67.000 
108.000 
18.000 

Sản phẩm Inox

Bi Inox

5.000 
126.000 

Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 

Sản phẩm Inox

La Inox

80.000 

1. Giới Thiệu Vật Liệu X2CrTi21 Là Gì?

🧪 Vật liệu X2CrTi21 là thép không gỉ ferritic thuộc tiêu chuẩn châu Âu (EN), có ký hiệu quốc tế 1.4512 và tương đương với AISI 409. Thành phần chính gồm khoảng 21% crôm (Cr) và được ổn định bằng titan (Ti), giúp tăng khả năng chống ăn mòn liên hạt và cải thiện tính hàn.
Nhờ cấu trúc ferritic, X2CrTi21 có độ dẫn nhiệt tốt hơn so với thép austenitic, hệ số giãn nở thấp và khả năng chống oxy hóa tuyệt vời ở nhiệt độ cao. Đây là lựa chọn phổ biến cho các ứng dụng yêu cầu chống gỉ nhẹ, chịu nhiệt và có chi phí hợp lý.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Vật Liệu X2CrTi21

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: ≤ 0.03% 
  • Cr: 17.0 – 21.0% 
  • Ni: ≤ 0.75% 
  • Mn: ≤ 1.0% 
  • Si: ≤ 1.0% 
  • P: ≤ 0.040% 
  • S: ≤ 0.030% 
  • Ti: ≥ 5 × %C (tối thiểu 0.2%) 
  • Fe: phần còn lại 

🔍 Tính chất cơ học:

  • Độ bền kéo (Rm): 380 – 540 MPa 
  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 205 MPa 
  • Độ giãn dài: ≥ 20% 
  • Độ cứng: ~ 200 HB 
  • Tỷ trọng: khoảng 7.7 g/cm³ 

💡 X2CrTi21 có thể làm việc ở nhiệt độ lên tới 675°C trong môi trường oxy hóa mà không bị giảm cơ tính đáng kể.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Vật Liệu X2CrTi21

🏭 Với khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn nhẹ, X2CrTi21 được ứng dụng rộng rãi trong:

  • Ngành ô tô: hệ thống ống xả, ống góp khí thải, bộ chuyển đổi xúc tác. 
  • Thiết bị nhiệt: bộ trao đổi nhiệt, buồng đốt, ống dẫn khí nóng. 
  • Xây dựng: tấm ốp chống oxy hóa, khung cửa, trang trí ngoài trời. 
  • Ngành công nghiệp nhẹ: thiết bị chế biến thực phẩm, bồn chứa chịu nhiệt. 
  • Gia dụng: các bộ phận lò nướng, máy sưởi. 

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Vật Liệu X2CrTi21

✨ Những ưu điểm giúp X2CrTi21 được ưa chuộng:
✅ Khả năng chống oxy hóa tốt ở nhiệt độ cao.
✅ Ổn định cấu trúc nhờ nguyên tố titan, hạn chế ăn mòn liên hạt.
✅ Dẫn nhiệt tốt và hệ số giãn nở thấp hơn thép austenitic.
✅ Dễ hàn và gia công, phù hợp sản xuất hàng loạt.
✅ Giá thành thấp hơn nhiều so với các loại thép không gỉ chứa niken cao.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Vật Liệu X2CrTi21

🔍 X2CrTi21 là thép không gỉ ferritic ổn định bằng titan, có khả năng chống oxy hóa tốt, chịu nhiệt cao và giá thành hợp lý. Với thành phần crôm 21% và titan, vật liệu này lý tưởng cho các ứng dụng trong ngành ô tô, chế tạo thiết bị nhiệt, xây dựng và gia dụng. Đây là lựa chọn bền bỉ, kinh tế và đáng tin cậy cho nhiều môi trường làm việc khắc nghiệt.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    X6CrNiMoNb17-12-2 Stainless Steel

    X6CrNiMoNb17-12-2 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Ổn Định Nb 1. Giới thiệu X6CrNiMoNb17-12-2 [...]

    Shim Chêm Inox 0.75mm Là Gì?

    Shim Chêm Inox 0.75mm – Vật Liệu Đệm Chính Xác Cho Các Ứng Dụng Cơ [...]

    Vật Liệu 1.4435 (X2CrNiMo18-14-3)

    Vật Liệu 1.4435 (X2CrNiMo18-14-3) 1. Vật Liệu 1.4435 Là Gì? Vật liệu 1.4435, còn được [...]

    Đồng Hợp Kim CuSn4Pb4Zn4 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CuSn4Pb4Zn4 1. Đồng Hợp Kim CuSn4Pb4Zn4 Là Gì? Đồng hợp kim CuSn4Pb4Zn4 [...]

    X1NiCrMoCuN25-20-7 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu X1NiCrMoCuN25-20-7 và ứng dụng trong công nghiệp 1. X1NiCrMoCuN25-20-7 là [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 65

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 65 – Thông Số, Ứng Dụng Và Báo Giá [...]

    Lục Giác Đồng Phi 9 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Lục Giác Đồng Phi 9 Và Ứng Dụng Thực Tiễn 1. [...]

    Giá Shim Đồng Đỏ 0.7mm

    Giá Shim Đồng Đỏ 0.7mm 1. Shim đồng đỏ 0.7mm là gì? Shim đồng đỏ [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    La Inox

    80.000 
    16.000 

    Sản phẩm Inox

    Phụ Kiện Inox

    30.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 

    Sản phẩm Inox

    Vuông Đặc Inox

    120.000 
    191.000 
    168.000 
    27.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo