13.000 
1.345.000 
27.000 
32.000 
1.579.000 
242.000 

Sản phẩm Inox

Dây Inox

80.000 

1. Giới Thiệu Vật Liệu 1.4516 Là Gì?

🧪 1.4516 là ký hiệu tiêu chuẩn EN/DIN cho một loại thép không gỉ ferritic chứa khoảng 17% crôm và được hợp kim hóa thêm molypden (Mo) để tăng khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường có chứa clorua và axit yếu. Trong hệ thống AISI, 1.4516 tương đương với AISI 430Ti hoặc 430FMo tùy thành phần cụ thể.

Điểm nổi bật của 1.4516 là sự cân bằng giữa khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép ferritic thông thườnggiá thành thấp hơn thép austenitic. Thành phần molypden giúp cải thiện khả năng chống rỗ và chống ăn mòn kẽ hạt, trong khi titan ổn định cấu trúc, hạn chế kết tủa cacbit crôm sau hàn.

Loại thép này thường được sử dụng trong ngành thực phẩm, xây dựng, ô tô và thiết bị công nghiệp khi cần khả năng chống ăn mòn cao hơn thép 430, nhưng vẫn đảm bảo chi phí hợp lý.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Vật Liệu 1.4516

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: ≤ 0.03%

  • Cr: 16.5 – 18.0%

  • Mo: 0.40 – 0.80%

  • Ti: ≥ 5 × C% (tối thiểu 0.20%)

  • Ni: ≤ 0.75%

  • Mn: ≤ 1.0%

  • Si: ≤ 1.0%

  • P: ≤ 0.040%

  • S: ≤ 0.030%

  • Fe: phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học (ở nhiệt độ thường):

  • Độ bền kéo (Rm): 380 – 550 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 200 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 20%

  • Độ cứng: ~ 180 HB

  • Tỷ trọng: khoảng 7.7 g/cm³

💡 Khả năng chịu nhiệt và làm việc:

  • Hoạt động tốt ở nhiệt độ liên tục tới 600°C.

  • Kháng ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hạt tốt hơn thép 1.4016 (AISI 430) nhờ Mo.

  • Bền trong môi trường ẩm, hơi nóng, và khí quyển công nghiệp nhẹ.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Vật Liệu 1.4516

🏭 1.4516 được lựa chọn trong nhiều lĩnh vực nhờ sự kết hợp giữa khả năng chống gỉ, chịu nhiệt và chi phí hợp lý:

  • Ngành thực phẩm: bồn chứa, bồn trộn, băng tải, bàn chế biến.

  • Ngành ô tô: chi tiết ống xả, tấm chắn nhiệt, ốp trang trí.

  • Ngành xây dựng: lan can, tấm ốp, cửa thép, ống dẫn ngoài trời.

  • Ngành công nghiệp: thiết bị trao đổi nhiệt, bồn chứa hóa chất nhẹ, đường ống dẫn nước công nghiệp.

  • Gia dụng: máy rửa chén, nồi hấp, thiết bị nấu nướng.

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Vật Liệu 1.4516

✨ So với các loại thép ferritic thông thường, 1.4516 mang lại nhiều lợi thế:

Chống ăn mòn vượt trội so với 430/1.4016 nhờ thành phần Mo.
Ổn định cấu trúc khi hàn nhờ Ti, giảm nguy cơ ăn mòn kẽ hạt.
Chịu nhiệt tốt ở nhiệt độ trung bình (lên đến 600°C).
Giá thành cạnh tranh hơn so với thép không gỉ austenitic.
Gia công và hàn dễ dàng với nhiều phương pháp (MIG, TIG, SMAW).
Khả năng tạo hình tốt (dập, uốn, cán) phù hợp nhiều kiểu sản phẩm.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Vật Liệu 1.4516

🔍 1.4516 là thép không gỉ ferritic giàu crôm, hợp kim hóa molypden và ổn định hóa titan, mang lại khả năng chống ăn mòn cao, độ bền ổn định và chi phí hợp lý. Nhờ thành phần Mo, thép này đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng cần chống ăn mòn rỗ và kẽ hạt, trong khi vẫn giữ ưu thế giá thấp và dễ gia công.

Với khả năng hàn tốt, bền trong môi trường clorua nhẹ và nhiệt độ trung bình, 1.4516 là lựa chọn tối ưu cho các ngành thực phẩm, ô tô, xây dựng và thiết bị gia dụng.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    LỤC GIÁC INOX 410 20MM

    LỤC GIÁC INOX 410 20MM – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG 1 Giới [...]

    Tấm Inox 0.65mm

    Tấm Inox 0.65mm – Vật Liệu Siêu Mỏng Chất Lượng Cao 1. Giới Thiệu Về [...]

    Inox Z8CN18.12 Là Gì

    Inox Z8CN18.12 Là Gì? Inox Z8CN18.12 là một loại thép không gỉ austenitic thuộc hệ [...]

    Lá Căn Inox 631 0.06mm  Giới Thiệu Chung Lá căn inox 631 0.06mm là một [...]

    Tấm Inox 440 6mm

    Tấm Inox 440 6mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Thép SAE Loại 630

    Thép SAE Loại 630 1. Giới Thiệu Thép SAE Loại 630 Thép SAE loại 630 [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 36

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 36 Giới thiệu về Láp Tròn Đặc Inox 303 [...]

    Láp Tròn Đặc Inox Phi 14

    Láp Tròn Đặc Inox Phi 14 1. Giới thiệu về sản phẩm: 🔹 Láp tròn [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Lá Căn Inox

    200.000 
    2.700.000 
    146.000 

    Sản phẩm Inox

    Tấm Inox

    60.000 

    Sản phẩm Inox

    Vuông Đặc Inox

    120.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo