21.000 

Sản phẩm Inox

Bulong Inox

1.000 
23.000 

Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 
1.579.000 

Sản phẩm Inox

Ống Inox

100.000 
126.000 

2383 STAINLESS STEEL – THÉP KHÔNG GỈ FERRITIC, CHỐNG ĂN MÒN VÀ ỔN ĐỊNH CƠ TÍNH ⚙️

1. 2383 STAINLESS STEEL LÀ GÌ?

2383 stainless steel là thép không gỉ ferritic, nổi bật với Crom ~17–19%, Carbon ≤0.03% và Molybdenum ~0.2–0.3%, giúp tăng khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường hơi ẩm và hóa chất nhẹ, đồng thời giữ cơ tính ổn định, độ bền cao và tuổi thọ lâu dài.

Loại inox này thường được sử dụng trong tấm, ống, vỏ thiết bị công nghiệp, trục và chi tiết máy, nhờ khả năng chống ăn mòn tốt, cơ tính ferritic ổn định và chịu nhiệt trung bình. 2383 đặc biệt phù hợp với chi tiết máy trong môi trường hơi ẩm hoặc hóa chất nhẹ, giúp bảo vệ thiết bị, tăng tuổi thọ và giảm bảo trì.

💡 2383 Stainless Steel thích hợp cho các chi tiết cơ khí cần chống ăn mòn, cơ tính ổn định và tuổi thọ lâu dài.

📌 Tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA 2383 STAINLESS STEEL

Thành phần hóa học (%)

  • C (Carbon): ≤ 0.03% – hạn chế kết tủa cacbua
  • Cr (Crom): 17–19% – tăng khả năng chống ăn mòn
  • Mo (Molybdenum): 0.2–0.3% – nâng cao khả năng chống ăn mòn nhẹ
  • Mn (Mangan): ≤ 1%
  • Si (Silicon): 0.5–1%
  • P, S: ≤ 0.03%
  • Ni: ≤ 0.75%
  • Fe: còn lại

Tính chất cơ học tiêu biểu

  • Độ bền kéo (Rm): ~500 – 650 MPa
  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ~250 – 400 MPa
  • Độ giãn dài: 15 – 20%
  • Độ cứng: ~180–200 HB
  • Khả năng chống ăn mòn: cao trong môi trường hơi ẩm và hóa chất nhẹ
  • Khả năng hàn: hạn chế, cần kiểm soát nhiệt để tránh nứt nóng
  • Từ tính:

💡 2383 Stainless Steel nhờ hàm lượng Crom và Molybdenum, mang lại cơ tính ferritic ổn định, khả năng chống ăn mòn tốt và tuổi thọ lâu dài.

📌 Tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 Nguyên tố quyết định tính chất thép

3. ỨNG DỤNG CỦA 2383 STAINLESS STEEL

⚙️ Công nghiệp & cơ khí

  • Tấm, ống, vỏ thiết bị công nghiệp chịu ăn mòn nhẹ
  • Trục, van và chi tiết máy trong môi trường hơi ẩm
  • Chi tiết máy cần tuổi thọ trung bình và chống ăn mòn tốt

🌡️ Môi trường làm việc

  • Khí khô hoặc hơi ẩm nhẹ
  • Dung dịch clorua và hóa chất nhẹ
  • Nhiệt độ trung bình, không tiếp xúc lâu dài với axit mạnh hoặc nước biển

🔩 Thiết bị & chi tiết công nghiệp

  • Bơm, van, tấm che, vỏ thiết bị chịu mài mòn nhẹ
  • Trục và chi tiết máy trong môi trường hơi ẩm hoặc hóa chất nhẹ

💡 2383 Stainless Steel phù hợp cho chi tiết cần cơ tính ổn định, chống ăn mòn tốt và tuổi thọ lâu dài.

📌 Tham khảo:
🔗 Phân loại thép

4. ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA 2383 STAINLESS STEEL

Ưu điểm

  • Khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép ferritic thông thường
  • Cơ tính ferritic ổn định, tuổi thọ lâu dài
  • Dễ gia công, cắt, hàn và tạo hình trong giới hạn cho phép
  • Phù hợp cho tấm, ống, vỏ thiết bị, trục và chi tiết cơ khí vừa
  • Chi phí hợp lý cho inox ferritic chống ăn mòn tốt

⚠️ Hạn chế

  • Không chịu được môi trường axit mạnh hoặc nước biển lâu dài
  • Khả năng hàn cần kiểm soát nhiệt để tránh nứt nóng
  • Cơ tính không bằng inox martensitic hay duplex chịu tải cao

📌 Tham khảo nâng cao:
🔗 Thép làm cứng bằng nước

5. TỔNG KẾT

2383 Stainless Steel là thép không gỉ ferritic với khả năng chống ăn mòn tốt, cơ tính ổn định và tuổi thọ lâu dài, thích hợp cho tấm, ống, vỏ thiết bị, trục và chi tiết công nghiệp vừa, khi cần ổn định cơ tính, tuổi thọ trung bình và khả năng chống mài mòn vừa.

💡 Nếu bạn cần inox ferritic chống ăn mòn tốt, cơ tính ổn định và tuổi thọ lâu dài, 2383 Stainless Steel là lựa chọn tin cậy.

📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – VẬT LIỆU CƠ KHÍ
    https://vatlieucokhi.com/

    📚 BÀI VIẾT LIÊN QUAN

    Hợp Kim Đồng C70400

    Hợp Kim Đồng C70400 – Cupronickel 90-10 Với Độ Ổn Định Và Chống Ăn Mòn [...]

    Lá Căn Inox 0.06mm

    Lá Căn Inox 0.06mm – Chất Lượng Cao, Ứng Dụng Đa Dạng Giới Thiệu Về [...]

    Lá Căn Inox 316 0.70mm

    Lá Căn Inox 316 0.70mm – Giải Pháp Vật Liệu Chất Lượng Cao Giới Thiệu [...]

    Đồng Tấm 1.2mm

    Đồng Tấm 1.2mm – Vật Liệu Dẫn Điện Mỏng, Linh Hoạt Và Ổn Định 1. [...]

    LỤC GIÁC INOX 304 PHI 6MM

    LỤC GIÁC INOX 304 PHI 6MM – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG 1 [...]

    Tấm Inox 430 0.40mm

    Tấm Inox 430 0.40mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    1.4028 Material

    1.4028 Material – Thép Không Gỉ Martensitic Độ Cứng Cao, Chịu Mài Mòn Tốt 1. [...]

    Thép Không Gỉ S44002 Là Gì?

    Thép Không Gỉ S44002 – Martensitic Độ Cứng Cao, Chống Mài Mòn Xuất Sắc 1. [...]

    🏭 SẢN PHẨM LIÊN QUAN

    3.027.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Thép Không Gỉ

    75.000 
    61.000 

    Sản phẩm Inox

    Bulong Inox

    1.000 

    Sản phẩm Inox

    Lá Căn Inox

    200.000 

    Sản phẩm Inox

    Ống Inox

    100.000 
    2.102.000 

    Sản phẩm Inox

    Shim Chêm Inox

    200.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo