Sản phẩm Inox

Vuông Đặc Inox

120.000 
1.831.000 
37.000 

Sản phẩm Inox

Lá Căn Inox

200.000 
21.000 

Sản phẩm Inox

Dây Xích Inox

50.000 
23.000 
1.130.000 

Thép Không Gỉ 0Cr18Ni10Ti: Vật Liệu Bền Nhiệt Cao Cấp Cho Ứng Dụng Công Nghiệp

1. Thép Không Gỉ 0Cr18Ni10Ti Là Gì?

Thép không gỉ 0Cr18Ni10Ti là loại thép Austenitic chứa crom (Cr), niken (Ni) và titan (Ti), nổi bật với khả năng chịu nhiệt cao và chống ăn mòn mạnh. Mác thép này tương đương với thép inox 321 theo tiêu chuẩn quốc tế và được sử dụng phổ biến trong các ngành công nghiệp yêu cầu tính bền nhiệt và chống oxy hóa tốt.

Việc bổ sung nguyên tố titan giúp 0Cr18Ni10Ti hạn chế tối đa hiện tượng kết tủa cacbit crom tại ranh giới hạt, từ đó giảm nguy cơ ăn mòn kẽ trong quá trình làm việc ở nhiệt độ cao (400–800°C).

👉 Tham khảo thêm: Khái niệm chung về thép | Thép hợp kim

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép 0Cr18Ni10Ti

  • Thành phần hóa học (tham khảo):

    • Crom (Cr): ~17–19%

    • Niken (Ni): ~9–12%

    • Titan (Ti): ≥5×%C (với C ≤ 0.08%)

    • Cacbon (C): ≤ 0.08%

    • Silic (Si), Mangan (Mn), Photpho (P), Lưu huỳnh (S): trong giới hạn tiêu chuẩn

  • Tính chất cơ học:

    • Độ bền kéo: ≥ 520 MPa

    • Giới hạn chảy: ≥ 205 MPa

    • Độ giãn dài: ≥ 40%

    • Độ cứng Brinell: ≤ 187 HB

👉 Tham khảo thêm: 10 nguyên tố quyết định tính chất thép | Thép được chia làm 4 loại

3. Ứng Dụng Của Thép Không Gỉ 0Cr18Ni10Ti

  • Ngành công nghiệp nhiệt: Buồng đốt, nồi hơi, ống trao đổi nhiệt.

  • Hóa chất – dầu khí: Thiết bị chứa hóa chất, hệ thống ống dẫn ở môi trường có tính oxy hóa cao.

  • Ngành cơ khí chế tạo: Linh kiện máy móc hoạt động ở nhiệt độ cao, các chi tiết hàn.

  • Xây dựng – kết cấu: Các kết cấu chịu nhiệt trong công trình nhà máy, công nghiệp nặng.

  • Ngành thực phẩm: Thiết bị chế biến vận hành ở nhiệt độ cao như lò hấp, bồn áp suất.

👉 Muốn tìm hiểu sâu hơn các vật liệu cơ khí chuyên dụng? Truy cập ngay vatlieucokhi.com để được tư vấn thêm giúp bạn chọn đúng vật liệu phù hợp từng nhu cầu kỹ thuật.

👉 Tham khảo thêm: Thép công cụ làm cứng bằng nước là gì? | Thép tốc độ cao molypden

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép 0Cr18Ni10Ti

  • Khả năng chịu nhiệt vượt trội: Bền ở môi trường 600–800°C mà không bị giảm tính chất cơ lý.

  • Chống ăn mòn kẽ hiệu quả: Titan giúp ổn định cacbon, ngăn sự hình thành crom cacbit.

  • Dễ gia công – dễ hàn: Tương thích tốt với kỹ thuật hàn phổ biến mà không cần xử lý nhiệt sau hàn.

  • Độ bền cơ học cao: Phù hợp dùng trong môi trường chịu áp suất và va đập mạnh.

  • Tính ổn định hóa học: Không bị ăn mòn bởi axit hữu cơ, kiềm yếu hoặc hơi nước nóng.

5. Tổng Kết

Thép không gỉ 0Cr18Ni10Ti là lựa chọn đáng tin cậy cho các ứng dụng yêu cầu chịu nhiệt, chống oxy hóa và ổn định khi hàn. Với các tính chất vượt trội từ cấu trúc Austenitic và sự có mặt của titan, loại thép này đang được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp nặng, dầu khí và cơ khí chế tạo.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép X2CrNiMo17‑12‑3 là gì?

    Thép X2CrNiMo17‑12‑3 1. Thép X2CrNiMo17‑12‑3 là gì? Thép X2CrNiMo17‑12‑3 là một loại thép không gỉ [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 210

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 210 Giới thiệu về Láp Tròn Đặc Inox 303 [...]

    LỤC GIÁC INOX 321 200MM

    LỤC GIÁC INOX 321 200MM – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG 1 Giới [...]

    Inox 1.4028 Là Gì?

    Inox 1.4028 Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox 1.4028 là một [...]

    Inox 2337: Thép Không Gỉ Chịu Nhiệt Cao Và Ổn Định Kích Thước

    Inox 2337: Thép Không Gỉ Chịu Nhiệt Cao Và Ổn Định Kích Thước 1. Inox [...]

    Hợp Kim Đồng CZ129

    Hợp Kim Đồng CZ129 – Đồng Thau Có Độ Bền Cao Và Khả Năng Chống [...]

    CW016A Copper Alloys

    CW016A Copper Alloys – Đồng Thau Chất Lượng Cao 1. Vật Liệu CW016A Là Gì? [...]

    Tấm Inox 304 1,2mm

    Tấm Inox 304 1,2mm – Độ Bền Cao, Chống Ăn Mòn Tuyệt Vời 1. Giới [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    270.000 
    168.000 
    32.000 
    2.700.000 
    21.000 
    3.027.000 
    34.000 

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo