3.027.000 
34.000 
1.130.000 
90.000 
42.000 

Sản phẩm Inox

Dây Cáp Inox

30.000 

C10400 Materials – Đồng Tinh Khiết Chất Lượng Cao

1. Vật Liệu Đồng C10400 Là Gì?

🟢 Đồng C10400 là một loại đồng tinh khiết thương phẩm, có hàm lượng đồng rất cao, thường ≥ 99,90%, nổi bật nhờ khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt vượt trội cùng với độ dẻo tốt. Đây là một trong những hợp kim đồng tiêu chuẩn quốc tế, được thiết kế để phục vụ các ứng dụng điện, điện tử và công nghiệp chính xác.

C10400 thuộc nhóm đồng điện, với khả năng chống oxy hóa tốt và gia công dễ dàng. Vật liệu này có thể kéo thành dây, cán tấm hoặc gia công thành thanh, đồng thời đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM B170 hoặc BS EN 1652, đảm bảo chất lượng và hiệu suất cao trong mọi ứng dụng.

🔗 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Đồng C10400

⚡ Một số đặc tính kỹ thuật nổi bật của C10400:

  • Thành phần hóa học:

    • Đồng (Cu): ≥ 99,90%

  • Khả năng dẫn điện:

    • ~100% IACS, đạt tiêu chuẩn quốc tế cho các linh kiện điện cần dẫn điện hiệu quả.

  • Khả năng dẫn nhiệt:

    • Cao, thích hợp cho các ứng dụng truyền nhiệt và làm mát.

  • Cơ tính và gia công:

    • Độ dẻo tốt, dễ uốn, kéo, cán và dập.

    • Dễ hàn, tiện, phay và mạ bề mặt.

  • Kháng ăn mòn:

    • Chịu được oxy hóa trong không khí, nước ngọt và một số môi trường hóa chất nhẹ.

  • Mật độ: 8,92 g/cm³

  • Nhiệt độ nóng chảy: 1083°C

C10400 thường được cung cấp ở dạng dây, thanh, ống và tấm, đáp ứng yêu cầu về độ chính xác và chất lượng cao cho các ứng dụng công nghiệp và thương mại.

🔗 Tham khảo thêm: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của Đồng C10400

🏭 Nhờ đặc tính dẫn điện, dẫn nhiệt và cơ tính vượt trội, C10400 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Ngành điện – điện tử:

    • Sản xuất thanh dẫn điện, thanh busbar, dây dẫn, cáp điện.

    • Linh kiện điện tử yêu cầu hiệu suất dẫn điện ổn định.

  • Công nghiệp nhiệt:

    • Tấm trao đổi nhiệt, ống dẫn nhiệt, bộ phận làm mát công nghiệp.

  • Cơ khí – chế tạo:

    • Chi tiết máy đòi hỏi độ dẻo cao, chống ăn mòn.

    • Gia công các bộ phận cơ khí chính xác, chi tiết nhỏ.

  • Trang trí và mỹ nghệ:

    • Bề mặt sáng bóng, chống oxy hóa, phù hợp cho ứng dụng nội thất, kiến trúc và mỹ thuật.

C10400 là vật liệu lý tưởng cho các chi tiết yêu cầu khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tối ưu, chẳng hạn như đầu nối điện, thanh dẫn đồng trong biến áp và tụ điện.

🔗 Tham khảo: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Đồng C10400

✨ Những ưu điểm giúp C10400 được ưa chuộng:

  • Khả năng dẫn điện hàng đầu: Dẫn điện gần như đồng tinh khiết, đạt tiêu chuẩn quốc tế.

  • Kháng ăn mòn tốt: Giữ được bề mặt sáng bóng và độ bền lâu dài.

  • Dễ gia công: Dễ uốn, cắt, hàn, kéo thành dây hoặc cán tấm.

  • Độ tinh khiết cao: Ít tạp chất, đảm bảo tính ổn định theo thời gian.

  • Ứng dụng linh hoạt: Phù hợp cả công nghiệp điện tử, cơ khí chính xác và mỹ nghệ.

  • Độ bền cơ học cao: Duy trì tính chất cơ học trong các ứng dụng khắt khe.

💡 Với những đặc tính trên, C10400 là vật liệu chuẩn cho các ứng dụng yêu cầu dẫn điện và dẫn nhiệt tối ưu, đồng thời đảm bảo độ bền và tuổi thọ cao.

🔗 Tham khảo thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

Đồng C10400 là đồng tinh khiết thương phẩm cao cấp, nổi bật với khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, độ dẻo cao, chống ăn mòn và dễ gia công. Loại đồng này được sử dụng rộng rãi trong ngành điện, cơ khí chính xác, mỹ nghệ và các thiết bị truyền nhiệt, là lựa chọn hàng đầu cho những ứng dụng yêu cầu hiệu suất kỹ thuật cao và độ tin cậy lâu dài.

👉 Nếu bạn đang tìm kiếm vật liệu dẫn điện và dẫn nhiệt ổn định, C10400 là lựa chọn lý tưởng.

🔗 Tham khảo thêm: Kim loại đồng

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí https://vatlieucokhi.com/

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Đồng CW505L Là Gì?

    Đồng CW505L 1. Đồng CW505L Là Gì? Đồng CW505L là loại đồng thau hợp kim [...]

    Thép 022Cr11Ti Là Gì?

      Thép 022Cr11Ti Là Gì? Thép 022Cr11Ti là một loại thép không gỉ thuộc nhóm [...]

    Inox 317S16: Vật Liệu Chống Ăn Mòn Cao Cho Ngành Hóa Chất Và Biển

    Inox 317S16: Vật Liệu Chống Ăn Mòn Cao Cho Ngành Hóa Chất Và Biển 1. [...]

    LỤC GIÁC INOX 321

    LỤC GIÁC INOX 321 – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG 1. Giới Thiệu [...]

    LỤC GIÁC INOX PHI 4MM

    LỤC GIÁC INOX PHI 4MM – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG 📌 Giới [...]

    Thép Không Gỉ Z10CF17 Là Gì?

    Thép Không Gỉ Z10CF17 – Martensitic Chống Mài Mòn, Ứng Dụng Trong Dao Kéo và [...]

    Inox 416 Độ Cứng

    Inox 416 Độ Cứng Giới Thiệu Chung Về Inox 416 Inox 416 là một loại [...]

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 420 Mới Nhất

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 420 Mới Nhất – Cập Nhật Theo Thị Trường Inox [...]

    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    90.000 
    11.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Inox

    80.000 

    Sản phẩm Inox

    Phụ Kiện Inox

    30.000 
    18.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo