Sản phẩm Inox

Inox Màu

500.000 
54.000 

Sản phẩm Inox

Dây Xích Inox

50.000 
146.000 
108.000 
216.000 

Sản phẩm Inox

Lưới Inox

200.000 

Bảng Giá Vật Liệu Inox S43600

Inox S43600 Là Gì?

Inox S43600 là một loại thép không gỉ martensitic – ferritic cải tiến, được phân loại theo hệ thống tiêu chuẩn UNS S43600 (tương đương với AISI 436 / X12CrMo15). Đây là một mác inox không gỉ nổi bật với khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt cao hơn so với nhiều loại inox ferritic tiêu chuẩn, đồng thời có thể được tăng cứng hoặc cải thiện cơ tính thông qua nhiệt luyện. Nhờ vậy, Inox S43600 là lựa chọn phù hợp cho các chi tiết cần tính chống ăn mòn bề mặt, độ bền cơ học tốt và khả năng chịu tải trọng cao dưới điều kiện làm việc khắc nghiệt.

Về bản chất, Inox S43600 là sự kết hợp giữa các ưu điểm của vật liệu ferritic (ổn định, chi phí hợp lý) và martensitic (có thể tăng cứng qua nhiệt luyện), nên thích hợp cho cả ứng dụng cơ khí lẫn môi trường chịu nhiệt độ và áp lực trung bình.

Khi lựa chọn vật liệu cho các chi tiết kỹ thuật khác nhau, bạn cũng có thể tham khảo các loại hợp kim đồng được ứng dụng rộng rãi trong ngành cơ khí, như CuZn5 Copper Alloys với tính dẫn nhiệt và dẫn điện tốt trong các chi tiết dẫn hướng hoặc truyền động; hay CuZn36Pb1-5 Copper Alloys, là hợp kim đồng-kẽm có chứa chì giúp tăng tính gia công dễ dàng trên máy.

Đặc Tính Kỹ Thuật Của Inox S43600

Inox S43600 nổi bật với sự cân bằng giữa các đặc tính cơ học và khả năng chống oxy hóa/ ăn mòn, giúp nó hoạt động tốt trong môi trường vừa phải đến khắc nghiệt. Thành phần hóa học điển hình của inox này bao gồm Chromium ở mức khá cao, cùng với một lượng Carbon vừa đủ để tăng cứng qua nhiệt luyện, và các nguyên tố như Mangan, Silic để cải thiện tính năng tổng thể.

Các đặc tính kỹ thuật chính có thể kể đến:

  • Khả năng chống ăn mòn bề mặt tốt: Nhờ hàm lượng Crom khá cao, inox S43600 hình thành lớp màng bảo vệ bề mặt khỏi oxy hóa và ăn mòn môi trường khí quyển hoặc hơi nước.

  • Khả năng chịu nhiệt: Inox S43600 duy trì các tính chất cơ học ổn định ở nhiệt độ trung bình, nên phù hợp cho các ứng dụng chịu nhiệt đến mức vừa phải.

  • Cơ tính cao: Nhờ cấu trúc martensitic, vật liệu có thể tăng độ cứng và độ bền kéo sau xử lý nhiệt luyện.

  • Gia công và hàn: Inox S43600 có thể gia công, hàn nối với các quy trình tiêu chuẩn nếu kiểm soát nhiệt độ hợp lý để tránh nứt nóng.

Đặc tính này khiến Inox S43600 trở thành lựa chọn linh hoạt cho nhiều ứng dụng kỹ thuật, nhất là trong môi trường cơ khí nặng đòi hỏi độ bền và tuổi thọ cao. Đối với những chi tiết máy hoặc ứng dụng yêu cầu đặc thù khác, bạn có thể cân nhắc thêm về các hợp kim đồng như CuZn35Ni2 Copper Alloys để tối ưu cho những phần cần tính chống mài mòn hoặc độ bền cơ học trong môi trường khác nhau.

Ứng Dụng Của Inox S43600

Nhờ sự kết hợp giữa độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính chịu nhiệt, Inox S43600 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và sản xuất:

🧰 Chi tiết cơ khí chịu tải cao

  • Trục, bulong, thanh ren và chi tiết máy: Inox S43600 được sử dụng cho các chi tiết đòi hỏi độ bền cơ học và chống ăn mòn tốt.

  • Bộ phận truyền động chịu lực lớn: Nhờ khả năng tăng cứng qua nhiệt luyện, inox này phù hợp cho trục bánh răng, puly, các điểm tải trọng lớn trong máy.

🏭 Ứng dụng cho môi trường chịu nhiệt và hơi nước

  • Ống dẫn hơi và khung chịu nhiệt trung bình: Inox S43600 hoạt động hiệu quả trong các hệ thống hơi nước hoặc khí nóng mà không bị suy giảm tính chất cơ học quá nhanh.

  • Các chi tiết trong lò hơi, buồng ép: Nhiệt độ hoạt động ở mức trung bình đòi hỏi vật liệu giữ được độ bền và chống ăn mòn.

🏗️ Công nghiệp xây dựng & sản xuất

  • Kết cấu khung chịu tải: Dùng trong thiết bị, khung đỡ, giá đỡ công nghiệp, nơi có yêu cầu chịu tải và điều kiện môi trường hơi ẩm.

  • Thanh kẹp, chi tiết gia cố: Inox S43600 phù hợp với các phụ kiện chịu lực và sự tác động cơ học liên tục.

Để tham khảo thêm về các vật liệu cơ khí khác và lựa chọn phù hợp nhất cho từng ứng dụng kỹ thuật của bạn, hãy xem thêm 👉 https://vatlieucokhi.com/ để có cái nhìn toàn diện về các loại thép, inox và hợp kim đang được sử dụng rộng rãi hiện nay.

Ưu Điểm Nổi Bật Của Inox S43600

Inox S43600 sở hữu nhiều ưu điểm khiến nó trở thành một trong những lựa chọn được ưa chuộng trong ngành cơ khí và sản xuất:

🌟 Độ bền cơ học cao: Với cấu trúc martensitic/ ferritic và khả năng tăng cứng qua nhiệt luyện, inox S43600 thể hiện độ bền kéo và giới hạn chảy tốt.
🌟 Khả năng chống ăn mòn bề mặt: Đặc tính chống oxy hóa và gỉ sét ở điều kiện môi trường khí quyển, hơi nước và môi trường trung tính giúp nâng cao tuổi thọ chi tiết.
🌟 Ổn định khi chịu nhiệt ở mức trung bình: Giữ được tính chất cơ học tốt dưới nhiệt độ hoạt động thường gặp trong các thiết bị hơi nước, khí nóng.
🌟 Gia công và lắp ghép dễ dàng: Việc cắt, uốn, hàn và gia công CNC có thể thực hiện hiệu quả nếu kiểm soát nhiệt thích hợp.
🌟 Ứng dụng đa dạng: Phù hợp cho chi tiết cơ khí, truyền động, kết cấu chịu tải và các bộ phận kỹ thuật công nghiệp.

Ưu điểm này khiến Inox S43600 vừa là lựa chọn kỹ thuật hiệu quả, vừa giúp tối ưu chi phí sản xuất nhờ tính bền và độ tin cậy cao trong nhiều điều kiện làm việc.

Bảng Giá Inox S43600

Bảng giá Inox S43600 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ dày, kích thước, hình dạng sản phẩm (tấm, thanh, ống, cuộn), số lượng đặt hàng, và các yêu cầu gia công bổ sung như cắt theo quy cách, uốn, khoan lỗ, xử lý bề mặt…

Các dạng sản phẩm Inox S43600

  • Tấm Inox S43600: Phục vụ chế tạo vỏ máy, khung đỡ, nền đỡ trong thiết bị sản xuất.

  • Thanh & Ống Inox S43600: Phù hợp cho trục, bulong, các bộ phận truyền động và kết cấu chịu lực lớn.

  • Cuộn Inox S43600: Dùng khi cần sản phẩm tạo hình nhiều chi tiết theo quy cách sản xuất hàng loạt.

📌 Lưu ý khi tham khảo bảng giá:

  • Giá nguyên liệu inox S43600 biến động theo thị trường thép và chi phí vận chuyển, quy định thuế.

  • Đặt hàng số lượng lớn thường được giảm đơn giá trên mỗi đơn vị sản phẩm.

  • Các yêu cầu gia công đặc biệt như cắt CNC, uốn cong theo tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc xử lý bề mặt cao cấp có thể làm tăng tổng chi phí đơn hàng.

Vì vậy, để có bảng giá chính xác và phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng thực tế, bạn nên liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp, gửi đầy đủ yêu cầu về kích thước, khối lượng, phương pháp gia công và ứng dụng chi tiết để nhận báo giá tùy chỉnh.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí – https://vatlieucokhi.com/
    📚 Bài Viết Liên Quan

    Láp Inox 440C Phi 88

    Láp Inox 440C Phi 88 Láp inox 440C phi 88 (đường kính 88mm) là một [...]

    Lục Giác Inox 440 12.7mm

    Lục Giác Inox 440 12.7mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]

    X18CrN28 Stainless Steel

    X18CrN28 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Cao Cấp Với Crom và Niken ⚡ [...]

    Cuộn Inox 304 0.07mm

    Cuộn Inox 304 0.07mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu về [...]

    Thép STS434 Là Gì?

    Thép STS434 Là Gì? Thép STS434 là một loại thép không gỉ thuộc nhóm ferritic, [...]

    Z12CN17.07 Stainless Steel

    Z12CN17.07 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Ferritic Crom Chống Oxy Hóa 1. Z12CN17.07 Stainless [...]

    Láp Inox 440C Phi 160

    Láp Inox 440C Phi 160 Láp inox 440C phi 160 (đường kính 160mm) là một [...]

    Bảng giá inox 430Nb

    Bảng giá inox 430Nb 1. Inox 430Nb là gì? Inox 430Nb (còn gọi là thép [...]


    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Hộp Inox

    70.000 
    37.000 

    Sản phẩm Inox

    Bulong Inox

    1.000 
    126.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Thép Không Gỉ

    75.000 
    1.130.000 
    1.831.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo