1. Shim đồng đỏ 0.04mm là gì? Shim đồng đỏ [...]

    UNS S30908 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu UNS S30908 và ứng dụng trong công nghiệp 1. UNS [...]

    Đồng CuNi18Zn20 Là Gì?

    Đồng CuNi18Zn20 1. Đồng CuNi18Zn20 Là Gì? Đồng CuNi18Zn20 là một loại hợp kim đồng [...]

    Giới Thiệu Vật Liệu X5CrNi19.11

    Giới Thiệu Vật Liệu X5CrNi19.11 Vật liệu X5CrNi19.11 là một loại thép không gỉ austenitic [...]

    GIÁ LỤC GIÁC ĐỒNG THAU PHI 90

    GIÁ LỤC GIÁC ĐỒNG THAU PHI 90 VÀ ỨNG DỤNG TRONG CƠ KHÍ – GIA [...]

    Inox X6CrNiTi18-10 là gì?

    Giá Inox X6CrNiTi18-10 1. Inox X6CrNiTi18-10 là gì? Inox X6CrNiTi18-10 là thép không gỉ thuộc [...]

    CW008A Materials

    CW008A Materials – Đồng Thau Phức Hợp Chất Lượng Cao 1. Giới Thiệu CW008A Materials [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    2.102.000 
    61.000 
    1.579.000 
    32.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Cáp Inox

    30.000 
    54.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo