1.345.000 

Sản phẩm Inox

Phụ Kiện Inox

30.000 
21.000 

Sản phẩm Inox

Lá Căn Inox

200.000 

Sản phẩm Inox

Shim Chêm Inox

200.000 

Sản phẩm Inox

Lưới Inox

200.000 

Thép Inox 20X13H4T9

1. Giới Thiệu Thép Inox 20X13H4T9

Thép Inox 20X13H4T9 (hoặc viết theo ký hiệu Nga: 20Х13Н4Т9) là một loại thép không gỉ martensitic cải tiến, được bổ sung các nguyên tố hợp kim như Niken (Ni), Titan (Ti) và có nền tảng Crom cao (~13%). Loại vật liệu này được phát triển để đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe về khả năng chịu lực, chống mài mòn và ổn định nhiệt.

Khác với thép 20X13 thông thường, biến thể H4T9 được tăng cường thêm Ni và Ti giúp cải thiện độ dẻo, khả năng hàn và giảm nguy cơ nứt nẻ trong quá trình gia công hoặc vận hành trong môi trường nhiệt độ cao.

🔗 Khái niệm chung về thép
🔗 Thép được chia làm 4 loại

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Inox 20X13H4T9

2.1 Thành Phần Hóa Học (tham khảo)

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
C 0.16 – 0.25
Cr 12.0 – 14.0
Ni 3.0 – 5.0
Ti 0.6 – 1.0
Si ≤ 0.8
Mn ≤ 0.6
P ≤ 0.035
S ≤ 0.030
Fe Còn lại

💡 Titan có vai trò ổn định cacbua, giảm hiện tượng ăn mòn liên kết hạt sau hàn. Trong khi đó, Niken giúp nâng cao độ dẻo và độ bền, hỗ trợ tốt trong gia công nguội.

🔗 Thép hợp kim là gì?

2.2 Tính Chất Cơ Lý

🔧 Độ bền kéo (Rm): ≥ 650 MPa
🔧 Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 380 MPa
🔧 Độ giãn dài: ≥ 12%
⚙️ Độ cứng sau tôi: 200–230 HB (tùy theo xử lý nhiệt)
🌡️ Nhiệt độ làm việc liên tục: -50°C đến +500°C
🧲 Từ tính:
🔥 Tính hàn: Trung bình, cần gia nhiệt sơ bộ trước hàn

📌 Đây là loại thép vừa có độ cứng cao sau xử lý nhiệt, lại chịu được môi trường có hơi ẩm và axit nhẹ, phù hợp với các chi tiết làm việc nặng hoặc quay nhanh.

3. Ứng Dụng Của Thép Inox 20X13H4T9

Lĩnh Vực Ứng Dụng Cụ Thể
Ngành cơ khí chế tạo Trục máy, bánh răng, bu lông, trục quay, chốt tải trọng cao
Công nghiệp thực phẩm Dao cắt, lưỡi nghiền, linh kiện chịu lực và tiếp xúc hơi ẩm
Ngành năng lượng Phụ kiện tua-bin, trục truyền động trong nhà máy nhiệt điện
Ngành dầu khí Van, khớp nối, thân bơm trong môi trường ăn mòn nhẹ
Ô tô và máy bay Ống xả, chi tiết chịu lực có yêu cầu bền nhiệt và chịu mài mòn

👉 Với khả năng chịu mài mòn cao, độ cứng tốt và ổn định dưới tải trọng lớn, thép 20X13H4T9 được lựa chọn trong nhiều lĩnh vực sản xuất hiện đại.

🔗 Inox 420 có dễ gia công không?
🔗 Inox 420 có chống ăn mòn tốt không?
🔗 Inox 420 có dễ bị gỉ sét không?

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Inox 20X13H4T9

Chịu lực cao, bền nhiệt và mài mòn sau tôi luyện
Kháng ăn mòn vừa phải, phù hợp môi trường hơi ẩm, axit yếu
Độ cứng sau xử lý nhiệt cao, thích hợp làm dao cắt, chốt quay
Có thể hàn được, nếu gia nhiệt trước và xử lý sau hàn đúng kỹ thuật
Ổn định kích thước khi làm việc trong môi trường có dao động nhiệt

5. Tổng Kết

Thép Inox 20X13H4T9 là một giải pháp tối ưu cho các ứng dụng yêu cầu vật liệu cứng, chịu lực tốt, kháng mài mòn, nhưng vẫn có thể gia công và hàn nối. Sự cải tiến từ thép 20X13 truyền thống bằng cách bổ sung thêm Ni và Ti đã nâng cao đáng kể hiệu suất cơ học và khả năng sử dụng trong môi trường kỹ thuật phức tạp.

Với tính chất ổn định, độ cứng cao và độ bền vượt trội, 20X13H4T9 đặc biệt phù hợp cho các chi tiết cơ khí tải trọng lớn, phụ kiện máy quay và thiết bị hoạt động trong môi trường khắt khe.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    HỢP KIM ĐỒNG Cu-PHC

    HỢP KIM ĐỒNG Cu-PHC – ĐỒNG KHỬ OXY TINH KHIẾT CHO ỨNG DỤNG ĐIỆN VÀ [...]

    Đồng Hợp Kim CW604N Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CW604N 1. Đồng Hợp Kim CW604N Là Gì? Đồng hợp kim CW604N [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 630

    [ Láp Tròn Đặc Inox 630 – Độ Bền Cao, Ứng Dụng Đa Dạng 1. [...]

    Thép Inox Z10CF17 Là Gì?

    Thép Inox Z10CF17 – Martensitic, Chịu Nhiệt Và Gia Công Tốt 1. Giới Thiệu Thép [...]

    Vật Liệu UNS S41500

    Vật Liệu UNS S41500 1. Giới Thiệu Vật Liệu UNS S41500 Vật liệu UNS S41500 [...]

    Inox X2CrNiN18.10 Là Gì

    Inox X2CrNiN18.10 1. Inox X2CrNiN18.10 Là Gì? Inox X2CrNiN18.10 là một loại thép không gỉ [...]

    Duplex UNS S32760 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu Duplex UNS S32760 stainless steel và ứng dụng trong công [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 90

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 90: Đặc Tính Và Ứng Dụng Láp tròn đặc [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    18.000 
    54.000 
    11.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Inox

    80.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo