27.000 
61.000 
2.700.000 

Sản phẩm Inox

Inox Màu

500.000 
1.345.000 

Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 

Bảng Giá Vật Liệu Inox S41500

Inox S41500 Là Gì?

Inox S41500 là một loại thép không gỉ martensitic theo tiêu chuẩn UNS S41500, thường được sử dụng trong các ứng dụng chịu mài mòn, chịu va đập và chịu lực cao. Đây là mác inox thuộc nhóm martensitic, có khả năng tăng độ cứng và độ bền thông qua quá trình nhiệt luyện (tôi – ủ), đồng thời chống gỉ tốt hơn thép carbon thường nhờ hàm lượng Chromium tăng cường.

Inox S41500 thường được lựa chọn cho các chi tiết cơ khí yêu cầu độ cứng cao, độ bền kéo lớn và tính chống oxy hóa tương đối tốt trong môi trường làm việc không quá ăn mòn mạnh. Nhờ cấu trúc đặc trưng của thép martensitic, vật liệu này có thể được xử lý nhiệt để đạt các mức độ cứng khác nhau, phù hợp với nhu cầu cụ thể của từng chi tiết máy.

Khi tìm hiểu về vật liệu cơ khí, bên cạnh thép không gỉ như Inox S41500, nhiều kỹ sư còn tham khảo các loại hợp kim màu khác phù hợp với từng ứng dụng đặc thù. Ví dụ như CuZn5 Copper Alloys – một hợp kim đồng-kẽm nền với độ dẫn điện và dẫn nhiệt cao, rất phù hợp cho các chi tiết điện và hệ thống truyền nhiệt. Tương tự, CuZn36Pb1-5 Copper Alloys có thêm chì để tăng tính gia công dễ dàng, rất hữu ích khi sản xuất hàng loạt. Các hợp kim khác như CuZn35Ni2 Copper AlloysCuZn38Pb1-5 Copper Alloys mang lại độ bền cao và khả năng chống mài mòn tốt hơn, phục vụ các chi tiết chuyển động hoặc chi tiết làm việc trong môi trường ma sát.

Đặc Tính Kỹ Thuật Của Inox S41500

Inox S41500 được thiết kế với thành phần hóa học và cấu trúc martensitic đặc trưng, giúp nó mang trong mình những đặc tính kỹ thuật quan trọng cho ứng dụng công nghiệp:

  • Khả năng tăng độ cứng sau nhiệt luyện: Nhờ cấu trúc martensitic, Inox S41500 cho phép tăng độ cứng rất lớn thông qua các bước nhiệt luyện. Điều này giúp chi tiết làm từ S41500 có độ bền kéo và giới hạn chảy cao, chịu tải và rung động tốt hơn.

  • Tính chống gỉ tốt hơn thép carbon thông thường: Hàm lượng Chromium tăng cường giúp bề mặt vật liệu chống oxy hóa và gỉ sét hiệu quả hơn trong môi trường khí quyển và hơi nước nhẹ.

  • Khả năng chống mài mòn và va đập: Vật liệu này thể hiện độ chống mài mòn tương đối tốt, phù hợp cho các chi tiết tiếp xúc cơ khí thường xuyên.

  • Tính gia công và hàn: Inox S41500 có thể được gia công cắt, tiện và hàn nối, nhưng cần lưu ý kiểm soát nhiệt trong quá trình hàn để tránh suy giảm độ bền tại vùng mối ghép do cấu trúc martensitic nhạy cảm với nhiệt độ.

So với các hợp kim đồng như CuZn35Ni2 Copper Alloys – vốn nổi bật với độ bền cao và chống mài mòn cho chi tiết vận hành nhẹ – trung bình, Inox S41500 thiên về tính chịu lực và độ cứng cao sau nhiệt luyện, làm cho nó phù hợp hơn với các chi tiết chịu tải lớn và mài mòn cơ học.

Ứng Dụng Của Inox S41500

Với những đặc tính kỹ thuật nổi bật, Inox S41500 được ứng dụng rất rộng rãi trong các lĩnh vực sản xuất, cơ khí và thiết bị:

🔩 Cơ khí chế tạo và chi tiết máy

Inox S41500 thường được dùng để sản xuất các chi tiết máy như:

  • Trục, bulong, ốc vít chịu lực – nhờ độ cứng và độ bền cao sau nhiệt luyện.

  • Bộ phận chịu va đập và mài mòn – như bánh răng, cam, chi tiết truyền động trong máy.

  • Dao cắt, lưỡi công cụ, nơi vật liệu cần giữ độ cứng cao và kháng mài mòn.

Những ứng dụng này tận dụng tối đa khả năng chịu lực, độ cứng và sự ổn định của Inox S41500 để tăng tuổi thọ chi tiết và giảm chi phí bảo trì.

🏭 Trong sản xuất thiết bị công nghiệp

Inox S41500 cũng được sử dụng cho:

  • Khung đỡ, bệ máy, vỏ thiết bị – nơi cần kết hợp giữa chống gỉ và chịu lực tốt.

  • Các bộ phận chuyển động thường xuyên – giúp giảm sai số do biến dạng cơ học theo thời gian.

🏗️ Xây dựng và kiến trúc công nghiệp

Trong các công trình xây dựng công nghiệp, Inox S41500 được dùng cho:

  • Lan can, tay vịn, phụ kiện chịu tải – đặc biệt ở những nơi cần bề mặt sáng và khả năng chống oxy hóa tốt.

  • Kết cấu phụ trợ, khung bảo vệ và chi tiết trang trí chịu lực.

Ngoài ra, nếu bạn muốn so sánh về lựa chọn vật liệu khác phục vụ ứng dụng kỹ thuật, như thép carbon, hợp kim nhôm, titan hay đồng, hãy xem thêm 👉 https://vatlieucokhi.com/ để có cái nhìn toàn diện về từng loại và chọn đúng sản phẩm phù hợp nhất cho nhu cầu thiết kế và sản xuất của bạn.

Ưu Điểm Nổi Bật Của Inox S41500

Inox S41500 sở hữu nhiều ưu điểm giúp nó trở thành vật liệu được ưa chuộng trong công nghiệp:

🌟 Độ cứng cao sau nhiệt luyện – giúp chi tiết chịu lực và chống biến dạng tốt hơn.
🌟 Khả năng chống gỉ vượt trội hơn thép carbon – giữ được bề mặt sáng lâu và ít bị oxy hóa.
🌟 Chịu mài mòn và va đập tương đối tốt – phù hợp với môi trường làm việc cơ khí khắc nghiệt.
🌟 Ứng dụng linh hoạt – từ chi tiết máy, thiết bị công nghiệp đến kết cấu phụ trợ trong xây dựng.
🌟 Gia công và hàn được – miễn là kỹ thuật gia công và kiểm soát nhiệt được thực hiện đúng.

Những ưu điểm này khiến Inox S41500 không chỉ phù hợp cho các chi tiết cơ khí chịu tải mà còn giúp giảm chi phí bảo trì, tăng tuổi thọ thiết bị trong nhiều ứng dụng khác nhau.

Bảng Giá Inox S41500

Bảng giá Inox S41500 không cố định ở một con số cụ thể mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố quan trọng:

📏 Quy cách sản phẩm

  • Độ dày và kích thước: Tấm, thanh, ống hoặc cuộn Inox S41500 có bảng giá khác nhau tùy theo kích thước và độ dày.

  • Hình dạng sản phẩm: Giá của thanh, ống và tấm sẽ có sự khác biệt do quy trình sản xuất và tiêu chuẩn kỹ thuật.

📦 Số lượng đặt hàng

  • Đặt hàng số lượng lớn thường được chiết khấu tốt hơn, giúp giảm giá trên mỗi đơn vị sản phẩm.

  • Đặt hàng nhỏ lẻ thường có chi phí trên từng đơn vị cao hơn do chi phí vận hành và xử lý.

🛠️ Gia công kèm theo

  • 🌐 Gia công cắt theo kích thước, uốn cong, đánh bóng bề mặt, khoan lỗ, phay CNC: Những yêu cầu này đều tác động đến giá thành cuối cùng, khiến bảng giá Inox S41500 tăng hơn so với inox nguyên liệu thô.

📈 Biến động thị trường inox

  • Giá Inox S41500 bị ảnh hưởng bởi thị trường thép không gỉ toàn cầu, chi phí nguyên liệu đầu vào, chi phí vận chuyển và xu hướng cung – cầu của thị trường.

  • Vì vậy, giá inox thường biến động theo thời điểm trong năm và theo khu vực sản xuất – phân phối.

📌 Lưu ý khi tham khảo bảng giá:
Giá Inox S41500 thường cao hơn thép carbon không gỉ nhưng thấp hơn nhiều inox Austenitic cao cấp như 304/316, tạo ra vị trí trung gian cân bằng giữa chi phí và hiệu năng kỹ thuật. Để nhận được báo giá chính xác và phù hợp nhất với nhu cầu của bạn, hãy liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp và cung cấp chi tiết về kích thước, quy cách, số lượng và gia công yêu cầu.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí – https://vatlieucokhi.com/
    📚 Bài Viết Liên Quan
    1.4315 Stainless Steel

    1.4315 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. Giới thiệu [...]

    LÁ CĂN INOX 420 0.75MM

    LÁ CĂN INOX 420 0.75MM 1. Giới Thiệu Về Lá Căn Inox 420 0.75mm Lá [...]

    Inox 321S20 Là Gì

    Inox 321S20: Thép Không Gỉ Ổn Định Nhiệt Độ Cao, Chống Oxy Hóa Vượt Trội [...]

    UNS S43000 Stainless Steel

    UNS S43000 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Ferritic Thông Dụng ⚡ 1. UNS S43000 [...]

    Cuộn Inox 316 0.90mmc

    Cuộn Inox 316 0.90mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu về [...]

    Niken Hợp Kim Nickel 99.2: Báo Giá, Ứng Dụng & Mua Ở Đâu?

    Trong ngành công nghiệp hiện đại, Niken Hợp Kim Nickel 99.2 đóng vai trò then [...]

    HỢP KIM ĐỒNG CW108C

    HỢP KIM ĐỒNG CW108C – ĐỒNG – NIKEN VỚI KHẢ NĂNG CHỐNG ĂN MÒN VÀ [...]

    Lục Giác Đồng Thau Phi 34 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Lục Giác Đồng Thau Phi 34 – Đặc Tính Và Ứng [...]


    🧰 Sản Phẩm Liên Quan
    108.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 

    Sản phẩm Inox

    Vuông Đặc Inox

    120.000 

    Sản phẩm Inox

    Phụ Kiện Inox

    30.000 

    Sản phẩm Inox

    Lục Giác Inox

    120.000 
    90.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Inox

    80.000 
    Bảng giá vật liệuInox S17400

    11.000 
    3.027.000 

    Sản phẩm Inox

    Lá Căn Inox

    200.000 

    Sản phẩm Inox

    Bi Inox

    5.000 
    16.000 

    Sản phẩm Inox

    Cuộn Inox

    50.000 
    42.000 

    Bảng Giá Vật Liệu Inox S17400

    Inox S17400 Là Gì?

    Inox S17400 là một loại thép không gỉ “phức hợp” thuộc nhóm martensitic/phốt phát hóa (precipitation-hardening stainless), được thiết kế để kết hợp độ bền cơ học cao, khả năng chịu tải lớn và tính chống ăn mòn vượt trội hơn thép martensitic truyền thống như 410 hoặc 420. Mác inox này còn được biết tới dưới mã 17-4 PH Stainless Steel trong hệ tiêu chuẩn quốc tế, và thường được lựa chọn trong các ứng dụng kỹ thuật cần độ bền kéo cao, độ bền mỏi tốt và khả năng giữ hình tốt ở nhiệt độ trung bình.

    Inox S17400 có thành phần hợp kim phức tạp hơn so với inox chuẩn vì sự bổ sung các nguyên tố như Ni, Cu, Nb giúp gia tăng độ cứng và hiệu năng sau khi xử lý nhiệt (age-hardening). Chính bởi ưu điểm này, S17400 sử dụng rất rộng trong các bộ phận máy móc, trục quay, bulong chịu lực và các chi tiết cơ khí quan trọng mà các loại inox Austenitic hay martensitic thường không đáp ứng tốt.

    Khi nghiên cứu vật liệu kỹ thuật, ngoài inox bạn cũng nên tham khảo các loại hợp kim khác phục vụ các mục đích riêng. Ví dụ như hợp kim đồng-kẽm: CuZn5 Copper Alloys với độ dẫn điện, dẫn nhiệt tốt cho chi tiết điện khí; CuZn36Pb1-5 Copper Alloys với chì giúp dễ gia công; hay CuZn35Ni2 Copper AlloysCuZn38Pb1-5 Copper Alloys có độ bền và khả năng chống mài mòn cao hơn cho chi tiết cơ khí truyền động. Việc so sánh các vật liệu này sẽ giúp bạn chọn đúng “công cụ” cho từng nhu cầu kỹ thuật.

    Đặc Tính Kỹ Thuật Của Inox S17400

    Inox S17400 nổi bật với đặc tính kỹ thuật vượt trội nhờ cấu trúc phốt phát hóa, mang lại những ưu điểm mà thép không gỉ khác không có được:

    • Khả năng chịu tải cơ học cao: Sau khi xử lý nhiệt, S17400 có thể đạt độ bền kéo và độ bền chảy rất lớn, đủ để sử dụng cho các chi tiết tải trọng cao trong máy móc, công nghiệp nặng.

    • Độ cứng và độ bền mỏi xuất sắc: Nhờ hiệu ứng phốt phát hóa, vật liệu này duy trì được độ bền và ít biến dạng dưới tải lặp lại, làm giảm nguy cơ nứt mỏi trong các cơ cấu chuyển động liên tục.

    • Chống ăn mòn tốt: Mặc dù không ở mức inox Austenitic nổi bật, Inox S17400 vẫn có khả năng chống oxy hóa và ăn mòn tương đối cao trong môi trường khí quyển và hơi ẩm.

    • Ổn định ở nhiệt độ trung bình: Vật liệu giữ được tính chất cơ học tốt khi sử dụng ở nhiệt độ vừa, phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp.

    • Khả năng gia công & hàn: Inox S17400 có thể được gia công bằng các phương pháp tiện, phay, khoan, mài…, và hàn nối khi quy trình xử lý nhiệt được kiểm soát đúng.

    Những đặc tính này khiến Inox S17400 phù hợp hơn inox Austenitic khi bạn cần kết hợp độ bền cao và hiệu năng chịu tải lâu dài. Đồng thời, nếu cần so sánh với các vật liệu khác, việc tham khảo các vật liệu cơ khí khác tại 👉 https://vatlieucokhi.com/ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn trước khi quyết định vật liệu phù hợp nhất.

    Ứng Dụng Của Inox S17400

    Inox S17400 được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp cần vật liệu vừa bền, vừa chống ăn mòn và chịu được tải trọng cao:

    🔩 Cơ khí & Chế tạo máy

    Inox S17400 là lựa chọn hàng đầu cho các chi tiết máy chịu tải lớn như:

    • Trục dẫn, bulong chịu lực, then hoa – nơi độ bền kéo và độ bền mỏi là yếu tố quyết định.

    • Thanh truyền động, cam, bánh răng nhẹ – các chi tiết này chịu tải trọng và va đập lặp lại.

    • Dao khuôn, chi tiết chịu mài mòn vừa – tăng tuổi thọ sản phẩm so với thép carbon hoặc martensitic thông thường.

    🏭 Công nghiệp chế tạo & thiết bị

    Trong các nhà máy sản xuất thiết bị công nghiệp, Inox S17400 thường dùng cho:

    • Khung đỡ máy, bộ phận chịu lực liên tục

    • Các chi tiết yêu cầu giữ hình tốt dưới tải trọng động

    • Các bộ phận hệ thống truyền lực, cơ cấu mở-đóng

    🏗️ Hàng không, đóng tàu & xây dựng

    Mặc dù không dùng ở vị trí chịu ăn mòn cực lớn như nước biển hoặc axit mạnh, Inox S17400 vẫn được dùng cho:

    • Kết cấu khung nhẹ chịu tải

    • Lan can kỹ thuật, tay vịn, bộ phận kết nối bền bỉ

    • Chi tiết xây dựng yêu cầu độ bền kéo cao

    Nhờ sự linh hoạt trong cấu trúc và hiệu năng tổng thể, Inox S17400 được đánh giá là giải pháp hiệu quả trong nhiều ứng dụng có tải trọng cao nhưng không quá ăn mòn.

    Ưu Điểm Nổi Bật Của Inox S17400

    Inox S17400 sở hữu nhiều ưu điểm giúp nó chiếm ưu thế trong các ứng dụng yêu cầu hiệu năng cao:

    🌟 Độ bền cơ học vượt trội: Nhờ xử lý phốt phát hóa, Inox S17400 có độ bền kéo và độ bền chảy cao hơn hầu hết inox martensitic tiêu chuẩn.

    🌟 Độ cứng và độ bền mỏi tốt: Chi tiết làm từ S17400 chịu được tải lặp lại, giảm nguy cơ gãy mỏi theo thời gian vận hành.

    🌟 Khả năng chống ăn mòn hợp lý: Mặc dù không thuộc nhóm inox Austenitic cao cấp, vật liệu vẫn có lớp oxide bảo vệ bề mặt chống gỉ hiệu quả trong môi trường thông thường.

    🌟 Gia công và hàn dễ chịu: Inox S17400 thuận lợi cho gia công CNC, hàn nối, đặc biệt khi quy trình nhiệt luyện được kiểm soát.

    🌟 Ứng dụng đa dạng: Từ chi tiết máy, bộ phận truyền động đến bộ khung chịu tải trong các hệ thống cơ khí trung bình.

    Những ưu điểm này giúp Inox S17400 là lựa chọn cân bằng giữa chi phí và hiệu năng, đặc biệt khi yêu cầu tính năng chịu lực và độ bền lâu dài cao hơn inox thông thường.

    Bảng Giá Inox S17400

    Bảng giá Inox S17400 không cố định ở một mức duy nhất — nó biến động tùy thuộc vào các yếu tố sau:

    📏 Quy cách sản phẩm

    • Độ dày, kích thước: Tấm, thanh, ống, cuộn Inox S17400 có mức giá khác nhau tùy theo quy cách.

    • Hình dạng sản phẩm: Sản phẩm dạng thanh thường có giá khác với dạng tấm hoặc ống do quy trình sản xuất khác nhau.

    📦 Số lượng đặt hàng

    • Đặt hàng lớn: Đơn hàng số lượng lớn thường được chiết khấu, giúp giảm đơn giá trên mỗi đơn vị.

    • Đặt hàng lẻ: Giá trên mỗi đơn vị thường cao hơn do chi phí xử lý và vận chuyển.

    🛠️ Gia công thêm

    Nếu bạn yêu cầu cắt theo kích thước chuẩn, uốn, khoan lỗ, mài bề mặt hoặc xử lý nhiệt bổ sung, tổng chi phí sẽ cao hơn inox nguyên liệu thô. Việc gia công theo quy chuẩn kỹ thuật ảnh hưởng trực tiếp tới giá thành cuối cùng.

    📈 Thị trường nguyên liệu inox

    Giá Inox S17400 bị ảnh hưởng bởi biến động thị trường thép không gỉ toàn cầu, chi phí vận chuyển và cung – cầu trong nước. Do đó, giá inox có thể thay đổi theo từng thời điểm trong năm.

    📌 Lưu ý khi tham khảo bảng giá:

    Inox S17400 thường cao hơn inox martensitic chuẩn (như 420) nhưng thấp hơn inox Austenitic cao cấp như 316 hay 304 trong cùng quy cách. Đây là vị trí “vừa đủ” của S17400 khi bạn cần hiệu năng cơ học cao hơn inox thông thường nhưng vẫn muốn kiểm soát chi phí đầu tư vật liệu.

    📞 Thông Tin Liên Hệ

    THÔNG TIN LIÊN HỆ

    Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
    Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
    Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
    Website https://vatlieucokhi.com/

      NHẬP SỐ ZALO ID




      👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí – https://vatlieucokhi.com/
      📚 Bài Viết Liên Quan
      Vật Liệu 0Cr17Ni12Mo2

      Vật Liệu 0Cr17Ni12Mo2 1. Vật Liệu 0Cr17Ni12Mo2 Là Gì? 0Cr17Ni12Mo2 là một loại thép không [...]

      Shim Chêm Đồng Thau 6mm Là Gì?

      Shim Chêm Đồng Thau 6mm 1. Shim Chêm Đồng Thau 6mm Là Gì? Shim chêm [...]

      Hợp Kim Đồng C90300

      Hợp Kim Đồng C90300 – Đồng – Niken – Thiếc Với Độ Bền Và Chống [...]

      Lục Giác Đồng Đỏ Phi 23 Là Gì?

      🔍 Tìm Hiểu Về Lục Giác Đồng Đỏ Phi 23 – Vật Liệu Chất Lượng [...]

      Đồng Hợp Kim CW454K Là Gì?

      Đồng Hợp Kim CW454K 1. Đồng Hợp Kim CW454K Là Gì? Đồng hợp kim CW454K [...]

      Tấm Inox 440 1mm

      Tấm Inox 440 1mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

      Hợp Kim Đồng C92000

      Hợp Kim Đồng C92000 – Đồng – Niken – Thiếc Với Độ Bền Và Khả [...]

      Inox 630 Chịu Mài Mòn – Giải Pháp Bền Bỉ Cho Công Nghiệp

      Inox 630 Chịu Mài Mòn – Giải Pháp Bền Bỉ Cho Công Nghiệp 1. Tổng [...]


      🧰 Sản Phẩm Liên Quan
      146.000 

      Sản phẩm Inox

      Phụ Kiện Inox

      30.000 

      Sản phẩm Inox

      Bi Inox

      5.000 
      27.000 
      Gọi điện
      Gọi điện
      Nhắn Messenger
      Nhắn tin Messenger
      Chat Zalo
      Chat Zalo