1.345.000 

Sản phẩm Inox

Vuông Đặc Inox

120.000 

Sản phẩm Inox

Bulong Inox

1.000 
3.027.000 
13.000 
191.000 

Sản phẩm Inox

Ống Inox

100.000 

Sản phẩm Inox

Bi Inox

5.000 

Bảng Giá Vật Liệu Inox S44330

Inox S44330 Là Gì?

Inox S44330 là một loại thép không gỉ duplex/lean duplex thuộc nhóm inox hai pha (Austenitic-Ferritic), được thiết kế để tối ưu khả năng chống ăn mòn, chịu tải cơ học và sự ổn định cấu trúc trong nhiều điều kiện làm việc khác nhau. Mác inox này thường được sử dụng trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt hơn so với inox Austenitic truyền thống như 304 hay 316, nhưng ở chi phí hợp lý hơn nhiều inox siêu hợp kim khác.

Duplex nghĩa là Inox S44330 đồng thời mang cấu trúc Austenitic và Ferritic, kết hợp ưu điểm của cả hai pha: khả năng chống ăn mòn tốt hơn, độ bền cơ học cao hơn, và ổn định khi tiếp xúc với môi trường ẩm, hơi nước hay các dung dịch dễ ăn mòn. Do vậy, loại vật liệu này thường được lựa chọn cho nhiều ứng dụng cơ khí đòi hỏi hiệu năng lâu dài và ít bảo trì.

Để so sánh và hiểu rõ hơn về các lựa chọn vật liệu khác trong sản xuất cơ khí, có thể tham khảo một số hợp kim đồng được dùng rộng rãi trong chi tiết máy và dẫn động: CuZn5 Copper Alloys – lựa chọn phổ biến với độ dẫn điện và dẫn nhiệt cao; CuZn36Pb1-5 Copper Alloys – nhờ chì giúp tăng khả năng gia công; CuZn35Ni2 Copper Alloys – nổi tiếng với độ bền và khả năng chống mài mòn; và CuZn38Pb1-5 Copper Alloys – phù hợp cho chi tiết khó gia công bằng thép thường. Mỗi loại vật liệu đều có thế mạnh riêng trong từng ứng dụng cụ thể.

Đặc Tính Kỹ Thuật Của Inox S44330

Inox S44330 được pha trộn các nguyên tố hợp kim một cách cân đối nhằm tối ưu cơ tính, chống ăn mòn và chịu nhiệt. Thành phần chủ đạo bao gồm lượng Chromium, Molybdenum, Nitơ được kiểm soát tốt, giúp inox này duy trì hiệu năng trong nhiều điều kiện làm việc.

Một số đặc tính kỹ thuật nổi bật:

  • Chống ăn mòn xuất sắc: Nhờ lượng Crom và Molybdenum, S44330 có khả năng chống lại ăn mòn lỗ rỗng, ăn mòn ứng suất và ăn mòn kẽ hở tốt hơn inox Austenitic thông thường.

  • Độ bền cơ học cao: Cấu trúc duplex giúp giới hạn chảy và độ bền kéo cao hơn, nghĩa là vật liệu chịu lực và ứng suất tốt hơn nhiều loại inox tiêu chuẩn.

  • Khả năng hàn và gia công tốt: Mặc dù là inox hiệu suất cao, S44330 vẫn dễ hàn nối và gia công cơ khí bằng các phương pháp tiêu chuẩn, miễn là quy trình được kiểm soát đúng.

  • Ổn định cấu trúc: Duy trì tính chất ngay cả khi tiếp xúc với môi trường nhiệt độ trung bình đến cao, môi trường ẩm hay môi trường hóa chất nhẹ.

So với các hợp kim đồng-kẽm như CuZn35Ni2 Copper Alloys, Inox S44330 không nhắm vào tính dẫn điện hay dẫn nhiệt, mà tập trung vào chống ăn mòn mạnh và độ bền cơ học tối ưu trong môi trường công nghiệp. Điều này khiến S44330 phù hợp hơn cho các ứng dụng chịu tải lớn và môi trường ăn mòn.

Ứng Dụng Của Inox S44330

Với các đặc tính kỹ thuật nổi bật, Inox S44330 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ sản xuất thiết bị đến xây dựng công nghiệp:

🏭 Công nghiệp Hóa chất & Dầu khí

Inox S44330 là lựa chọn tuyệt vời cho các thiết bị trao đổi nhiệt, đường ống dẫn hóa chất, bình áp lực, nơi môi trường tiếp xúc với ion halogen, khí ẩm và nhiệt độ thay đổi thường xuyên. Khả năng chống ăn mòn và oxy hóa giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị, giảm tần suất sửa chữa và thay thế.

🔩 Cơ khí Chế tạo & Chi tiết máy

Trong cơ khí chế tạo, S44330 được sử dụng cho trục, bánh răng chịu tải, khung máy, giá đỡ và các chi tiết chịu lực lớn khác. Độ bền kéo và giới hạn chảy cao của inox này giúp chi tiết hoạt động ổn định dưới tải dài hạn và rung động. Khả năng hàn tốt cũng hỗ trợ tạo hình chi tiết phức tạp.

🏗️ Xây dựng Công nghiệp & Kết cấu Ngoài trời

Inox S44330 cũng được ứng dụng cho các kết cấu chịu tải nặng như khung đỡ, lan can, kết cấu công trình chịu thời tiết, đặc biệt ở các khu vực gần biển hoặc môi trường ẩm ướt. Khả năng chống oxy hóa và ăn mòn mặt bề mặt giữ được độ bền kết cấu trong thời gian dài.

Nếu bạn đang cần so sánh thêm các vật liệu cơ khí khác phục vụ ứng dụng riêng – ví dụ để chọn vật liệu phù hợp cho chi tiết tải trọng nhẹ, dẫn nhiệt hay cơ điện – hãy tham khảo thêm 👉 https://vatlieucokhi.com/ để có cái nhìn tổng quan về các lựa chọn vật liệu hiện nay.

Ưu Điểm Nổi Bật Của Inox S44330

Inox S44330 mang lại nhiều lợi ích đáng kể so với inox thông thường, khiến nó trở thành lựa chọn ưu tiên trong các ngành kỹ thuật và sản xuất hiện đại:

🌟 Chống ăn mòn vượt trội: Nổi bật ở môi trường khí quyển công nghiệp, hơi nước nóng và môi trường ăn mòn nhẹ đến trung bình.
🌟 Độ bền cơ học cao: Cấu trúc duplex giúp tăng giới hạn chảy, độ bền kéo, giảm biến dạng dưới tải lớn.
🌟 Ổn định khi hàn: Khả năng hàn tốt giúp dễ chế tạo và lắp ghép sản phẩm.
🌟 Khả năng gia công linh hoạt: Thích hợp cho nhiều phương pháp gia công cơ khí như cắt, tiện, phay và uốn.
🌟 Ứng dụng đa dạng: Phù hợp cả trong sản xuất thiết bị, hệ thống đường ống, chi tiết máy và kết cấu xây dựng.

Ưu điểm này giúp Inox S44330 không chỉ là lựa chọn kỹ thuật hiệu quả mà còn tối ưu chi phí sử dụng trong dài hạn, nhờ tuổi thọ vật liệu cao và ít bảo trì.

Bảng Giá Inox S44330

Bảng giá Inox S44330 không cố định duy nhất một mức mà phụ thuộc vào các yếu tố quan trọng sau:

  • Độ dày và kích thước sản phẩm (tấm, cuộn, ống, thanh) – Các kích thước lớn và độ dày cao thường có giá khác so với sản phẩm mảnh hơn.

  • Số lượng đặt hàng – Đặt mua số lượng lớn thường được ưu đãi giá tốt hơn.

  • Gia công bổ sung – Yêu cầu cắt theo kích thước chuẩn, uốn, khoan lỗ, mài bề mặt đều có thể ảnh hưởng tới tổng giá trị đơn hàng.

  • Biến động thị trường inox – Giá inox bị ảnh hưởng bởi giá nguyên liệu thép đầu vào, chi phí vận chuyển và các yếu tố thị trường quốc tế.

📌 Một số dạng sản phẩm Inox S44330

  • Tấm Inox S44330: Phù hợp để làm phôi chế tạo, tấm che, khung máy.

  • Thanh và Ống Inox S44330: Dùng trong khung chịu lực, đường ống dẫn môi chất và chi tiết máy.

  • Cuộn Inox S44330: Dễ tạo hình sản phẩm theo yêu cầu kỹ thuật sản xuất hàng loạt.

📌 Lưu ý khi tham khảo bảng giá:
Giá Inox S44330 thường cao hơn inox tiêu chuẩn như 304/430, nhưng lại rẻ hơn nhiều inox siêu hợp kim chịu ăn mòn nặng nhờ cấu trúc duplex cân bằng hiệu năng và chi phí. Để có báo giá chính xác và phù hợp với nhu cầu sử dụng của bạn, hãy liên hệ trực tiếp nhà cung cấp, cung cấp đầy đủ yêu cầu về kích thước, quy cách và mục đích sử dụng.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí – https://vatlieucokhi.com/
    📚 Bài Viết Liên Quan

    Tấm Inox 45mm

    Tấm Inox 45mm – Vật Liệu Siêu Bền, Chống Ăn Mòn 1. Giới Thiệu Về [...]

    Hợp Kim Đồng C70250

    Hợp Kim Đồng C70250 – Đồng Niken Có Độ Bền Cao Và Chống Ăn Mòn [...]

    ĐỒNG LỤC GIÁC PHI 22

    ĐỒNG LỤC GIÁC PHI 22 – THANH ĐỒNG CHẤT LƯỢNG CAO ⚡ 1. Đồng Lục [...]

    CuZn39Pb0.5 Materials

    CuZn39Pb0.5 Materials – Hợp Kim Đồng Thau Chì Hiệu Suất Cao, Dễ Gia Công Và [...]

    C23000 Materials

    C23000 Materials – Đồng Thau Cao Cấp 1. Vật Liệu Đồng C23000 Là Gì? 🟢 [...]

    Shim Chêm Đồng Đỏ 3.5mm Là Gì?

    Shim Chêm Đồng Đỏ 3.5mm 1. Shim Chêm Đồng Đỏ 3.5mm Là Gì? Shim chêm [...]

    Thép Không Gỉ 309S24

    Thép Không Gỉ 309S24 Là Gì? Thép không gỉ 309S24 là một loại thép Austenitic [...]

    Vật Liệu 304L

    Vật Liệu 304L 1. Vật Liệu 304L Là Gì? Vật liệu 304L là một loại [...]


    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Dây Inox

    80.000 
    3.027.000 
    108.000 
    27.000 
    126.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo