Sản phẩm Inox

Ống Inox

100.000 

Sản phẩm Inox

Lưới Inox

200.000 

Sản phẩm Inox

Phụ Kiện Inox

30.000 

Sản phẩm Inox

Inox Thép Không Gỉ

75.000 
37.000 
23.000 

1. Giới Thiệu Vật Liệu 1.4630 Là Gì?

🧪 1.4630 là ký hiệu tiêu chuẩn EN/DIN của một loại thép không gỉ austenitic có khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn rất tốt, đặc biệt trong môi trường có hàm lượng clo thấp đến trung bình. Loại thép này thường chứa hàm lượng molypden (Mo)silic (Si) ở mức tối ưu, giúp cải thiện đáng kể khả năng chống pitting và crevice corrosion, đồng thời vẫn duy trì được độ bền và độ dẻo cao.

Về thành phần, 1.4630 có lượng crôm khoảng 17%, niken khoảng 11% và molypden khoảng 2%, mang lại sự cân bằng tốt giữa khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao và khả năng chịu ăn mòn trong môi trường hóa chất. Thép này được sử dụng nhiều trong các ứng dụng nhiệt, hóa chất, và thực phẩm, nơi yêu cầu độ bền cơ học và kháng ăn mòn lâu dài.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Vật Liệu 1.4630

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: ≤ 0.08%

  • Cr: 16.5 – 18.5%

  • Ni: 10.5 – 12.5%

  • Mo: 1.80 – 2.50%

  • Si: ≤ 1.0%

  • Mn: ≤ 2.0%

  • P: ≤ 0.045%

  • S: ≤ 0.015%

  • Fe: phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học (ở trạng thái ủ):

  • Độ bền kéo (Rm): 500 – 750 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 200 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 40%

  • Độ cứng: ≤ 215 HB

  • Tỷ trọng: ~7.9 g/cm³

💡 Đặc điểm nổi bật:

  • Kháng ăn mòn điểm và ăn mòn khe tốt hơn so với thép 304 nhờ Mo.

  • Chịu oxy hóa tốt ở nhiệt độ tới khoảng 850°C.

  • Giữ độ dẻo và độ dai tốt ở nhiệt độ thấp.

  • Gia công và hàn dễ dàng, ít biến dạng sau hàn.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Vật Liệu 1.4630

🏭 Với sự kết hợp giữa tính chống ăn mòn, chịu nhiệt và độ bền cơ học, thép 1.4630 được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp:

  • Ngành hóa chất: bồn chứa, ống dẫn, bộ trao đổi nhiệt tiếp xúc với dung dịch muối hoặc axit loãng.

  • Ngành thực phẩm: thiết bị chế biến, bồn chứa sữa, hệ thống đường ống.

  • Ngành năng lượng: ống dẫn khí nóng, bộ phận lò hơi, bộ trao đổi nhiệt.

  • Ngành xây dựng: cấu kiện ngoài trời, tấm ốp, lan can trong môi trường ven biển.

  • Gia dụng: các bộ phận bếp công nghiệp, lò nướng, thiết bị đun nóng.

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Vật Liệu 1.4630

✨ Các ưu điểm đáng chú ý của 1.4630:

Kháng ăn mòn cao trong môi trường có chứa clo và hóa chất ăn mòn nhẹ.
Chịu nhiệt tốt tới 850°C mà không bị suy giảm cơ tính nghiêm trọng.
Gia công và hàn dễ, ít nứt hoặc biến dạng sau hàn.
Độ dẻo và độ dai tốt, phù hợp cho ứng dụng đòi hỏi uốn, dập hoặc định hình phức tạp.
Tuổi thọ dài, giảm chi phí bảo trì và thay thế.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Vật Liệu 1.4630

🔍 1.4630 là thép không gỉ austenitic chứa molypden, nổi bật với khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt. So với thép 304, loại thép này có khả năng chống pitting và crevice corrosion tốt hơn, đồng thời vẫn đảm bảo tính gia công và hàn thuận lợi.

Nhờ sự cân bằng giữa độ bền, khả năng chống oxy hóa và kháng hóa chất, 1.4630 là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng trong ngành hóa chất, thực phẩm, năng lượng và môi trường biển. Đây là vật liệu vừa bền vừa kinh tế, đảm bảo hiệu suất lâu dài cho thiết bị và kết cấu kim loại.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép Không Gỉ UNS S43020

    Thép Không Gỉ UNS S43020 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ UNS S43020 Thép không [...]

    X2CrMoTi18-2 Stainless Steel

    X2CrMoTi18-2 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Tăng Cường Crom – Molypden – Titan Cho [...]

    C10400 Materials

    C10400 Materials – Đồng Tinh Khiết Chất Lượng Cao 1. Vật Liệu Đồng C10400 Là [...]

    Thép Không Gỉ SAE Loại 630

    Thép Không Gỉ SAE Loại 630 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ SAE Loại 630 [...]

    Lá Căn Đồng Đỏ 0.8mm Là Gì?

    Lá Căn Đồng Đỏ 0.8mm 1. Lá Căn Đồng Đỏ 0.8mm Là Gì? Lá căn [...]

    Cuộn Inox 304 0.50mm

    Cuộn Inox 304 0.50mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu về [...]

    CW352H Materials

    CW352H Materials – Hợp Kim Đồng – Thau Hiệu Suất Cao, Gia Công Chính Xác [...]

    SUH409 Material

    SUH409 Material – Thép Không Gỉ Ferritic Hợp Kim Crom-Nhôm, Chống Oxy Hóa & Chịu [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Bulong Inox

    1.000 
    146.000 
    27.000 
    32.000 
    270.000 

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo