48.000 
34.000 
13.000 

Sản phẩm Inox

Láp Inox

90.000 
23.000 
191.000 

Thép 310S – Thép Không Gỉ Austenitic Carbon Thấp Chịu Nhiệt Ưu Việt

1. Thép 310S Là Gì?

Thép 310S là loại thép không gỉ Austenitic (UNS S31008 hoặc theo tiêu chuẩn EN 1.4845), là phiên bản carbon thấp của thép 310 (thường có mã 1.4841). Việc giảm hàm lượng carbon giúp hạn chế sự kết tủa carbide tại vùng vùng ảnh hưởng nhiệt khi hàn, đồng thời cải thiện khả năng chống ăn mòn liên kết hạt mà vẫn giữ nguyên khả năng chịu nhiệt cực tốt. Thép 310S phù hợp cho các ứng dụng trong môi trường nhiệt độ cao, khí oxy hóa mạnh và có yêu cầu chống ăn mòn tốt.

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép 310S

2.1. Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
C ≤ 0.08
Si ≤ 1.50
Mn ≤ 2.00
P ≤ 0.045
S ≤ 0.030
Cr 24.0 – 26.0
Ni 19.0 – 22.0

2.2. Đặc Tính Cơ Lý

  • Độ bền kéo: ≥ 520 MPa

  • Độ bền chảy: ≥ 210 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 40 %

  • Độ cứng: ≤ 95 HRB

10 nguyên tố quan trọng nhất quyết định tính chất của thép

Thép 310S giữ nguyên đặc tính chịu nhiệt như thép 310, duy trì khả năng chống oxy hóa, hóa bền bỉ ở nhiệt độ cao – nhưng lại cải thiện khả năng hàn và giảm rủi ro ăn mòn giữa các hạt.

3. Ứng Dụng Của Thép 310S

Ngành Ứng Dụng Ví Dụ
Công nghiệp nhiệt điện Ống sấy, vỏ lò, bộ trao đổi nhiệt, bộ phận gia nhiệt khác
Ngành hóa chất Bình nung, ống dẫn khí nóng, van chịu nhiệt cao
Ngành luyện kim Khuôn đúc, vỏ bảo vệ lò, tấm chắn nhiệt
Thực phẩm Lò nướng, thiết bị luộc, nồi hấp có yêu cầu làm sạch và chịu nhiệt
Công nghiệp dầu khí Ống hút khí nóng, thiết bị xử lý khí, dầu chịu nhiệt

Thép được chia làm 4 loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép 310S

Chịu nhiệt và chống oxy hóa tốt hơn thép 304/316, duy trì tính chất cơ học ở nhiệt độ lên đến 1150°C.
Carbon thấp giúp giảm nguy cơ ăn mòn liên kết hạt sau khi hàn, đảm bảo độ ổn định kéo dài.
Dễ hàn và gia công: Thép 310S ít biến dạng khi hàn, giảm phá hủy cấu trúc đầu mối.
Độ dẻo và độ bền tốt: Giúp sản phẩm dễ tạo hình và chịu ứng suất cao.
Thích hợp cho môi trường hóa chất, nhiệt độ cao khi yêu cầu tuổi thọ thiết bị lâu dài.

Thép công cụ làm cứng bằng nước là gì

5. Lưu Ý Khi Sử Dụng Thép 310S

  • Không sử dụng trong môi trường chứa clorua/pitting mạnh; nếu cần thì nên dùng thép chứa Mo như 316 hoặc 310MoLN.

  • Khi hàn, vẫn cần đảm bảo quy trình làm sạch mối hàn đúng kỹ thuật để tránh ăn mòn giữa các hạt.

  • Nhiệt độ làm việc nên kiểm soát dưới 1150°C để tránh giảm cấu trúc Austenitic và hạ thấp đặc tính cơ học dài hạn.

6. Tổng Kết

Thép 310S là lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng chịu nhiệt cao, oxy hóa mạnh và có yêu cầu về độ bền cấu trúc sau hàn. Với carbon thấp, thép này vừa đảm bảo ổn định cơ lý, vừa dễ hàn, dễ gia công và giảm thiểu rủi ro kỹ thuật. Khi so sánh với thép 310, 310S là phiên bản cải tiến, phù hợp hơn với những dự án yêu cầu mối hàn chất lượng và tuổi thọ đầu mối cao.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    📚 Bài Viết Liên Quan

    Lục Giác Đồng Phi 14 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Lục Giác Đồng Phi 14 Và Ứng Dụng Của Nó 1. [...]

    Láp Inox 440C Phi 11

    Láp Inox 440C Phi 11 Láp inox 440C phi 11 (đường kính 11mm) là một [...]

    Tìm Hiểu Về Inox S30908 Và Ứng Dụng Của Nó

    Tìm Hiểu Về Inox S30908 Và Ứng Dụng Của Nó 1. Inox S30908 Là Gì? [...]

    Đồng C38000 Là Gì?

    Đồng C38000 1. Đồng C38000 Là Gì? Đồng C38000 là loại đồng thau có chì [...]

    Thép Inox 0Cr18Ni12Mo3Ti

    Thép Inox 0Cr18Ni12Mo3Ti 1. Giới Thiệu Thép Inox 0Cr18Ni12Mo3Ti Thép Inox 0Cr18Ni12Mo3Ti là một loại [...]

    Inox 1Cr18Ni9 Là Gì

    Inox 1Cr18Ni9 1. Inox 1Cr18Ni9 Là Gì? Inox 1Cr18Ni9 là một loại thép không gỉ [...]

    STS304N2 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu STS304N2 và ứng dụng trong công nghiệp 1. STS304N2 là [...]

    X5CrNi19.11 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu X5CrNi19.11 và ứng dụng trong công nghiệp 1. X5CrNi19.11 là [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Ống Inox

    100.000 

    Sản phẩm Inox

    Bi Inox

    5.000 
    146.000 
    1.831.000 
    27.000 
    42.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo