Inox 0Cr19Ni10NbN – Thép không gỉ chịu ăn mòn và chịu nhiệt cao
1. Inox 0Cr19Ni10NbN là gì?
Inox 0Cr19Ni10NbN là một loại thép không gỉ austenitic có thành phần chính gồm 19% Crom (Cr), 10% Niken (Ni) và một lượng nhỏ Niobium (Nb) và Nitơ (N). Đây là một loại vật liệu được tối ưu hóa với khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn vượt trội, rất thích hợp cho các ứng dụng trong môi trường khắc nghiệt.
Hàm lượng Niobium trong Inox 0Cr19Ni10NbN giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn và ổn định cấu trúc vật liệu ở nhiệt độ cao, trong khi Nitơ tăng cường độ bền kéo và tính ổn định của thép. Đây là lựa chọn lý tưởng trong các ứng dụng yêu cầu độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và chịu được môi trường khắc nghiệt.
2. Thành phần hóa học của Inox 0Cr19Ni10NbN
Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
Crom (Cr) | 18.0 – 20.0 |
Niken (Ni) | 9.0 – 11.0 |
Niobium (Nb) | 0.40 – 1.0 |
Nitơ (N) | 0.10 – 0.20 |
Carbon (C) | ≤ 0.08 |
Mangan (Mn) | ≤ 2.0 |
Silic (Si) | ≤ 1.0 |
Phốt pho (P) | ≤ 0.045 |
Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.030 |
Sắt (Fe) | Còn lại |
Hàm lượng Niobium giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn trong môi trường cao nhiệt, đồng thời giúp hạn chế sự tách lớp trong quá trình hàn, tăng cường khả năng hàn và độ bền sau hàn.
3. Đặc điểm nổi bật của Inox 0Cr19Ni10NbN
- ✅ Khả năng chống ăn mòn vượt trội: Inox 0Cr19Ni10NbN có khả năng chống lại ăn mòn từ các chất hóa học, muối và môi trường ẩm ướt.
- ✅ Khả năng chịu nhiệt tốt: Vật liệu này có khả năng chịu được nhiệt độ cao trong các ứng dụng như lò nung, nồi hơi, hệ thống xử lý nhiệt.
- ✅ Độ bền cơ học cao: Cấu trúc austenitic giúp inox 0Cr19Ni10NbN có độ bền kéo cao, khả năng chống mỏi và chịu lực tốt.
- ✅ Khả năng hàn và gia công dễ dàng: Thép này dễ dàng gia công, hàn và uốn mà không làm ảnh hưởng đến tính chất cơ học.
- ✅ Tính thẩm mỹ cao: Bề mặt sáng bóng, ổn định lâu dài trong môi trường công nghiệp và không bị oxy hóa hay gỉ sét.
4. Ứng dụng của Inox 0Cr19Ni10NbN
Inox 0Cr19Ni10NbN được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp yêu cầu vật liệu có độ bền cao và khả năng chống ăn mòn:
- Ngành chế tạo máy móc: Sử dụng làm bộ phận chịu lực, vỏ máy móc, các chi tiết trong môi trường yêu cầu khả năng chịu nhiệt cao.
- Ngành xây dựng: Làm kết cấu thép cho các công trình chịu tác động của hóa chất, môi trường ẩm ướt.
- Ngành chế biến thực phẩm: Các bộ phận chế biến, hệ thống băng chuyền, khay chứa thực phẩm và thiết bị chịu được các yếu tố khắc nghiệt.
- Công nghiệp năng lượng: Làm các bộ phận trong các lò hơi, hệ thống năng lượng mặt trời hoặc hệ thống nhiệt độ cao khác.
- Ngành dầu khí và hóa chất: Inox 0Cr19Ni10NbN được sử dụng trong các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với dầu khí, các hệ thống chứa hóa chất ăn mòn.
5. Các dạng sản phẩm Inox 0Cr19Ni10NbN phổ biến
- Tấm Inox: Sử dụng làm các kết cấu chịu lực, vách ngăn hoặc các bộ phận chịu nhiệt trong các công trình xây dựng hoặc máy móc.
- Cuộn Inox: Thường được sử dụng trong sản xuất chi tiết máy, thiết bị chế tạo hoặc ngành công nghiệp ô tô.
- Ống tròn, vuông: Sử dụng làm ống dẫn cho các chất lỏng, khí, hoặc các bộ phận yêu cầu khả năng chịu nhiệt tốt.
- Thanh la, cây đặc: Sử dụng cho các chi tiết cơ khí, kết cấu thép, các bộ phận chịu tải trong công nghiệp.
📞 Thông Tin Liên Hệ
THÔNG TIN LIÊN HỆ
Họ và Tên
Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo
0909.246.316
Mail
vatlieucokhi.com@gmail.com
Website
https://vatlieucokhi.com/
👉 Xem thêm các sản phẩm liên quan tại: [Vật Liệu Cơ Khí]
📚 Bài Viết Liên Quan
- Inox 12X21H5T là gì?
- Inox X8CrNiMo275 là gì?
- Inox 1Cr21Ni5Ti là gì?
- Inox 329J3L là gì?
- Inox 1.4462 là gì?
🏭 Sản Phẩm Liên Quan