Sản phẩm Inox

Láp Inox

90.000 

Sản phẩm Inox

Phụ Kiện Inox

30.000 
18.000 
54.000 
1.130.000 
90.000 
108.000 

1. Giới Thiệu Thép Inox 1.4110 Là Gì?

🧪 Thép Inox 1.4110 là loại thép không gỉ martensitic theo tiêu chuẩn Châu Âu (EN), với thành phần C ~0.10–0.15%, Cr ~12–13%, Ni thấp, nổi bật nhờ khả năng chịu mài mòn tốt, độ cứng cao sau nhiệt luyện và độ bền cơ học ổn định. Đây là loại thép martensitic phổ biến trong các ứng dụng yêu cầu độ cứng bề mặt cao, chịu lực vừa phải và khả năng chống ăn mòn trung bình.

Thép 1.4110 thường được sử dụng trong dao cắt, lưỡi kéo, trục, van, chi tiết máy chịu áp lực và mài mòn vừa phải. Nhờ khả năng giữ sắc tốt và chịu lực ổn định, 1.4110 là lựa chọn lý tưởng cho chi tiết máy cần độ bền cao, giữ hình dạng lâu dài và môi trường làm việc oxy hóa nhẹ.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Inox 1.4110

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: 0.10 – 0.15%

  • Cr: 12.0 – 13.0%

  • Ni: ≤ 0.5%

  • Mn: ≤ 1.0%

  • Si: ≤ 1.0%

  • P: ≤ 0.04%

  • S: ≤ 0.03%

  • Fe: phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học (sau nhiệt luyện):

  • Độ bền kéo (Rm): 600 – 800 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 350 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 12%

  • Độ cứng: có thể đạt tới 55 HRC

  • Tỷ trọng: ~7.7 g/cm³

💡 Đặc điểm nổi bật:

  • Độ cứng bề mặt cao, duy trì sắc lâu và chịu mài mòn tốt.

  • Khả năng chống ăn mòn vừa phải, phù hợp môi trường oxy hóa nhẹ.

  • Gia công và hàn thuận lợi sau nhiệt luyện, dễ tạo hình và lắp ráp.

  • Chi phí hợp lý, phù hợp nhiều ứng dụng công nghiệp.

  • Độ bền cơ học ổn định, chịu lực và va đập vừa phải.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Thép Inox 1.4110

🏭 Thép 1.4110 được ứng dụng rộng rãi nhờ độ cứng cao, khả năng chống mài mòn vừa phải và độ bền cơ học ổn định:

  • Ngành chế tạo máy: lưỡi cắt, dao, trục, van và chi tiết máy chịu mài mòn vừa phải.

  • Ngành ô tô và cơ khí: trục, chi tiết chịu tải trọng vừa phải.

  • Công nghiệp thực phẩm: dụng cụ chế biến, chi tiết tiếp xúc thực phẩm trong môi trường oxy hóa nhẹ.

  • Điện tử và thiết bị gia dụng: linh kiện cần độ cứng cao và bền lâu.

  • Công nghiệp xây dựng và chế tạo: chi tiết cơ khí chịu lực vừa phải, bánh răng, tay vịn và chi tiết máy.

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Inox 1.4110

1.4110 mang đến nhiều ưu điểm:
✅ Độ cứng bề mặt cao, giữ sắc lâu dài, chịu mài mòn vừa phải.
✅ Khả năng chống ăn mòn vừa phải, phù hợp môi trường oxy hóa nhẹ.
✅ Gia công, uốn, cắt và hàn thuận lợi, dễ tạo hình và lắp ráp.
✅ Chi phí hợp lý, phù hợp nhiều dự án công nghiệp.
✅ Độ bền cơ học ổn định, chịu lực và va đập vừa phải.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Thép Inox 1.4110

🔍 Thép 1.4110 là thép không gỉ martensitic phổ biến với C ~0.10–0.15%, Cr ~12–13%, Ni thấp, mang lại độ cứng cao, khả năng chống mài mòn vừa phải và độ bền cơ học ổn định. Đây là lựa chọn lý tưởng cho dao cắt, lưỡi kéo, dụng cụ cắt, trục, van và chi tiết máy chịu mài mòn vừa phải, trong môi trường làm việc oxy hóa nhẹ.

Thép 1.4110 bền bỉ, đáng tin cậy và kinh tế, đáp ứng các yêu cầu chống mài mòn, chịu lực, giữ sắc lâu dài và khả năng gia công dễ dàng, phù hợp nhiều ngành công nghiệp từ cơ khí, ô tô, thực phẩm, điện tử đến chế tạo dụng cụ cắt công nghiệp.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan
    Tấm Inox 310s 60mm

    Tấm Inox 310s 60mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Tấm Inox 420 38mm

    Tấm Inox 420 38mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Thép Inox 1.4122 Là Gì?

    1. Giới Thiệu Thép Inox 1.4122 Là Gì? 🧪 Thép Inox 1.4122 là loại thép [...]

    Thép Không Gỉ Duplex 1.4462 Là Gì?

    Thép Không Gỉ Duplex 1.4462 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ Duplex 1.4462 Là Gì? [...]

    Tìm Hiểu Về Inox 12Cr17Ni7

    Tìm Hiểu Về Inox 12Cr17Ni7 Và Ứng Dụng Của Nó 1. Inox 12Cr17Ni7 Là Gì? [...]

    Đồng C66100 Là Gì?

    Đồng C66100 1. Đồng C66100 Là Gì? Đồng C66100 là một loại đồng nguyên chất [...]

    Thép SUSXM15J1 Là Gì?

    Bài Viết Chi Tiết Về Thép SUSXM15J1 1. Thép SUSXM15J1 Là Gì? Thép SUSXM15J1 là [...]

    Lục Giác Đồng Phi 15 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Lục Giác Đồng Phi 15 Và Ứng Dụng Của Nó 1. [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan
    168.000 
    1.579.000 
    23.000 

    Sản phẩm Inox

    Tấm Inox

    60.000 
    126.000 
    270.000 

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo