Sản phẩm Inox

Tấm Inox

60.000 
16.000 
21.000 
1.130.000 
3.372.000 

Sản phẩm Inox

Inox Màu

500.000 

Sản phẩm Inox

Dây Inox

80.000 

Bảng giá vật liệu inox S30400

1. Bảng giá vật liệu inox S30400 Là Gì?

Bảng giá vật liệu inox S30400 là bảng tham khảo chi phí của loại thép không gỉ Austenitic phổ biến trên thị trường. Inox S30400, còn gọi là SUS304 hoặc 1.4301, nổi bật với khả năng chống ăn mòn, độ bền cao và tính thẩm mỹ. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các ngành công nghiệp thực phẩm, hóa chất, dược phẩm, xây dựng và trang trí.

Inox S30400 có thành phần chủ yếu gồm Crom (Cr) 18–20% và Niken (Ni) 8–10.5%, kết hợp với Carbon thấp ≤ 0.08% giúp hạn chế sự hình thành cacbua trong quá trình hàn, từ đó tăng tuổi thọ cho sản phẩm. Nhờ đó, vật liệu này dễ dàng gia công, hàn, uốn và cắt mà vẫn giữ được tính chất cơ học ổn định.

Đặc điểm nổi bật của S30400 là khả năng chống ăn mòn trong môi trường nước, muối và một số hóa chất nhẹ. Nhờ vậy, inox S30400 thường được lựa chọn để thay thế các hợp kim đồng có tính chống ăn mòn tương đương như CuZn5 Copper Alloys, CuZn36Pb1.5 Copper Alloys hay CuZn35Ni2 Copper Alloys. Việc tham khảo các hợp kim đồng này giúp so sánh về độ bền cơ học, khả năng chịu ăn mòn và lựa chọn vật liệu tối ưu cho từng ứng dụng.


2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Bảng giá vật liệu inox S30400

Các đặc tính kỹ thuật nổi bật của Inox S30400 bao gồm:

  • Hàm lượng hóa học: Cr 18–20%, Ni 8–10.5%, C ≤ 0.08%, Mn ≤ 2%, Si ≤ 1%, P ≤ 0.045%, S ≤ 0.03%.

  • Độ bền kéo: ~520–750 MPa tùy theo dạng vật liệu (tấm, thanh, ống).

  • Giới hạn chảy: ~205–250 MPa.

  • Khả năng chống ăn mòn: Xuất sắc trong môi trường nước ngọt, khí quyển và dung dịch muối loãng.

  • Khả năng hàn: Dễ hàn, ít bị giòn sau hàn nhờ lượng carbon thấp, phù hợp cho các kết cấu phức tạp.

Inox S30400 còn có thể chịu nhiệt độ làm việc lên đến 870°C trong môi trường khô và duy trì đặc tính chống ăn mòn. Nhờ các đặc tính này, S30400 được dùng thay thế cho các hợp kim đồng và thép không gỉ khác trong nhiều ứng dụng đòi hỏi sự bền bỉ. Bạn có thể tham khảo thêm các loại hợp kim đồng như CuZn38Pb1.5 Copper Alloys hay CuZn35Ni2 Copper Alloys để thấy sự khác biệt về cơ tính và khả năng chống ăn mòn.


3. Ứng Dụng Của Bảng giá vật liệu inox S30400

Bảng giá vật liệu inox S30400 thường được các nhà cung cấp và khách hàng tham khảo để dự trù chi phí trong sản xuất, gia công và xây dựng. Inox S30400 được ứng dụng trong:

  • Ngành thực phẩm và đồ uống: bồn chứa, máy chế biến, đường ống, khay chế biến nhờ khả năng chống ăn mòn và vệ sinh dễ dàng.

  • Xây dựng và kiến trúc: lan can, cầu thang, tấm ốp mặt dựng, mái che, đảm bảo thẩm mỹ và độ bền.

  • Ngành y tế – dược phẩm: bàn mổ, quầy pha chế, thiết bị y tế nhờ khả năng chống oxy hóa và vệ sinh.

  • Công nghiệp hóa chất nhẹ: bồn chứa, đường ống dẫn cho các dung dịch ít ăn mòn.

Ngoài ra, vật liệu inox 304 còn được dùng trong đồ gia dụng và phụ kiện bếp. Để tham khảo thêm các loại vật liệu cơ khí khác phù hợp, bạn có thể truy cập Vật Liệu Cơ Khí.


4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Bảng giá vật liệu inox S30400

  • Chống ăn mòn tốt: Trong hầu hết môi trường khí hậu và dung dịch nhẹ.

  • Độ bền cơ học ổn định: Không giòn, chịu lực vừa phải, phù hợp nhiều ứng dụng.

  • Dễ gia công và hàn: Tiết kiệm thời gian và chi phí sản xuất.

  • Tính thẩm mỹ cao: Bề mặt sáng bóng, giữ vẻ đẹp lâu dài.

  • Ứng dụng đa dạng: Từ công nghiệp, xây dựng đến tiêu dùng, đáp ứng nhu cầu linh hoạt.

Nhờ những ưu điểm này, inox S30400 được coi là vật liệu “tiêu chuẩn vàng” trong các ngành công nghiệp và dân dụng.


5. Bảng Giá Bảng giá vật liệu inox S30400

Giá Inox S30400 phụ thuộc vào loại sản phẩm, kích thước, độ dày, số lượng và nguồn cung. Tham khảo phổ biến:

  • Tấm Inox 304: Dày 0.5–10 mm, giá khoảng 72,000 – 82,000 VND/kg.

  • Cuộn Inox 304: Dày 0.3–1.0 mm, giá khoảng 74,000 – 80,000 VND/kg.

  • Ống và thanh Inox 304: Giá dao động theo đường kính và độ dày, từ 80,000 – 95,000 VND/kg.

Khi mua số lượng lớn hoặc nhập khẩu trực tiếp sẽ có mức giá ưu đãi. Cần cân nhắc cả chi phí vận chuyển, gia công và yêu cầu kỹ thuật để xác định chi phí tổng thể phù hợp.


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan
    Lục Giác Đồng Đỏ Phi 24 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Lục Giác Đồng Đỏ Phi 24 – Vật Liệu Đặc Biệt [...]

    Thép Inox 1Cr18Ni9

    Thép Inox 1Cr18Ni9 1. Thép Inox 1Cr18Ni9 Là Gì? Thép Inox 1Cr18Ni9 là một loại [...]

    Vật Liệu 317LN

    Vật Liệu 317LN 1. Giới Thiệu Vật Liệu 317LN Vật liệu 317LN là loại thép [...]

    Cuộn Inox 316 0.08mm

    Cuộn Inox 316 0.08mm – Chất Lượng Cao, Độ Bền Vượt Trội Giới Thiệu Về [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 21

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 21 Giới thiệu về Láp Tròn Đặc Inox 303 [...]

    12X13 STAINLESS STEEL

    12X13 STAINLESS STEEL – THÉP KHÔNG GỈ MARTENSITIC, CHỐNG MÀI MÒN VÀ ỔN ĐỊNH CƠ [...]

    Thép 316S31 Là Gì?

    Thép 316S31 1. Thép 316S31 Là Gì? Thép 316S31 là loại thép không gỉ Austenitic [...]

    CW014A Materials

    CW014A Materials – Đồng Thau Chịu Mài Mòn Cao Cấp 1. Giới Thiệu CW014A Materials [...]


    🧰 Sản Phẩm Liên Quan
    191.000 

    Sản phẩm Inox

    Bulong Inox

    1.000 

    Sản phẩm Inox

    Cuộn Inox

    50.000 
    27.000 
    3.027.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo