1.579.000 
108.000 
2.391.000 
11.000 
2.700.000 
24.000 

Đồng Hợp Kim C80000

1. Đồng Hợp Kim C80000 Là Gì?

Đồng hợp kim C80000, còn được biết đến là đồng thau chì (Leaded Brass), là một loại hợp kim đồng – kẽm đặc biệt có thêm thành phần chì nhằm cải thiện khả năng gia công và tính chất chống mài mòn. Loại vật liệu này thường được sử dụng rộng rãi trong các chi tiết máy cần độ bền cao, chịu ma sát lớn và có khả năng chống ăn mòn tốt.

C80000 thuộc nhóm đồng thau có chì, là lựa chọn phổ biến trong ngành cơ khí chế tạo chi tiết như bạc trượt, vòng bi, và các bộ phận máy móc chuyển động, nơi mà tính ổn định, bền bỉ và khả năng giảm ma sát được ưu tiên hàng đầu.

👉 Tham khảo thêm:
Đồng hợp kim là gì? Thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại
Danh sách các loại đồng hợp kim

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Đồng Hợp Kim C80000

2.1. Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
Đồng (Cu) 58.0 – 62.0
Kẽm (Zn) 36.0 – 40.0
Chì (Pb) 2.5 – 4.0
Sắt (Fe) ≤ 0.3
Các tạp chất khác ≤ 0.5

2.2. Đặc Tính Cơ Lý

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 430 – 480 MPa

  • Độ bền chảy (Yield Strength): 270 – 320 MPa

  • Độ giãn dài: 12 – 16%

  • Độ cứng (Hardness): 120 – 140 HB

  • Khả năng chịu nhiệt: lên tới 150 °C

C80000 nổi bật với khả năng gia công tốt nhờ hàm lượng chì, cùng độ bền cao, chống mài mòn hiệu quả trong các ứng dụng kỹ thuật.

👉 Tham khảo thêm các loại đồng hợp kim liên quan:
Bảng so sánh các mác đồng hợp kim
Tìm hiểu đồng và hợp kim của đồng

3. Ứng Dụng Của Đồng Hợp Kim C80000

C80000 được sử dụng phổ biến trong các ngành công nghiệp yêu cầu cao về khả năng chịu mài mòn và ma sát:

Ngành Ứng Dụng Ví Dụ
Công nghiệp cơ khí Bạc trượt, vòng bi, bạc đạn, chi tiết máy chịu mài mòn cao
Công nghiệp điện tử Tiếp điểm điện, đầu nối chịu tải cơ học
Công nghiệp hàng hải Van, bộ phận tiếp xúc nước biển chống ăn mòn
Dầu khí – Năng lượng Chi tiết giảm ma sát trong hệ thống dầu khí
Ô tô và máy móc Các chi tiết chuyển động trong động cơ và truyền động

Nhờ các đặc tính vượt trội, C80000 giúp tăng hiệu suất và tuổi thọ cho các chi tiết máy.

👉 Tham khảo thêm về kim loại đồng:
Kim loại đồng

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Đồng Hợp Kim C80000

  • Dễ gia công và tạo hình nhờ hàm lượng chì giúp giảm mài mòn dụng cụ cắt.

  • Độ bền và độ cứng cao, phù hợp cho các chi tiết chịu tải trọng lớn.

  • Khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn tốt, kéo dài tuổi thọ sản phẩm.

  • Giảm ma sát hiệu quả, đảm bảo hoạt động trơn tru và tiết kiệm năng lượng.

  • Ổn định kích thước và bền bỉ dưới điều kiện làm việc liên tục.

  • An toàn với môi trường và tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật ngành.

👉 Tham khảo thêm các vật liệu đồng thau tương tự:
Danh sách các loại đồng hợp kim

5. Tổng Kết

Đồng hợp kim C80000 là giải pháp tối ưu cho các ứng dụng kỹ thuật đòi hỏi sự bền bỉ, khả năng chống mài mòn và tính gia công cao. Với thành phần chì bổ sung, C80000 không chỉ nâng cao hiệu quả sản xuất mà còn giúp tăng tuổi thọ cho chi tiết máy trong nhiều ngành công nghiệp.

Nếu bạn đang tìm kiếm vật liệu đồng thau có khả năng chịu tải và ma sát tốt, Đồng hợp kim C80000 chắc chắn là lựa chọn phù hợp.

👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép X2CrNiMoN17-11-2 là gì?

    Thép X2CrNiMoN17-11-2 1. Thép X2CrNiMoN17-11-2 là gì? Thép X2CrNiMoN17-11-2 là loại thép không gỉ Austenitic [...]

    C77000 Copper Alloys

    C77000 Copper Alloys – Hợp Kim Đồng-Niken-Kẽm Chất Lượng Cao 1. C77000 Copper Alloys Là [...]

    Thép Không Gỉ UNS S41000 Là Gì?

    Thép Không Gỉ UNS S41000 – Martensitic Chịu Mài Mòn Cao 1. Giới Thiệu Thép [...]

    Thép 430S17 Là Gì?

    Thép 430S17 Là Gì? Thép 430S17 là một loại thép không gỉ thuộc nhóm Ferritic, [...]

    Niken Hợp Kim Nicrofer 617: Bảng Giá, Tính Chất & Ứng Dụng | Hợp Kim Chịu Nhiệt

    Niken Hợp Kim Nicrofer 617 đóng vai trò then chốt trong các ứng dụng công [...]

    04Cr18Ni10Ti20 Stainless Steel

    04Cr18Ni10Ti20 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. 04Cr18Ni10Ti20 Stainless [...]

    UNS S44330 Stainless Steel

    UNS S44330 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Ferritic Cao Cấp ⚡ 1. UNS S44330 [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 42

    Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 42 Láp tròn đặc inox 201 [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    32.000 

    Sản phẩm Inox

    Vuông Đặc Inox

    120.000 
    1.345.000 
    42.000 
    48.000 
    108.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo