1.579.000 
1.831.000 

Sản phẩm Inox

Lá Căn Inox

200.000 
27.000 

Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 
191.000 

Sản phẩm Inox

Lục Giác Inox

120.000 

Thép Inox Z10CNF18.09

1. Thép Inox Z10CNF18.09 Là Gì?

Thép Inox Z10CNF18.09 là một loại thép không gỉ austenitic có chứa Lưu huỳnh (S) theo tiêu chuẩn NF của Pháp, được thiết kế tương đương với Inox 303 trong hệ tiêu chuẩn quốc tế. Đây là loại thép chuyên dụng dành cho gia công cơ khí chính xác cao, đặc biệt phù hợp với các ứng dụng cần tiện, phay, khoan nhanh trên máy CNC.

Z10CNF18.09 có nền tảng tương tự Inox 304 về thành phần Crom (~18%) và Niken (~9%), nhưng được bổ sung thêm Lưu huỳnh (~0.15–0.35%) để giảm ma sát cắt, hạn chế mài mòn dao cụ, và tạo bề mặt gia công bóng đẹp. Tuy nhiên, do bổ sung S, khả năng chống ăn mòn sẽ thấp hơn đôi chút so với inox 304, nên thường được sử dụng trong môi trường khô ráo, ít ăn mòn hóa học.

🔗 Khái niệm chung về thép
🔗 Thép hợp kim là gì?

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Inox Z10CNF18.09

2.1 Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
C ≤ 0.10
Cr 17.0 – 19.0
Ni 8.0 – 10.0
Mn ≤ 2.0
Si ≤ 1.0
P ≤ 0.045
S 0.15 – 0.35
Fe Còn lại

💡 Sự có mặt của lưu huỳnh (S) giúp hình thành các sulfit kim loại có tác dụng bôi trơn tự nhiên trong quá trình gia công, từ đó làm giảm nhiệt sinh ra, hạn chế cháy dao và giúp nâng cao tuổi thọ dao cắt.

🔗 10 nguyên tố quyết định tính chất của thép

2.2 Tính Chất Cơ Lý

🔧 Độ bền kéo (Rm): ≥ 500 MPa
🔧 Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 190 MPa
🔧 Độ giãn dài: ≥ 35%
🌡️ Nhiệt độ làm việc hiệu quả: -50°C đến +870°C
🧲 Từ tính: Không từ tính ở trạng thái ủ, có thể sinh ra nhẹ sau gia công nguội

📌 Đây là loại inox đặc biệt tối ưu cho tiện CNC, phay tốc độ cao và gia công chi tiết nhỏ, có thể sử dụng liên tục trong sản xuất hàng loạt mà không ảnh hưởng đến chất lượng bề mặt.

3. Ứng Dụng Của Thép Inox Z10CNF18.09

Lĩnh Vực Ứng Dụng Cụ Thể
Cơ khí chính xác Bu lông, trục vít, chi tiết tiện CNC, khớp nối ren nhỏ
Ngành điện tử Linh kiện lắp ráp yêu cầu độ bóng cao, không nhiễm từ
Thiết bị công nghiệp Khớp nối, bạc đạn, phụ kiện lắp ghép cơ khí
Ô tô – xe máy Vít, ốc, chốt nhỏ trong hệ thống động cơ, trục phụ trợ
Trang trí nội thất Tay nắm, nẹp trang trí nhỏ cần độ thẩm mỹ và độ chính xác cao

👉 Z10CNF18.09 được ưu tiên trong gia công chi tiết hàng loạt, nhất là các sản phẩm có ren, lỗ khoan, bề mặt tròn cần tiện nhanh – nơi mà hiệu suất gia công là yếu tố then chốt.

🔗 Thép được chia làm 4 loại
🔗 Inox 420 có dễ gia công không?

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Inox Z10CNF18.09

Khả năng gia công cơ khí vượt trội: tiện, phay, khoan nhanh
Giảm mài mòn dao cụ, giúp tiết kiệm chi phí sản xuất
Bề mặt sau gia công bóng mịn, độ chính xác cao
Không từ tính ở trạng thái ủ, an toàn cho điện tử và y tế
Giá thành hợp lý, phù hợp cho sản xuất hàng loạt

🔗 Thép tốc độ cao molypden

5. Tổng Kết

Thép Inox Z10CNF18.09 là lựa chọn lý tưởng cho các ngành yêu cầu hiệu suất gia công cao, bề mặt mịn đẹp và độ chính xác cao. Với thành phần bổ sung lưu huỳnh (S), vật liệu này giúp giảm ma sát, hạn chế mài mòn dao cụ và tối ưu thời gian gia công, từ đó tăng năng suất, giảm chi phí trong các dây chuyền sản xuất công nghiệp.

Dù không có khả năng chống ăn mòn mạnh như inox 304, nhưng Z10CNF18.09 hoàn toàn đủ dùng trong môi trường khô ráo, ít tiếp xúc hóa chất, đặc biệt là các ứng dụng yêu cầu tốc độ và độ chính xác gia công.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 145

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 145: Đặc Tính Và Ứng Dụng Láp tròn đặc [...]

    SHIM ĐỒNG THAU 0.03MM

    SHIM ĐỒNG THAU 0.03MM – VẬT LIỆU SIÊU MỎNG CHO ỨNG DỤNG CHÍNH XÁC VÀ [...]

    Thép Không Gỉ 410 Có Thích Hợp Cho Chi Tiết Máy Không?

    Thép Không Gỉ 410 Có Thích Hợp Cho Chi Tiết Máy Không? 1. Giới Thiệu [...]

    ĐỒNG DÂY 0.5MM

    ĐỒNG DÂY 0.5MM – DÂY ĐỒNG CHẤT LƯỢNG CAO ⚡ 1. Đồng Dây 0.5mm Là [...]

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4401

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4401 Mới Nhất & Chi Tiết 1. Inox 1.4401 Là Gì? Inox 1.4401 [...]

    Lục Giác Inox 430 12.7mm

    Lục Giác Inox 430 12.7mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]

    Thép Inox UNS S31635

    Thép Inox UNS S31635 1. Giới Thiệu Thép Inox UNS S31635 Thép Inox UNS S31635 [...]

    Thép Inox 405S17 Là Gì?

    Thép Inox 405S17 Là Gì? Thép Inox 405S17 là một loại thép không gỉ Martensitic, [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan
    67.000 
    23.000 
    1.831.000 

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 

    Sản phẩm Inox

    Lá Căn Inox

    200.000 
    16.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo