3.372.000 
3.027.000 
11.000 

Sản phẩm Inox

Bulong Inox

1.000 
2.700.000 
48.000 

Sản phẩm Inox

Phụ Kiện Inox

30.000 

Vật Liệu 17-4 PH

1. Giới Thiệu Vật Liệu 17-4 PH

Vật liệu 17-4 PH là một loại thép không gỉ martensitic làm cứng bằng kết tủa (Precipitation Hardening – PH), nổi bật với khả năng chịu lực cao, độ cứng tốt và chống ăn mòn vừa phải. 💡 Thành phần chính gồm 17% Crom, 4% Niken, 4% Đồng, cùng các nguyên tố hợp kim khác, giúp vật liệu này ổn định cơ học và chống mài mòn hiệu quả, thích hợp cho các ứng dụng trong hàng không, cơ khí chính xác và công nghiệp chế tạo chi tiết chịu lực.

Vật liệu 17-4 PH thường được sử dụng trong chế tạo trục, bánh răng, lò xo, van, bồn chứa, chi tiết máy móc và các bộ phận cơ khí chịu lực lớn, nơi độ bền cơ học và khả năng làm cứng bằng nhiệt là yếu tố quan trọng.

Backlink tham khảo:

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Vật Liệu 17-4 PH

Vật liệu 17-4 PH sở hữu các đặc tính kỹ thuật nổi bật:

  • Khả năng chống ăn mòn: Chống ăn mòn tốt trong môi trường khí, nước ngọt và axit nhẹ.

  • Độ bền cơ học cao: Độ bền kéo 1.200–1.400 MPa; độ bền chảy ≥ 750 MPa; độ cứng 38–44 HRC sau nhiệt luyện.

  • Ổn định cơ học: Duy trì tính chất cơ học trong dải nhiệt độ từ -50°C đến 400°C.

  • Khả năng làm cứng bằng nhiệt luyện: Có thể điều chỉnh độ bền và độ cứng theo yêu cầu ứng dụng.

  • Dạng sản phẩm: Thanh tròn, tấm, ống, lò xo, chi tiết cơ khí chịu lực cao.

Backlink tham khảo:

3. Ứng Dụng Của Vật Liệu 17-4 PH

Nhờ đặc tính cơ học và khả năng làm cứng, 17-4 PH được ứng dụng rộng rãi:

  • Hàng không: Trục, bánh răng, chi tiết chịu lực cao và các bộ phận cơ khí quan trọng.

  • Cơ khí chính xác: Lò xo, bạc đạn, trục, chi tiết máy yêu cầu độ bền cao và ổn định cơ học.

  • Máy móc công nghiệp: Van, trục, phụ kiện bồn chứa chịu lực và môi trường ăn mòn nhẹ.

  • Thiết bị y tế: Dao, kéo, dụng cụ y tế chịu lực tốt.

  • Ngành chế tạo: Chi tiết máy, phụ kiện chịu lực và các chi tiết cần làm cứng bằng nhiệt luyện.

Backlink tham khảo:

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Vật Liệu 17-4 PH

Vật liệu 17-4 PH nổi bật với nhiều ưu điểm:

  • Độ bền cơ học cao: Phù hợp cho các chi tiết chịu lực lớn.

  • Khả năng chống ăn mòn vừa phải: Hiệu quả trong môi trường khí, nước ngọt và axit nhẹ.

  • Khả năng làm cứng linh hoạt: Điều chỉnh độ bền và độ cứng thông qua nhiệt luyện.

  • Ổn định cơ học: Duy trì tính chất cơ học ổn định trong nhiều điều kiện nhiệt độ.

  • Dễ gia công và chế tạo: Cắt, tiện, mài, hàn theo tiêu chuẩn kỹ thuật.

Backlink tham khảo:

5. Tổng Kết

Tóm lại, Vật Liệu 17-4 PH là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền cơ học cao, khả năng làm cứng bằng nhiệt và chống ăn mòn vừa phải. ⚙️ Với cơ chế martensitic làm cứng bằng kết tủa, vật liệu này phù hợp cho hàng không, cơ khí chính xác, máy móc công nghiệp, thiết bị y tế và chế tạo chi tiết chịu lực, mang lại tuổi thọ cao và hiệu quả kinh tế lâu dài.

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan
    Z6CND17.12 Stainless Steel

    Z6CND17.12 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Tăng Cường 1. Z6CND17.12 [...]

    Vật Liệu 1.4565 (X2CrNiMnMoNbN25-18-5-4 / Alloy 24)

    Vật Liệu 1.4565 (X2CrNiMnMoNbN25-18-5-4 / Alloy 24) 1. Vật Liệu 1.4565 Là Gì? Vật liệu [...]

    Lục Giác Đồng Phi 38 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Lục Giác Đồng Phi 38 Và Ứng Dụng Của Nó 1. [...]

    Tấm Inox 630 60mm

    Tấm Inox 630 60mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    C5212 Materials

    C5212 Materials – Đồng Thau Cao Cấp, Gia Công Dễ Dàng Và Chống Mài Mòn [...]

    Cuộn Inox 321 3,5mm

    Cuộn Inox 321 3,5mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu về [...]

    Vật liệu 022Cr19Ni13Mo3

    Vật liệu 022Cr19Ni13Mo3 1. Giới Thiệu Vật Liệu 022Cr19Ni13Mo3 🔍 Vật liệu 022Cr19Ni13Mo3 là một [...]

    LÁ CĂN INOX 440 0.50MM

    LÁ CĂN INOX 440 0.50MM 1. Giới Thiệu Về Lá Căn Inox 440 0.50mm Lá [...]


    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 
    126.000 
    24.000 
    67.000 
    37.000 
    108.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo