191.000 

Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 

Sản phẩm Inox

Inox Thép Không Gỉ

75.000 
2.391.000 

Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 
11.000 

Thép X5CrNi17‑7

1. Thép X5CrNi17‑7 là gì?

Thép X5CrNi17‑7 (hay còn được gọi là inox 17-7 PH theo tiêu chuẩn Mỹ) là dòng thép không gỉ Austenitic được xử lý hóa bền bằng chất kết tủa (precipitation-hardening). Với thành phần chính gồm 17 % Crom (Cr) và 7 % Niken (Ni), cùng một lượng nhỏ nguyên tố phụ như Titan (Ti), mangan (Mn), và molypden (Mo), thép này có thể đạt độ cứng và bề mặt phi từ tính mà vẫn duy trì khả năng chống ăn mòn vượt trội của inox Austenitic.

So với thép không gỉ tiêu chuẩn (như 304, 316), X5CrNi17‑7 sở hữu thêm khả năng gia cường cơ học thông qua xử lý nhiệt hậu, giúp nó phù hợp với các ứng dụng đòi hỏi độ bền kéo cao, độ ổn định sau gia công lạnh và chịu tải trọng tốt.

👉 Xem thêm: Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép X5CrNi17‑7

2.1. Thành phần hóa học

Nguyên tố Hàm lượng (%)
C ≤ 0.07
Cr 16.0 – 18.0
Ni 6.5 – 8.0
Mn ≤ 1.0
Si ≤ 1.0
Ti ≥ 5 × (C + N)
P ≤ 0.035
S ≤ 0.02
Mo ≤ 0.50

Thép X5CrNi17‑7 được bổ sung titan để ổn định cacbua crom, giúp tăng khả năng bền sau khi xử lý nhiệt. Hàm lượng cacbon thấp giúp giảm khả năng hình thành cacbua tại mối hàn.

👉 Xem thêm: 10 nguyên tố quan trọng nhất quyết định tính chất của thép

2.2. Đặc tính cơ lý

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 1000 – 1200 MPa (tùy quy trình nhiệt luyện)

  • Giới hạn chảy (Yield Strength): 850 – 1050 MPa

  • Độ giãn dài (Elongation): ≥ 10 %

  • Độ cứng (Hardness): 35 – 45 HRC

  • Khả năng chịu nhiệt ổn định: lên đến ~600 °C (ở trạng thái cứng)

Khả năng xử lý hóa bền giúp thép X5CrNi17‑7 tăng độ bền cơ học mà ít làm giảm khả năng chống ăn mòn. Đây là thép lý tưởng cho chi tiết máy định hình cao và chịu tải cơ học.

👉 Tham khảo thêm: Thép hợp kim

3. Ứng Dụng Của Thép X5CrNi17‑7

Thép X5CrNi17‑7 được sử dụng rộng rãi trong các ngành đòi hỏi độ bền cao, độ ổn định tốt, không từ tính và khả năng chống ăn mòn tốt:

Lĩnh vực sử dụng Ví dụ cụ thể
Công nghiệp ô tô Vít, chi tiết trục, chi tiết treo, lò xo, chi tiết nhíp
Thiết bị y tế và nha khoa Lò xo nha khoa, dụng cụ phẫu thuật chịu tải nhỏ
Hàng không và vũ trụ Linh kiện cơ khí chịu lực, bulông phi từ tính
Điện – điện tử Vít, lò xo cơ khí, chi tiết kết cấu chịu mỏi
Cơ khí chính xác Chi tiết cơ cấu ngắn, trục, thanh truyền, chi tiết định vị

Thép này còn được ứng dụng làm thép công cụ làm cứng bằng nước (water-hardening tool steel) khi cần độ cứng cao, khả năng chống ăn mòn và giữ hình dạng trong điều kiện sản xuất đặc biệt.

👉 Tham khảo thêm: Thép công cụ làm cứng bằng nước là gì?

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép X5CrNi17‑7

Độ bền kéo/giới hạn chảy rất cao – có thể đạt đến 1200 MPa sau xử lý hóa bền.
Phi từ tính – phù hợp cho ứng dụng trong thiết bị quang – điện tử, y tế, hàng hải.
Chống ăn mòn tốt – tương đương inox 304 nhờ hàm lượng Cr và Ni, với khả năng duy trì bền vững sau đóng rắn.
Khả năng gia công lạnh và hàn tốt – dễ dàng tạo hình thành chi tiết có độ chính xác cao.
Giữ ổn định trong thời gian dài – bền bỉ ở nhiệt độ vừa phải, hiệu suất sử dụng lâu dài.

👉 Xem thêm: Thép tốc độ cao Molypden

5. Tổng Kết

Thép X5CrNi17‑7 (17‑7 PH) là vật liệu tối ưu cho các ứng dụng đòi hỏi siêu độ bền kéo, ổn định hình dạng, không từ tính và chống ăn mòn tốt. Điều này biến nó thành lựa chọn hàng đầu cho ngành ô tô, hàng không – vũ trụ, y tế, điện – điện tử và cơ khí chính xác.

Nếu bạn cần vật liệu vừa bền, vừa nhẹ, dễ gia công, dễ hàn và chống ăn mòn hiệu quả — X5CrNi17‑7 chính là giải pháp đáng cân nhắc.

👉 Xem thêm: Thép được chia làm 4 loại

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    📚 Bài Viết Liên Quan

    Hợp Kim Đồng C34500

    Hợp Kim Đồng C34500 – Đồng Thau Chì Với Khả Năng Cắt Gọt Và Ứng [...]

    Thép SAE 51429

    Thép SAE 51429 1. Giới Thiệu Thép SAE 51429 Là Gì? 🧪 Thép SAE 51429 [...]

    Vật Liệu 1.4539 (X1NiCrMoCu25-20-5)

    Vật Liệu 1.4539 (X1NiCrMoCu25-20-5) 1. Vật Liệu 1.4539 Là Gì? Vật liệu 1.4539, còn gọi [...]

    Hợp Kim Đồng CuZn35Pb3 Là Gì?

    Hợp Kim Đồng CuZn35Pb3 1. Hợp Kim Đồng CuZn35Pb3 Là Gì? 🟢 Hợp Kim Đồng [...]

    Shim Chêm Đồng 0.4mm Là Gì?

    Shim Chêm Đồng 0.4mm 1. Shim Chêm Đồng 0.4mm Là Gì? Shim chêm đồng 0.4mm [...]

    LỤC GIÁC INOX 316 PHI 3MM

    LỤC GIÁC INOX 316 PHI 3MM – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG 1 [...]

    Láp Inox 440C Phi 270

    Láp Inox 440C Phi 270 Láp inox 440C phi 270 (đường kính 270mm) là một [...]

    Thép Không Gỉ 316

    Thép Không Gỉ 316 1. Thép Không Gỉ 316 Là Gì? Thép không gỉ 316 [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    42.000 

    Sản phẩm Inox

    Ống Inox

    100.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Inox

    80.000 

    Sản phẩm Inox

    V Inox

    80.000 
    30.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo