42.000 

Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 
108.000 
1.831.000 
3.372.000 
21.000 

Vật Liệu 304S11

1. Vật Liệu 304S11 Là Gì?

304S11 là một dạng biến thể của thép không gỉ Austenitic 18/8, tương đương với Inox 304, được sản xuất theo tiêu chuẩn BS (British Standard). Điểm khác biệt của 304S11 so với inox 304 thông thường là nó được thêm lưu huỳnh (Sulfur) để tăng khả năng gia công cắt gọt, nhờ đó được xếp vào nhóm thép dễ gia công (free-machining stainless steel).

Vật liệu này thường được dùng trong các ứng dụng yêu cầu hiệu suất gia công cao bằng máy tiện, phay, khoan… mà vẫn giữ được độ bền, khả năng chống ăn mòn tương đối tốt trong môi trường không quá khắc nghiệt.

🔗 Khái niệm chung về thép


2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Vật Liệu 304S11

2.1 Thành Phần Hóa Học (tham khảo)

Nguyên tố Hàm lượng (%)
C ≤ 0.08
Cr 18.0 – 20.0
Ni 8.0 – 10.5
Mn ≤ 2.0
Si ≤ 1.0
P ≤ 0.045
S 0.15 – 0.35
Fe Còn lại

💡 Lưu huỳnh được bổ sung để tạo phoi dễ gãy, tăng hiệu quả cắt gọt, đặc biệt hữu ích khi gia công bằng máy CNC, máy tiện tốc độ cao hoặc sản xuất hàng loạt.

🔗 Thép hợp kim là gì?

2.2 Tính Chất Cơ Lý

🔧 Độ bền kéo (Rm): ≥ 520 MPa
🔧 Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 210 MPa
🔧 Độ giãn dài: ≥ 40%
🌡️ Khả năng chịu nhiệt: tối đa 870°C trong môi trường khô
🧲 Từ tính: Không từ tính ở trạng thái ủ, có thể xuất hiện từ tính sau gia công nguội

📌 Tuy không chống ăn mòn tốt bằng inox 304 thông thường do có chứa lưu huỳnh, nhưng 304S11 vẫn đáp ứng tốt trong môi trường không quá axit hoặc kiềm, điển hình như thiết bị văn phòng, chi tiết máy, hoặc công cụ dân dụng.

🔗 10 nguyên tố quyết định tính chất của thép


3. Ứng Dụng Của Vật Liệu 304S11

Lĩnh Vực Ứng Dụng Cụ Thể
Cơ khí chính xác Đinh vít, bulông, bánh răng nhỏ, trục quay
Chế tạo máy móc Linh kiện CNC, bộ kẹp, khớp nối
Ngành điện tử Bộ gá, vỏ bảo vệ, khung vi mạch
Thiết bị y tế phổ thông Dụng cụ không yêu cầu khử trùng nhiệt cao
Ngành gia dụng Bộ phận nối kim loại, bản lề cửa, ốc vít gắn thiết bị

👉 Vật liệu 304S11 thường được lựa chọn khi ưu tiên tốc độ gia công và hiệu suất sản xuất cao, nhất là trong các nhà máy gia công hàng loạt.

🔗 Inox 420 có dễ gia công không?
🔗 Inox 420 có chống ăn mòn tốt không?
🔗 Inox 420 có dễ bị gỉ sét không?


4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Vật Liệu 304S11

Khả năng gia công vượt trội so với Inox 304 thông thường
Giảm chi phí và thời gian sản xuất do tốc độ tiện, khoan nhanh hơn
Giữ được tính dẻo và độ bền cơ học tương đương Inox 304
Thích hợp cho sản xuất hàng loạt linh kiện có kích thước nhỏ
Giá thành hợp lý, tiết kiệm nguyên vật liệu

🔗 Gợi ý đọc thêm:


5. Tổng Kết

Thép không gỉ 304S11 là lựa chọn thông minh cho các ứng dụng yêu cầu gia công cắt gọt nhanh chóng, chính xác, hiệu quả, đặc biệt phù hợp trong sản xuất quy mô công nghiệp. Mặc dù khả năng chống ăn mòn không bằng inox 304 nguyên bản, nhưng 304S11 vẫn đáp ứng tốt trong môi trường không quá khắc nghiệt.

Nếu bạn đang tìm một vật liệu dễ tiện, dễ khoan, dễ sản xuất hàng loạt nhưng vẫn giữ chất lượng ổn định – thì 304S11 là giải pháp hoàn hảo.


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép UNS S44400

    Thép UNS S44400 1. Giới Thiệu Thép UNS S44400 Là Gì? 🧪 Thép không gỉ [...]

    Đồng Hợp Kim CuTeP Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CuTeP 1. Đồng Hợp Kim CuTeP Là Gì? Đồng hợp kim CuTeP [...]

    Thép Không Gỉ UNS S31703

    Thép Không Gỉ UNS S31703 – Phiên Bản Cải Tiến Của Inox 317 Với Hàm [...]

    17-7 PH là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu 17-7 PH stainless steel và ứng dụng trong công nghiệp [...]

    Thép 2338 Là Gì?

    Bài Viết Chi Tiết Về Thép 2338 1. Thép 2338 Là Gì? Thép 2338 là [...]

    Inox X39Cr13 Là Gì?

    Inox X39Cr13 Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox X39Cr13 là mác [...]

    Thép UNS S30900 Là Gì?

    Thép UNS S30900 1. Thép UNS S30900 Là Gì? Thép UNS S30900 là loại thép [...]

    Đồng Hợp Kim C17510 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C17510 1. Đồng Hợp Kim C17510 Là Gì? Đồng Hợp Kim C17510 [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    32.000 
    3.027.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 
    126.000 

    Sản phẩm Inox

    Bi Inox

    5.000 
    18.000 
    67.000 
    191.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo