11.000 
216.000 
108.000 

Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 
18.000 

1. Giới Thiệu Thép X30Cr13 Là Gì?

🧪 Thép X30Cr13 là loại thép không gỉ martensitic theo tiêu chuẩn Châu Âu (DIN), với hàm lượng crôm khoảng 13% và niken rất thấp, nổi bật với độ cứng cao và khả năng chống mài mòn tốt. Đây là một loại thép martensitic phổ biến, được ưa chuộng trong các ứng dụng cần khả năng chịu mài mòn, chịu va đập và chống oxy hóa vừa phải.

Thép X30Cr13 thường được sử dụng trong chế tạo dao, lưỡi cắt, trục, van, chi tiết máy chịu áp lực và mài mòn, nhờ khả năng đạt độ cứng tối ưu sau nhiệt luyệnổn định về cơ tính. Loại thép này cũng phù hợp với các chi tiết cần gia công chính xác và chịu nhiệt trung bình.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép X30Cr13

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: 0.28 – 0.35%

  • Cr: 12.0 – 14.0%

  • Ni: ≤ 0.5%

  • Mn: ≤ 1.0%

  • Si: ≤ 1.0%

  • P: ≤ 0.04%

  • S: ≤ 0.03%

  • Fe: phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học (sau nhiệt luyện):

  • Độ bền kéo (Rm): 700 – 900 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 450 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 10%

  • Độ cứng: có thể đạt tới 56 HRC

  • Tỷ trọng: ~7.7 g/cm³

💡 Đặc điểm nổi bật:

  • Độ cứng và độ bền cao, chịu mài mòn và va đập tốt, thích hợp chi tiết cơ khí chịu lực.

  • Khả năng chống ăn mòn vừa phải, đủ để sử dụng trong môi trường oxy hóa nhẹ.

  • Chịu nhiệt ổn định đến khoảng 600°C mà không bị oxy hóa mạnh.

  • Gia công, hàn và lắp ráp dễ dàng, thuận tiện cho thiết kế chi tiết máy và công nghiệp.

  • Chi phí hợp lý, phù hợp nhiều dự án công nghiệp và chế tạo máy.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Thép X30Cr13

🏭 X30Cr13 được ứng dụng rộng rãi nhờ độ cứng, độ bền cao và khả năng chống ăn mòn vừa phải:

  • Chế tạo máy: dao cắt, lưỡi kéo, trục, bánh răng và các chi tiết chịu mài mòn và áp lực.

  • Ngành ô tô: van, trục, chi tiết động cơ chịu tải trọng vừa và cao.

  • Xây dựng và thiết bị công nghiệp: tay vịn, lan can, thiết bị chịu mài mòn và áp lực vừa phải.

  • Điện tử và thiết bị gia dụng: vỏ máy, linh kiện cần độ bền và chống gỉ.

  • Ngành thực phẩm: thiết bị chế biến chịu nhiệt và môi trường ăn mòn nhẹ.

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép X30Cr13

✨ X30Cr13 có các ưu điểm nổi bật:

Độ cứng và độ bền cao sau nhiệt luyện, phù hợp chi tiết chịu mài mòn và va đập mạnh.
Khả năng chống ăn mòn vừa phải, đảm bảo sử dụng lâu dài trong môi trường oxy hóa nhẹ.
Chịu nhiệt ổn định, làm việc tốt ở nhiệt độ trung bình.
Gia công, hàn và lắp ráp dễ dàng, thuận tiện cho sản xuất chi tiết máy phức tạp.
Chi phí hợp lý, đáp ứng nhu cầu sản xuất công nghiệp và chế tạo máy.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Thép X30Cr13

🔍 Thép X30Cr13 là thép không gỉ martensitic với Cr ~13% và niken thấp, nổi bật với độ cứng, độ bền cao và khả năng chống ăn mòn vừa phải. Loại thép này thích hợp cho các chi tiết dao, trục, van, chi tiết máy chịu mài mòn và áp lực cao. X30Cr13 là lựa chọn bền bỉ, đáng tin cậy và kinh tế, đáp ứng các yêu cầu về chống ăn mòn, chịu nhiệt và khả năng gia công dễ dàng trong sản xuất công nghiệp.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Inox X2CrNi12: Đặc Tính Kỹ Thuật và Ứng Dụng

    Inox X2CrNi12: Đặc Tính Kỹ Thuật và Ứng Dụng Inox X2CrNi12 là một loại thép [...]

    Lục Giác Inox 430 25mm

    Lục Giác Inox 430 25mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]

    Lá Căn Inox 632 0.24mm

    Lá Căn Inox 632 0.24mm – Độ Bền Vượt Trội Giới Thiệu Về Lá Căn [...]

    Lục Giác Inox 430 80mm

    Lục Giác Inox 430 80mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]

    GIÁ TẤM ĐỒNG 14MM

    GIÁ TẤM ĐỒNG 14MM VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP ĐIỆN – CƠ KHÍ 1. [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 92

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 92 – Độ Bền Cao, Chống Ăn Mòn Tốt [...]

    1.4438 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu 1.4438 và ứng dụng trong công nghiệp 1. 1.4438 là [...]

    Đồng Hợp Kim CW014A Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CW014A 1. Đồng Hợp Kim CW014A Là Gì? Đồng hợp kim CW014A [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    54.000 
    1.831.000 
    30.000 
    126.000 
    21.000 
    67.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo