Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 

Sản phẩm Inox

La Inox

80.000 
42.000 
216.000 
37.000 

Hợp Kim Đồng C18150

1. Hợp Kim Đồng C18150 Là Gì?

🟢 Hợp Kim Đồng C18150, còn gọi là đồng Berillium C18150, là một loại đồng hợp kim cao cấp với hàm lượng đồng tinh khiết cao kết hợp với beryllium và các nguyên tố bổ trợ khác. Sự kết hợp này mang lại cho C18150 độ bền cơ học vượt trội, khả năng chống mài mòn, chống oxy hóa và độ ổn định về kích thước, đồng thời vẫn giữ được khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tối ưu.

Loại đồng này được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng đòi hỏi vật liệu có độ cứng cao, chịu lực tốt, khả năng chống mài mòn và ổn định trong môi trường khắc nghiệt. C18150 thường được sử dụng trong các ngành điện, cơ khí chính xác, hàng không, thiết bị điện cao cấp và sản phẩm mỹ nghệ.

🔗 Tìm hiểu thêm về khái niệm và phân loại đồng hợp kim: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Hợp Kim Đồng C18150

⚡ Hợp Kim Đồng C18150 có các đặc tính kỹ thuật nổi bật, đáp ứng yêu cầu khắt khe của ngành công nghiệp hiện đại:

  • Hàm lượng đồng: ≥ 97%

  • Hàm lượng beryllium: 1,8–2,0%

  • Khả năng dẫn điện: 20–48% IACS (tùy vào quá trình gia công và xử lý nhiệt).

  • Khả năng dẫn nhiệt: Cao, phù hợp cho các ứng dụng truyền nhiệt và làm mát thiết bị.

  • Độ bền cơ học: Rất cao, chịu lực và va đập tốt.

  • Kháng ăn mòn và mài mòn: Xuất sắc, đảm bảo bền lâu trong môi trường công nghiệp và điện tử.

  • Độ dẻo và gia công: Có thể gia công cơ khí, uốn, kéo dây, cán tấm khi xử lý nhiệt đúng cách.

  • Mật độ: 8,25 g/cm³

  • Nhiệt độ nóng chảy: 870–1010°C

C18150 thường được cung cấp dưới dạng tấm, thanh, dây và ống, đáp ứng tiêu chuẩn ASTM B194, ASTM B196 hoặc BS EN 1652, giúp các nhà sản xuất lựa chọn vật liệu phù hợp cho các ứng dụng điện, cơ khí chính xác, hàng không và mỹ nghệ.

🔗 Tham khảo thông số kỹ thuật và phân loại đồng hợp kim: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của Hợp Kim Đồng C18150

🏭 Nhờ đặc tính cơ học và khả năng chống ăn mòn vượt trội, C18150 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Ngành điện – điện tử: Busbar, đầu nối, tiếp điểm điện, thiết bị đo lường và linh kiện điện tử cao cấp cần độ dẫn điện ổn định và độ bền cơ học cao.

  • Công nghiệp cơ khí: Chi tiết máy móc chịu lực, va đập và mài mòn, linh kiện cơ khí chính xác.

  • Hàng không và hàng hải: Chi tiết chịu áp lực, rung động, nhiệt độ cao và môi trường ăn mòn.

  • Trang trí và mỹ nghệ: Bề mặt sáng bóng, giữ thẩm mỹ lâu dài, ứng dụng cho kiến trúc, nội thất và sản phẩm mỹ thuật cao cấp.

C18150 là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi sự kết hợp giữa dẫn điện, dẫn nhiệt và độ bền cơ học cao, đồng thời có khả năng chống mài mòn vượt trội, như busbar trong tủ điện, chi tiết máy chính xác, thiết bị điện cao cấp và linh kiện hàng không – hàng hải.

🔗 Tham khảo các loại đồng hợp kim phổ biến: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Hợp Kim Đồng C18150

✨ Ưu điểm nổi bật giúp C18150 trở thành lựa chọn hàng đầu:

  • Độ bền cơ học vượt trội: Chịu lực và va đập tốt hơn nhiều so với đồng thông thường.

  • Khả năng chống mài mòn và ăn mòn: Xuất sắc trong môi trường công nghiệp, điện tử và kỹ thuật cao.

  • Dẫn điện và dẫn nhiệt hiệu quả: Duy trì hiệu suất ổn định trong các ứng dụng điện và truyền nhiệt.

  • Dễ gia công với xử lý thích hợp: Uốn, cắt, hàn, kéo dây hoặc cán tấm khi xử lý nhiệt đúng cách.

  • Ứng dụng linh hoạt: Phù hợp trong điện, cơ khí chính xác, hàng không – hàng hải và mỹ nghệ.

💡 Nhờ những đặc tính này, C18150 là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi sự kết hợp giữa độ bền, dẫn điện, dẫn nhiệt và khả năng chống mài mòn, đặc biệt trong các môi trường kỹ thuật cao.

🔗 Tìm hiểu bảng so sánh các mác đồng hợp kim: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim
🔗 Thông tin chung về kim loại đồng: Kim loại đồng

5. Tổng Kết

Hợp Kim Đồng C18150 là đồng hợp kim thương phẩm cao cấp, nổi bật với khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, độ bền cơ học cao, khả năng chống mài mòn và oxy hóa vượt trội. Loại đồng này được ứng dụng rộng rãi trong ngành điện, cơ khí chính xác, hàng không, hàng hải và mỹ nghệ, mang lại hiệu quả lâu dài và ổn định cho các ứng dụng kỹ thuật cao.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí https://vatlieucokhi.com/
    📚 Bài Viết Liên Quan
    THÉP INOX 2332

    THÉP INOX 2332 1. Thép Inox 2332 Là Gì? Thép Inox 2332 là một loại [...]

    Lục Giác Inox 630 102mm

    Lục Giác Inox 630 102mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]

    Láp Inox Nhật Bản Phi 28

    Láp Inox Nhật Bản Phi 28 – Chất Lượng Cao, Độ Bền Vượt Trội 1. [...]

    Láp Đồng Phi 15 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Láp Đồng Phi 15 Và Ứng Dụng Của Nó 1. Láp [...]

    Đồng Hợp Kim CW504L Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CW504L 1. Đồng Hợp Kim CW504L Là Gì? Đồng hợp kim CW504L [...]

    Vật Liệu 1.4311

    Vật Liệu 1.4311 1. Giới Thiệu Vật Liệu 1.4311 Là Gì? 🧪 Thép không gỉ [...]

    Hợp Kim Đồng CuNi30Mn1Fe

    Hợp Kim Đồng CuNi30Mn1Fe 1. Hợp Kim Đồng CuNi30Mn1Fe Là Gì? 🟢 Hợp Kim Đồng [...]

    Z15CNM19.08 Stainless Steel

    Z15CNM19.08 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Molybden 1. Z15CNM19.08 Stainless [...]


    🧰 Sản Phẩm Liên Quan
    1.579.000 
    216.000 
    18.000 
    2.102.000 

    Sản phẩm Inox

    Vuông Đặc Inox

    120.000 
    48.000 
    21.000 
    27.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo