Sản phẩm Inox

Lục Giác Inox

120.000 
90.000 

Sản phẩm Inox

Cuộn Inox

50.000 
61.000 
146.000 
242.000 
1.579.000 

Inox SUS303Se Là Gì?

Inox SUS303Se là một loại thép không gỉ austenitic thuộc nhóm dễ gia công cơ khí, tương tự Inox SUS303 nhưng được bổ sung Selen (Se) thay vì Lưu huỳnh (S). Nhờ đặc tính này, SUS303Se cho hiệu suất gia công cơ học cao, tạo phoi dễ, bề mặt cắt mịn và đẹp – rất lý tưởng cho các chi tiết sản xuất hàng loạt bằng tiện CNC, phay, khoan.

Đây là lựa chọn tối ưu trong các ngành cơ khí chính xác, yêu cầu cao về chất lượng bề mặt, khả năng gia công nhanh và độ bền ăn mòn tốt trong điều kiện môi trường tiêu chuẩn.

👉 Tham khảo thêm:
Inox 420 có dễ gia công không?
Inox 420 có dễ bị gỉ sét không?


1. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Inox SUS303Se

1.1 Thành phần hóa học

Nguyên tố Hàm lượng (%)
C ≤ 0.15
Si ≤ 1.00
Mn ≤ 2.00
P ≤ 0.20
S ≤ 0.030
Se ~0.15 – 0.35
Cr 17.0 – 19.0
Ni 8.0 – 10.0
Fe Cân bằng

Điểm đặc biệt của SUS303Se là thay thế lưu huỳnh bằng selen, giúp giảm nguy cơ nứt do ăn mòn sau hàn, đồng thời vẫn giữ khả năng tạo phoi và dễ gia công như Inox SUS303.

👉 Tìm hiểu thêm:
Inox 420 có chống ăn mòn tốt không?
Inox 1.4462 là gì?

1.2 Đặc tính cơ lý

  • Độ bền kéo: 520 – 750 MPa

  • Giới hạn chảy: ≥ 210 MPa

  • Độ giãn dài: ~40%

  • Độ cứng Brinell: ~180 HB

  • Từ tính: Không từ tính (có thể có từ nhẹ sau gia công nguội)

  • Khả năng hàn: Tốt hơn so với SUS303 do lượng S thấp

  • Khả năng gia công: Xuất sắc trong tiện, khoan, phay CNC


2. Ứng Dụng Của Inox SUS303Se

SUS303Se được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng cần độ chính xác cao, tốc độ gia công nhanh, bề mặt mịn và yêu cầu về độ bền ăn mòn trong môi trường bình thường:

Ngành Công Nghiệp Ứng Dụng Cụ Thể
Cơ khí chính xác Trục quay, chi tiết tiện ren, vòng xoay
Máy công cụ Đầu kẹp, đầu nối, ổ trục nhỏ
Điện tử – tự động Linh kiện cơ khí nhỏ, khung đỡ
Hàng tiêu dùng Tay cầm, bản lề, ốc vít có ren mịn
Ô tô – xe máy Chi tiết truyền động nhỏ, trục khớp

👉 Đọc thêm:
Inox 420 dùng trong ngành công nghiệp nào?


3. Ưu Điểm Của Inox SUS303Se

Dễ gia công trên máy CNC, tạo phoi ngắn, hạn chế mài mòn dao cụ
Chống ăn mòn tốt, tương đương SUS303 và gần với SUS304
Bề mặt cắt mịn và bóng, ít bị rỗ hoặc vỡ khi tiện nhanh
Khả năng hàn tốt hơn SUS303, giảm nguy cơ nứt mép
Chi phí sản xuất hợp lý, hiệu quả trong gia công hàng loạt
Không từ tính, phù hợp cho thiết bị cần cách từ


Tổng Kết

Inox SUS303Se là một lựa chọn xuất sắc cho các ứng dụng gia công chính xác cần chất lượng bề mặt cao, dễ tiện CNC, khả năng chống ăn mòn tốt và ổn định sau hàn. Nhờ sự cải tiến bằng Selen, SUS303Se khắc phục nhiều hạn chế của SUS303 trong điều kiện sản xuất thực tế.

📌 Nếu bạn đang tìm kiếm một loại inox dễ gia công, đẹp về thẩm mỹ và ổn định trong vận hành, SUS303Se chính là ứng viên đáng tin cậy cho mọi dự án cơ khí hiện đại.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 Tìm hiểu thêm các vật liệu kỹ thuật khác: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép Không Gỉ 316S31

    Thép Không Gỉ 316S31 Là Gì? Thép không gỉ 316S31 là một loại thép Austenitic [...]

    Hợp Kim Đồng CuZn35Ni3Mn2AlPb Là Gì?

    Hợp Kim Đồng CuZn35Ni3Mn2AlPb 1. Hợp Kim Đồng CuZn35Ni3Mn2AlPb Là Gì? 🟢 Hợp Kim Đồng [...]

    Inox S38100 Là Gì

    Inox S38100 Là Gì? Inox S38100 là một loại thép không gỉ martensitic có tính [...]

    Tấm Inox 310s 90mm

    Tấm Inox 310s 90mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Thép Không Gỉ 0Cr13A1

    Thép Không Gỉ 0Cr13A1 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ 0Cr13A1 Là Gì? 🧪 Thép [...]

    Đồng Hợp Kim CW304G Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CW304G 1. Đồng Hợp Kim CW304G Là Gì? Đồng hợp kim CW304G [...]

    Thép Inox 1.4361

    Thép Inox 1.4361 1. Thép Inox 1.4361 Là Gì? Thép Inox 1.4361, còn có tên [...]

    Lá Căn Inox 410 0.09mm

    Lá Căn Inox 410 0.09mm – Chất Liệu Bền Bỉ Giới Thiệu Về Lá Căn [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    146.000 
    21.000 
    54.000 

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 
    37.000 
    48.000 
    191.000 
    23.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo