42.000 
3.372.000 
11.000 

Sản phẩm Inox

Dây Cáp Inox

30.000 
13.000 

Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 
21.000 

C61400 Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Nhôm Hiệu Suất Cao

1. Giới Thiệu C61400 Copper Alloys

C61400 Copper Alloys là hợp kim đồng nhôm (Aluminum Bronze) cao cấp, chứa chủ yếu đồng (Cu) kết hợp với nhôm (Al) và một lượng nhỏ sắt (Fe), mangan (Mn). Nhờ sự kết hợp này, C61400 có độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn xuất sắc và đặc biệt thích hợp cho các ứng dụng trong môi trường biển hoặc công nghiệp nặng.

So với các loại hợp kim đồng khác như CuZn5 Copper Alloys hay CuZn36Pb1.5 Copper Alloys, C61400 nổi bật hơn ở khả năng chịu lực, tuổi thọ dài và khả năng hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt.


2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của C61400 Copper Alloys

C61400 Copper Alloys có những thông số kỹ thuật quan trọng sau:

  • 🔹 Thành phần hóa học:

    • Đồng (Cu): 85 – 89%

    • Nhôm (Al): 6 – 11%

    • Sắt (Fe): 2 – 4%

    • Mangan (Mn): 1% (tùy biến thể)

  • 🔹 Độ bền kéo (Tensile Strength): 550 – 800 MPa.

  • 🔹 Độ cứng Brinell (HB): 150 – 200.

  • 🔹 Khả năng chống ăn mòn: Xuất sắc trong nước biển, dung dịch muối và môi trường hóa chất nhẹ.

  • 🔹 Chịu mài mòn và tải trọng: Rất tốt, không dễ biến dạng dưới lực nén hoặc va đập.

So với CuZn35Ni2 Copper Alloys hay CuZn38Pb1.5 Copper Alloys, C61400 có ưu thế vượt trội khi sử dụng cho các bộ phận công nghiệp nặng cần độ bền cơ học và kháng muối biển.


3. Ứng Dụng Của C61400 Copper Alloys

Nhờ tính chất vượt trội, C61400 Copper Alloys được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • ⚙️ Ngành hàng hải: Trục chân vịt, bu lông, van, khớp nối và các chi tiết kim loại dưới nước.

  • ⚙️ Ngành công nghiệp dầu khí: Thiết bị chịu áp lực, chi tiết máy bơm, bộ phận van.

  • ⚙️ Ngành cơ khí: Bạc lót, bánh răng, trục và các chi tiết chịu tải trọng lớn.

  • ⚙️ Ngành xây dựng: Phụ kiện kiến trúc ngoài trời, tay vịn, chi tiết trang trí bền với môi trường.

  • ⚙️ Ngành điện: Một số linh kiện đòi hỏi vừa dẫn điện vừa chịu ăn mòn.

Ngoài ra, C61400 còn được ứng dụng tương tự như CuZn35Ni2 Copper Alloys trong các thiết bị tiếp xúc thường xuyên với môi trường khắc nghiệt.


4. Ưu Điểm Nổi Bật Của C61400 Copper Alloys

Những lợi thế quan trọng của C61400 Copper Alloys:

  • 🌟 Chống ăn mòn cực tốt, đặc biệt trong môi trường biển và nước mặn.

  • 🌟 Độ bền cơ học và độ cứng cao, phù hợp cho công nghiệp nặng.

  • 🌟 Khả năng chịu mài mòn và tải trọng lớn, không dễ hư hỏng trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.

  • 🌟 Tuổi thọ lâu dài, ít phải bảo trì, tiết kiệm chi phí sử dụng.

  • 🌟 Ứng dụng linh hoạt, từ hàng hải, dầu khí đến cơ khí và xây dựng.

So với các loại hợp kim đồng khác như CuZn38Pb1.5 Copper Alloys, C61400 mang lại khả năng làm việc bền bỉ hơn trong điều kiện ăn mòn nặng.


5. Tổng Kết

C61400 Copper Alloys là một trong những hợp kim đồng nhôm tốt nhất hiện nay, mang lại sự kết hợp giữa độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn và tính ứng dụng rộng rãi. Đây là vật liệu lý tưởng cho các chi tiết hàng hải, dầu khí, cơ khí nặng và xây dựng ngoài trời.

👉 Nếu bạn đang tìm kiếm một hợp kim đồng cao cấp có khả năng hoạt động trong môi trường khắc nghiệt, C61400 Copper Alloys là lựa chọn tối ưu. Tham khảo thêm các loại hợp kim khác tại Vật Liệu Cơ Khí để có giải pháp vật liệu phù hợp.


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan

    Inox 1.4419 Là Gì?

    Inox 1.4419 Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox 1.4419 là loại [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 38

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 38 – Thông Số, Ứng Dụng Và Báo Giá [...]

    Thép Không Gỉ 08X18H10

    Thép Không Gỉ 08X18H10 – Vật Liệu Austenitic Đa Năng Chống Ăn Mòn Cao 1. [...]

    Thép Không Gỉ X1CrNiMoCuN25-25-5

    Thép Không Gỉ X1CrNiMoCuN25-25-5 1. Thép Không Gỉ X1CrNiMoCuN25-25-5 Là Gì? Thép không gỉ X1CrNiMoCuN25-25-5 [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 450

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 450 Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 316 [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 60

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 60 Giới thiệu về Láp Tròn Đặc Inox 303 [...]

    Tìm Hiểu Về Inox 00Cr17Ni14Mo2

    Inox 00Cr17Ni14Mo2 – Thép không gỉ chống ăn mòn và chịu nhiệt tuyệt vời 1. [...]

    Cuộn Inox 316 0.50mm

    Cuộn Inox 316 0.50mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu về [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Inox Thép Không Gỉ

    75.000 
    168.000 
    13.000 

    Sản phẩm Inox

    Cuộn Inox

    50.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Cáp Inox

    30.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo