1.831.000 
18.000 

Sản phẩm Inox

Inox Màu

500.000 

Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 
191.000 

Sản phẩm Inox

Dây Inox

80.000 

Đồng Hợp Kim C10400

1. Đồng Hợp Kim C10400 Là Gì?

Đồng C10400 là một dạng hợp kim đồng có độ tinh khiết cao, chứa một lượng nhỏ photpho nhằm tăng cường khả năng chống oxy hóa và cải thiện khả năng gia công trong các ứng dụng hàn nhiệt. Đồng C10400 còn được gọi là phosphorus-deoxidized copper và thuộc nhóm đồng không oxy hóa (oxygen-free).

Với hàm lượng đồng rất cao cùng sự kiểm soát tạp chất chặt chẽ, loại đồng này đặc biệt phù hợp trong các lĩnh vực yêu cầu truyền dẫn điện – nhiệt hiệu quả và có khả năng hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt.

👉 Tìm hiểu thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Đồng C10400

2.1. Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
Cu ≥ 99.95
P 0.002 – 0.015
O ≤ 0.001

Nhờ có photpho khử oxy, C10400 giữ được độ tinh khiết cao trong khi vẫn duy trì cấu trúc ổn định, chống rỗ khí và tăng khả năng hàn.

2.2. Đặc Tính Cơ Lý

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 230–270 MPa

  • Độ bền chảy (Yield Strength): 75–100 MPa

  • Độ giãn dài: 30–40%

  • Độ dẫn điện: 97–99% IACS

  • Độ dẫn nhiệt: khoảng 385 W/m·K

  • Độ cứng (Hardness): 60–75 HV

👉 Tham khảo thêm: Đồng hợp kim là gì? Thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của Đồng C10400

Ngành Ứng Dụng Ví Dụ
Thiết bị hàn nhiệt Linh kiện hàn, điện cực, bộ tản nhiệt trong thiết bị hàn
Công nghiệp điện Dây dẫn, thanh cái, mối nối tiếp xúc
Công nghiệp hóa chất Ống dẫn, linh kiện chống ăn mòn trong môi trường axit nhẹ
Công nghiệp năng lượng Tấm truyền nhiệt, bộ trao đổi nhiệt
Linh kiện cơ khí chính xác Ổ trượt, bạc lót, vòng dẫn điện

👉 Xem thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Đồng C10400

Dẫn điện và dẫn nhiệt rất tốt, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật trong ngành điện – điện tử.
Khả năng hàn tuyệt vời, không rỗ khí, không tạo oxit gây nứt nóng.
Chống ăn mòn tốt, đặc biệt là trong môi trường ẩm và có tính axit nhẹ.
Dễ dàng gia công và tạo hình, phù hợp cho các chi tiết đòi hỏi độ chính xác cao.
Giá thành hợp lý, hiệu quả kinh tế cao so với các dòng đồng siêu tinh khiết.

👉 So sánh nhanh: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

Đồng hợp kim C10400 là lựa chọn đáng tin cậy trong các ứng dụng cần độ dẫn điện – dẫn nhiệt cao nhưng vẫn yêu cầu khả năng hàn, chống ăn mòn và độ bền cơ học ổn định. Nhờ sự kết hợp tối ưu giữa độ tinh khiết và thành phần photpho, vật liệu này phục vụ tốt trong nhiều ngành công nghiệp hiện đại.

Nếu bạn đang tìm kiếm một loại đồng bền, dẫn điện cao và dễ gia công, Đồng C10400 sẽ là giải pháp phù hợp và kinh tế cho các ứng dụng kỹ thuật cao.

👉 Tìm hiểu thêm: Kim loại đồng – Tính chất và ứng dụng

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    📚 Bài Viết Liên Quan

    Đồng CW713R Là Gì?

    Đồng CW713R 1. Đồng CW713R Là Gì? Đồng CW713R là một loại hợp kim đồng [...]

    Thép Inox X55CrMo14 Là Gì?

    1. Giới Thiệu Thép Inox X55CrMo14 Là Gì? 🧪 Thép Inox X55CrMo14 là một loại [...]

    C31000 Materials

    C31000 Materials – Đồng Thau Cao Cấp 1. Vật Liệu Đồng C31000 Là Gì? 🟢 [...]

    Inox 1Cr25Ti Là Gì?

    Inox 1Cr25Ti Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox 1Cr25Ti là loại [...]

    Thép Inox SUS444 Là Gì?

    Thép Inox SUS444 – Austenitic Chống Ăn Mòn Cao, Ổn Định Cơ Tính 1. Giới [...]

    CĂN ĐỒNG LÁ 2.5MM

    CĂN ĐỒNG LÁ 2.5MM – VẬT LIỆU CHÍNH XÁC CAO ⚡ 1. Căn Đồng Lá [...]

    Đồng Phi 52

    Đồng Phi 52 – Thanh Đồng Đặc Chất Lượng Cao ⚡ 1. Giới Thiệu Đồng [...]

    434 Material

    434 Material – Thép Không Gỉ Ferritic Chứa Molypden, Chống Ăn Mòn Tốt Hơn Inox [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    34.000 
    32.000 
    3.372.000 
    90.000 
    146.000 
    13.000 
    16.000 

    Sản phẩm Inox

    Hộp Inox

    70.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo