Sản phẩm Inox

Phụ Kiện Inox

30.000 

Sản phẩm Inox

Bi Inox

5.000 
126.000 

Sản phẩm Inox

Shim Chêm Inox

200.000 

Sản phẩm Inox

Lưới Inox

200.000 

Sản phẩm Inox

Vuông Đặc Inox

120.000 
1.831.000 

C36500 Materials – Đồng Thau Cao Cấp

1. Vật Liệu Đồng C36500 Là Gì?

🟢 Đồng C36500, thường được biết đến với tên gọi Leaded Brass hoặc Free-Cutting Brass, là một loại đồng thau thương phẩm phổ biến. Hợp kim này gồm khoảng 60% đồng (Cu), 38–39% kẽm (Zn)1,8–2,5% chì (Pb). Chì được thêm vào nhằm tăng khả năng gia công, độ dẻo và giảm mài mòn trong quá trình tiện, phay hoặc uốn cong, đặc biệt thích hợp cho sản xuất linh kiện cơ khí chính xác và chi tiết phức tạp.

C36500 nổi bật nhờ sự cân bằng hoàn hảo giữa độ bền cơ học, tính dẻo, khả năng chống ăn mòn và hiệu suất dẫn điện – dẫn nhiệt ổn định. Hợp kim này thường được ứng dụng trong cơ khí chính xác, chế tạo van, ống dẫn, linh kiện máy móc, chi tiết điện – điện tử và trang trí nội thất cao cấp.

Khả năng gia công dễ dàng, hàn, tiện, phay, uốn cong, cùng bề mặt sáng bóng, bền màu theo thời gian, khiến C36500 trở thành lựa chọn lý tưởng cho các chi tiết cơ khí bền, linh kiện điện chất lượng cao và sản phẩm trang trí sang trọng.

🔗 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Đồng C36500

⚡ Các đặc tính kỹ thuật nổi bật của C36500:

Thành phần hóa học:

  • Đồng (Cu): 60%

  • Kẽm (Zn): 38–39%

  • Chì (Pb): 1,8–2,5%

  • Tạp chất khác: ≤ 0,5%

Cơ tính & gia công:

  • Độ bền kéo: 360–470 MPa

  • Độ dẻo: cao, dễ kéo dây, cán tấm, uốn cong

  • Gia công linh hoạt: hàn, tiện, phay, uốn cong, đặc biệt phù hợp với chi tiết cơ khí chính xác

Khả năng kháng ăn mòn:

  • Chịu được nước, không khí và môi trường công nghiệp nhẹ

  • Bề mặt sáng bóng, chống oxy hóa và giữ màu ổn định theo thời gian

Khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt:

  • Dẫn điện: khoảng 10–15% IACS

  • Dẫn nhiệt trung bình, phù hợp cho chi tiết cơ khí và linh kiện điện

Thông số vật lý:

  • Mật độ: 8,5 g/cm³

  • Nhiệt độ nóng chảy: 910–940°C

C36500 thường được cung cấp dưới dạng tấm, thanh, dây, ống, tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM B16, ASTM B36 hoặc BS EN 12164/12165, đảm bảo đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và sản xuất công nghiệp.

🔗 Tham khảo thêm: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của Đồng C36500

🏭 Nhờ khả năng chống ăn mòn cao, độ bền cơ học tốt và tính dẻo vượt trội, C36500 được ứng dụng rộng rãi:

  • Cơ khí: Chi tiết máy, trục, bánh răng, bu lông, đai ốc, van, bộ truyền động

  • Điện – điện tử: Thanh dẫn điện, vỏ thiết bị, chi tiết nối điện, bộ phận dẫn nhiệt

  • Trang trí & nội thất: Lan can, tay nắm cửa, bản lề, chi tiết nội thất cần bền màu và thẩm mỹ cao

  • Chế tạo cơ khí: Linh kiện máy móc, van, ống dẫn, chi tiết chịu lực

  • Thiết bị kỹ thuật cao: Bộ phận máy móc yêu cầu bền, chống ăn mòn và dẫn nhiệt ổn định

C36500 là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng cần độ bền cơ học, chống mài mòn tốt, dễ gia công và hiệu suất dẫn điện ổn định, giúp nâng cao tuổi thọ và hiệu quả vận hành sản phẩm.

🔗 Tham khảo thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Đồng C36500

✨ Những ưu điểm nổi bật:

  • Kháng ăn mòn cao, bề mặt sáng bóng, giữ màu lâu dài

  • Độ bền và dẻo dai, chịu va đập và biến dạng trong quá trình gia công

  • Dễ gia công, hàn, tiện, phay, uốn cong, đặc biệt phù hợp chi tiết cơ khí chính xác

  • Ứng dụng đa dạng, từ cơ khí, điện tử, chế tạo linh kiện đến trang trí nội thất

  • Hiệu suất dẫn điện và dẫn nhiệt ổn định, đảm bảo hiệu quả kỹ thuật cho chi tiết và linh kiện

Nhờ những ưu điểm này, C36500 là lựa chọn hoàn hảo cho chi tiết cơ khí, linh kiện điện và sản phẩm trang trí cao cấp, nơi kết hợp độ bền, dẻo, chống ăn mòn và thẩm mỹ là yếu tố quan trọng.

🔗 Tham khảo thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

C36500 Materials là đồng thau thương phẩm cao cấp với khả năng chống ăn mòn, bền, dẻo và dễ gia công, phù hợp cho ngành cơ khí, điện – điện tử, chế tạo linh kiện và trang trí nội thất cao cấp.

👉 Nếu bạn cần vật liệu bền, dễ gia công, chống ăn mòn và dẫn điện, dẫn nhiệt ổn định, C36500 là lựa chọn tối ưu.

🔗 Tham khảo thêm: Kim loại đồng

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Inox X12CrNi17.7 Là Gì

    Inox X12CrNi17.7 1. Inox X12CrNi17.7 Là Gì? Inox X12CrNi17.7 là một loại thép không gỉ [...]

    CuZn39Pb1 Materials

    CuZn39Pb1 Materials – Hợp Kim Đồng Thau Chì Tối Ưu Cho Gia Công Chính Xác [...]

    Tìm Hiểu Về Inox SUS304N1

    Tìm Hiểu Về Inox SUS304N1 Và Ứng Dụng Của Nó 1. Inox SUS304N1 Là Gì? [...]

    Láp Đồng Phi 90 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Láp Đồng Phi 90 Và Ứng Dụng Của Nó 1. Láp [...]

    Thép Inox 409L Là Gì?

    Thép Inox 409L Là Gì? Thép Inox 409L là một loại thép không gỉ Ferritic [...]

    C27200 Copper Alloys

    C27200 Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Thau Chất Lượng Cao 1. C27200 Copper Alloys [...]

    1.4434 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu 1.4434 và ứng dụng trong công nghiệp 1. 1.4434 là [...]

    Tấm Inox 409 10mm

    Tấm Inox 409 10mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    27.000 
    42.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 
    61.000 
    16.000 
    108.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo