126.000 
42.000 

Sản phẩm Inox

Vuông Đặc Inox

120.000 
18.000 

Sản phẩm Inox

Dây Xích Inox

50.000 

Sản phẩm Inox

Láp Inox

90.000 

Sản phẩm Inox

Cuộn Inox

50.000 

04Cr13 Material – Thép Không Gỉ Martensitic, Chịu Mài Mòn & Ổn Định Cơ Tính ⚙️

1. 04Cr13 Material Là Gì?

04Cr13 Material là thép không gỉ thuộc nhóm martensitic, với hàm lượng Crom ~13%Carbon trung bình ~0.4%, giúp tăng độ cứng, khả năng chịu mài mòn và ổn định cơ tính.

Mác thép này thường được sử dụng trong dao, lưỡi cắt, chi tiết cơ khí chịu mài mòn, trục, vít, vòng bi, nơi cần cơ tính cao, độ cứng bề mặt tốt và khả năng chống oxy hóa ở mức vừa. So với inox ferritic như 430 hay 434, 04Cr13 có thể tăng cứng bằng nhiệt luyện và đạt độ bền cao hơn, nhưng khả năng chống oxy hóa kém hơn.

💡 04Cr13 là inox martensitic Cr trung bình, tối ưu cho chi tiết cơ khí chịu mài mòn và cần độ cứng cao.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của 04Cr13 Material

Thành phần hóa học tiêu chuẩn (tham khảo):

  • C: 0.35 – 0.45% → tăng độ cứng và khả năng mài mòn
  • Cr: 12 – 14% → chống oxy hóa vừa, ổn định cơ tính
  • Mn: ≤ 1.0%
  • Si: ≤ 1.0% → tăng cứng và chịu nhiệt vừa
  • P, S: ≤ 0.03%
  • Ni: không có
  • Fe: nền martensitic

Tính chất cơ học và vật lý điển hình (sau nhiệt luyện):

  • Độ bền kéo: ~600 – 850 MPa
  • Giới hạn chảy: ~350 – 550 MPa
  • Độ giãn dài: 12 – 18%
  • Độ cứng: 200 – 250 HB (có thể tăng đến 55 – 58 HRC sau nhiệt luyện)
  • Nhiệt độ làm việc liên tục: ~400 – 500°C
  • Khả năng chống oxy hóa: trung bình, tốt trong môi trường khô
  • Khả năng hàn: hạn chế, cần kỹ thuật hàn chuyên dụng
  • Từ tính:

💡 Carbon trung bình và Crom vừa giúp 04Cr13 đạt độ cứng cao, chống mài mòn tốt, phù hợp chi tiết cơ khí.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 Nguyên tố quyết định tính chất của thép

3. Ứng Dụng Của 04Cr13 Material

Nhờ ổn định cơ tính, độ cứng cao và khả năng chịu mài mòn, 04Cr13 được ứng dụng rộng rãi trong:

Chi tiết cơ khí & công nghiệp:

  • Dao, kéo, lưỡi cắt, chi tiết chịu mài mòn
  • Trục, trục cam, bánh răng, vòng bi
  • Chi tiết chịu tải vừa và mài mòn trung bình

Gia dụng & kỹ thuật dân dụng:

  • Lưỡi dao bếp, dụng cụ cắt
  • Chi tiết inox chịu mài mòn vừa, không tiếp xúc hóa chất mạnh

Ứng dụng môi trường nhiệt vừa & khô:

  • Chi tiết chịu lực cơ học
  • Chi tiết không tiếp xúc liên tục với môi trường hóa chất ăn mòn mạnh

💡 04Cr13 phù hợp cho chi tiết cơ khí, công nghiệp và dao cắt cần độ cứng, khả năng chịu mài mòn tốt.

📌 Tham khảo thêm:
🔗 Phân loại thép

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của 04Cr13 Material

Ưu điểm nổi bật:

  • Cơ tính cao → chịu mài mòn, độ cứng bề mặt tốt
  • Có thể tăng cứng bằng nhiệt luyện
  • Crom vừa → chống oxy hóa và gỉ ở mức trung bình
  • Có từ tính, phù hợp chi tiết cơ khí
  • Chi phí hợp lý, không chứa Niken

⚠️ Lưu ý khi sử dụng:

  • Không chống ăn mòn bằng inox ferritic Cr cao
  • Hạn chế trong môi trường hóa chất hoặc nước mặn
  • Khả năng hàn cần kỹ thuật chuyên dụng

📘 Tài liệu nâng cao:
🔗 Thép tốc độ cao & molypden

5. Tổng Kết

04Cr13 Material là thép không gỉ martensitic Cr trung bình, nổi bật với độ cứng cao, cơ tính ổn định và khả năng chịu mài mòn tốt, phù hợp cho dao, lưỡi cắt, trục, vòng bi và chi tiết cơ khí chịu tải vừa, khi cần ổn định cơ tính, độ cứng bề mặt cao và chi phí hợp lý.

💡 Nếu bạn cần inox martensitic bền cơ học, chịu mài mòn và tăng cứng được cho chi tiết cơ khí, 04Cr13 là lựa chọn tin cậy.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Lá Căn Đồng Thau 0.07mm Là Gì?

    Lá Căn Đồng Thau 0.07mm 1. Lá Căn Đồng Thau 0.07mm Là Gì? Lá căn [...]

    Bảng Giá Vật Liệu Inox S43000

    Bảng Giá Vật Liệu Inox S43000 Inox S43000 Là Gì? Inox S43000 là một mác [...]

    Thép X8CrMnNi19‑6‑3 là gì?

    Thép X8CrMnNi19‑6‑3 1. Thép X8CrMnNi19‑6‑3 là gì? Thép X8CrMnNi19‑6‑3 là một loại inox Austenitic có [...]

    Inox Z20C13 Là Gì?

    Inox Z20C13 Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox Z20C13 là một [...]

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4429

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4429 – Thông Tin Chi Tiết & Cập Nhật Mới [...]

    C12300 Copper Alloys

    C12300 Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Phốt Pho Khử Oxy (Phosphorized High Residual P [...]

    ĐỒNG TRÒN ĐẶC PHI 10

    ĐỒNG TRÒN ĐẶC PHI 10 – THANH ĐỒNG CHẤT LƯỢNG CAO ⚡ 1. Đồng Tròn [...]

    Đồng Hợp Kim C5210 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C5210 – Đồng Thiếc Phốt Pho Cứng Chịu Lực Tốt 1. Đồng [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    242.000 
    18.000 
    126.000 

    Sản phẩm Inox

    Bi Inox

    5.000 
    1.345.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo