3.372.000 

Sản phẩm Inox

Vuông Đặc Inox

120.000 

Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 
2.700.000 
34.000 

Sản phẩm Inox

Ống Inox

100.000 

Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 

1. Giới Thiệu Thép 1Cr25Ti Là Gì?

🧪 Thép 1Cr25Ti là một loại thép không gỉ ferritic thuộc nhóm Cr25 theo tiêu chuẩn Trung Quốc (GB/T), được bổ sung titanium (Ti) nhằm tăng cường ổn định cấu trúc và khả năng chống ăn mòn. Loại thép này được biết đến với khả năng chịu nhiệt, chống oxy hóa tốt và bền trong môi trường khắc nghiệt, đồng thời vẫn duy trì tính dẻo và dễ gia công.

Thép 1Cr25Ti được sử dụng rộng rãi trong thiết bị công nghiệp, lò hơi, nồi hơi, ống dẫn, bình chịu nhiệt, ngành hóa chất và thực phẩm, nơi đòi hỏi vật liệu chống oxy hóa và ăn mòn cao. Nhờ ổn định cấu trúc nhờ titanium, thép này hạn chế hiện tượng cấu trúc sigma hình thành khi làm việc ở nhiệt độ cao, giúp duy trì độ bền và tuổi thọ lâu dài.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép 1Cr25Ti

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: ≤ 0.08%

  • Cr: 24.0 – 26.0%

  • Ti: 0.30 – 0.70%

  • Ni: ≤ 0.50%

  • Mn: ≤ 1.0%

  • Si: ≤ 1.0%

  • P: ≤ 0.030%

  • S: ≤ 0.030%

  • Fe: phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học:

  • Độ bền kéo (Rm): 450 – 600 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 205 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 20%

  • Độ cứng: 180 – 220 HB

  • Tỷ trọng: khoảng 7.7 g/cm³

💡 Đặc điểm nổi bật:

  • Khả năng chống ăn mòn cao, đặc biệt trong môi trường oxy hóa và nước biển nhẹ.

  • Ổn định cơ học và cấu trúc nhờ titanium, hạn chế hiện tượng sigma khi làm việc ở nhiệt độ cao.

  • Chịu nhiệt tốt, làm việc ổn định trong môi trường nhiệt độ trung bình đến cao.

  • Dễ gia công và hàn, thuận tiện trong chế tạo chi tiết máy, bình áp lực và thiết bị công nghiệp.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Thép 1Cr25Ti

🏭 Thép 1Cr25Ti được ứng dụng rộng rãi nhờ khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và ổn định cấu trúc:

  • Ngành nồi hơi và lò hơi: ống dẫn hơi, bình áp lực, bộ trao đổi nhiệt chịu nhiệt độ cao.

  • Ngành hóa chất: bình chứa, bồn chứa, van và thiết bị xử lý môi trường ăn mòn.

  • Công nghiệp thực phẩm: bồn chứa, thiết bị chế biến chịu môi trường axit nhẹ.

  • Xây dựng và kiến trúc: tay vịn, lan can, thiết bị ngoài trời chịu oxi hóa và thời tiết.

  • Ngành năng lượng và dầu khí: chi tiết tiếp xúc với môi trường nước biển, hơi và môi trường ăn mòn nhẹ.

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép 1Cr25Ti

✨ Thép 1Cr25Ti có những ưu điểm vượt trội:

Khả năng chống ăn mòn cao, đặc biệt trong môi trường oxi hóa và nước biển nhẹ.
Ổn định cơ học và cấu trúc nhờ titanium, hạn chế hình thành sigma khi làm việc nhiệt độ cao.
Chịu nhiệt và oxy hóa tốt, đảm bảo tuổi thọ lâu dài trong môi trường công nghiệp.
Dễ gia công, hàn và lắp ráp, thuận tiện trong sản xuất chi tiết máy và thiết bị.
Bền bỉ và chi phí hợp lý, là lựa chọn kinh tế cho nhiều dự án công nghiệp.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Thép 1Cr25Ti

🔍 Thép 1Cr25Ti là thép không gỉ ferritic phổ biến, với Cr 24–26% và Ti 0.3–0.7%, nổi bật nhờ khả năng chống ăn mòn cao, chịu nhiệt tốt và ổn định cơ học lâu dài. Loại thép này phù hợp cho nồi hơi, lò hơi, thiết bị hóa chất, thực phẩm, kiến trúc và năng lượng, nơi đòi hỏi vật liệu bền bỉ, chống oxy hóa và ăn mòn trong môi trường nhiệt độ vừa đến cao.

Với ổn định cấu trúc, dễ gia công và chi phí hợp lý, 1Cr25Ti là lựa chọn lý tưởng cho nhiều ứng dụng công nghiệp và dân dụng, đảm bảo hiệu quả lâu dài và độ bền cao.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Đồng Hợp Kim C36000 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C36000 1. Đồng Hợp Kim C36000 Là Gì? Đồng hợp kim C36000, [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 72

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 72 – Thông Số, Ứng Dụng Và Báo Giá [...]

    C33000 Copper Alloys

    C33000 Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Bền Đẹp, Dễ Gia Công 1. Giới Thiệu [...]

    Đồng NS113 Là Gì?

    Đồng NS113 1. Đồng NS113 Là Gì? Đồng NS113 là một loại đồng hợp kim [...]

    Thép 1.4034

    1. Giới Thiệu Thép 1.4034 Là Gì? 🧪 Thép 1.4034 là loại thép không gỉ [...]

    Hợp Kim Đồng CuZn36 Là Gì?

    Hợp Kim Đồng CuZn36 1. Hợp Kim Đồng CuZn36 Là Gì? 🟢 Hợp Kim Đồng [...]

    LỤC GIÁC INOX 410 32MM

    LỤC GIÁC INOX 410 32MM – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG 1 Giới [...]

    Tấm Inox 304 0.75mm

    Tấm Inox 304 0.75mm – Độ Bền Cao, Chống Ăn Mòn Tốt 1. Giới Thiệu [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    1.345.000 
    21.000 
    34.000 
    90.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Cáp Inox

    30.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo