Sản phẩm Inox

Dây Inox

80.000 
42.000 

Sản phẩm Inox

Tấm Inox

60.000 

Sản phẩm Inox

Lưới Inox

200.000 
1.579.000 

Thép Không Gỉ 1.4122 – Martensitic Chịu Mài Mòn Cao

1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ 1.4122 Là Gì?

🧪 Thép Không Gỉ 1.4122 là thép martensitic được thiết kế với hàm lượng Cr ~12%C ~0.18–0.25%, nổi bật với độ cứng cao và khả năng chống mài mòn vượt trội. Thép này thường được sử dụng cho dao cắt, trục, bánh răng, van và các chi tiết máy chịu mài mòn hoặc lực vừa phải.

1.4122 được đánh giá cao nhờ khả năng nhiệt luyện hiệu quả, giữ độ cứng và độ bền cơ học ổn định sau xử lý nhiệt. Đồng thời, thép vẫn dễ gia công và hàn, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp yêu cầu độ bền, chống mài mòn và chi phí hợp lý.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Không Gỉ 1.4122

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: 0.18 – 0.25%

  • Cr: 11.5 – 12.5%

  • Si: ≤ 1.0%

  • Mn: ≤ 1.0%

  • P: ≤ 0.04%

  • S: ≤ 0.03%

  • Ni: ≤ 0.5%

  • Fe: phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học (sau nhiệt luyện):

  • Độ bền kéo (Rm): 600 – 850 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 400 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 12%

  • Độ cứng: 44–52 HRC

  • Tỷ trọng: ~7.7 g/cm³

💡 Đặc điểm nổi bật:

  • Độ cứng cao, khả năng chịu mài mòn tốt.

  • Khả năng chống ăn mòn trung bình, phù hợp môi trường oxy hóa nhẹ đến trung bình.

  • Gia công và hàn tốt, dễ tạo hình và lắp ráp.

  • Chịu nhiệt ổn định đến 500°C.

  • Chi phí hợp lý, phù hợp nhiều dự án công nghiệp.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Thép Không Gỉ 1.4122

🏭 Nhờ độ bền cơ học ổn định và khả năng chịu mài mòn tốt, 1.4122 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Ngành chế tạo dao và dụng cụ cắt: lưỡi kéo, dao công nghiệp, dụng cụ cắt chịu lực vừa phải.

  • Ngành cơ khí và chế tạo máy: trục, bánh răng, chi tiết máy chịu mài mòn vừa phải.

  • Ngành ô tô: chi tiết động cơ, van, trục chịu tải vừa phải.

  • Thiết bị gia dụng và điện tử: vỏ máy, linh kiện cần độ bền và chống gỉ.

  • Ngành thực phẩm: thiết bị chế biến chịu nhiệt và môi trường ăn mòn nhẹ.

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Không Gỉ 1.4122

✨ Những ưu điểm chính của 1.4122:
✅ Độ bền cơ học ổn định, chịu mài mòn tốt.
✅ Khả năng chống ăn mòn trung bình, phù hợp môi trường oxy hóa nhẹ đến trung bình.
✅ Gia công và hàn tốt, dễ tạo hình và lắp ráp.
✅ Chịu nhiệt tốt đến 500°C mà vẫn duy trì hiệu suất cơ học.
✅ Chi phí hợp lý, đáp ứng nhiều dự án công nghiệp.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Thép Không Gỉ 1.4122

🔍 Thép Không Gỉ 1.4122 là thép martensitic với Cr ~12%, C ~0.18–0.25%, mang lại độ bền cơ học, độ cứng và khả năng chịu mài mòn lý tưởng cho các ứng dụng dao cắt, trục, van, chi tiết máy chịu lực trung bình hoặc mài mòn vừa phải trong môi trường oxy hóa nhẹ đến trung bình.

1.4122 bền bỉ, đáng tin cậy và kinh tế, đáp ứng các yêu cầu về chống ăn mòn, chịu nhiệt và gia công dễ dàng, phù hợp nhiều ngành công nghiệp từ cơ khí, ô tô, chế tạo dụng cụ đến thực phẩm và thiết bị gia dụng.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Lục Giác Inox 430 17mm

    Lục Giác Inox 430 17mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]

    Inox 1Cr18Ni11Ti Là Gì

    Inox 1Cr18Ni11Ti 1. Inox 1Cr18Ni11Ti Là Gì? Inox 1Cr18Ni11Ti là một loại thép không gỉ [...]

    Thép Inox STS316J1L

    Thép Inox STS316J1L 1. Thép Inox STS316J1L Là Gì? Thép Inox STS316J1L là một biến [...]

    Lá Căn Inox 632 0.07mm

    Lá Căn Inox 632 0.07mm – Độ Bền Vượt Trội Giới Thiệu Về Lá Căn [...]

    Lục Giác Inox 430 42mm

    Lục Giác Inox 430 42mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 310s Phi 36

    Láp Tròn Đặc Inox 310s Phi 36 Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 310s [...]

    Tấm Inox 55mm

    Tấm Inox 55mm – Vật Liệu Siêu Bền, Chống Ăn Mòn 1. Giới Thiệu Về [...]

    Đồng CuSn3Zn9 Là Gì?

    Đồng CuSn3Zn9 1. Đồng CuSn3Zn9 Là Gì? Đồng CuSn3Zn9 là một loại hợp kim đồng [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    146.000 
    48.000 
    16.000 

    Sản phẩm Inox

    V Inox

    80.000 
    242.000 
    42.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo